Ký sự truyền giáo 13

Đăng ngày: 13 giờ trước

Linh mục Phaolô Nguyễn Văn Bình, CM.

(Truyền giáo tại Papua New Guinea)

HAI HÀNH ĐỘNG, MỘT CON NGƯỜI

Những ngày cuối cùng của Cha Homero trên đảo Kiriwina trôi qua thật bình dị.

Ngài đã được gọi vào sứ vụ Giám mục. Tin ấy chắc chắn mở ra một chặng đường mới trong cuộc đời người linh mục đã nhiều năm gắn bó với vùng đất này. Rồi đây, ngài sẽ rời Kiriwina để bước vào một sứ vụ mới, với những trách nhiệm mới. Nhưng lúc này, ngài vẫn chưa được đặt tay và chưa chính thức trở thành Giám mục. Ngài vẫn là Cha Homero, người mục tử quen thuộc của những cộng đoàn trên đảo.

Và có lẽ chính những ngày cuối cùng ấy lại giúp người ta nhìn thấy rõ nhất con người thật của ngài.

Buổi sáng, trong nhà thờ, Cha Homero cử hành Thánh lễ. Ngài mặc phẩm phục phụng vụ, đứng trước bàn thờ, công bố Lời Chúa và dẫn cộng đoàn cầu nguyện. Những người dân trên đảo ngồi chung quanh, những khuôn mặt quen thuộc mà ngài đã gặp trong suốt những năm tháng phục vụ nơi đây.

Trong khung cảnh ấy, người ta có thể cảm nhận nơi ngài hình ảnh của một linh mục, một người cha tinh thần, một người đã cùng họ đi qua những ngày vui buồn của cộng đoàn.

Nhưng Thánh lễ kết thúc, mọi thứ lại trở về với sự đơn sơ vốn có của Kiriwina.

Cha Homero cởi phẩm phục, thay bằng một chiếc áo đơn giản và bước ra ngoài. Không còn bàn thờ, không còn nghi thức phụng vụ, không còn những lời cầu nguyện trang trọng. Trước mặt ngài là những con đường làng, những căn nhà đơn sơ, những đứa trẻ chạy chơi và những con người đang sống với những thiếu thốn rất thật của cuộc sống mỗi ngày. Rồi một hình ảnh khiến người ta dừng lại. Một đứa trẻ có vết thương trên chân.

Cha Homero ngồi xuống bên em. Ngài lấy hộp băng gạc, nhẹ nhàng chăm sóc vết thương. Không có một phòng khám hiện đại. Không có những thiết bị y tế đầy đủ. Chỉ có một chiếc hộp nhỏ, một đôi tay và sự kiên nhẫn của một người đang muốn giúp một đứa trẻ bớt đau.

Nhìn cảnh ấy, tôi chợt nhận ra một điều rất đơn giản: hai hành động, nhưng chỉ có một con người.

Một người vừa đứng trước bàn thờ, giờ đây đang ngồi xuống bên một đứa trẻ. Một đôi tay vừa cử hành Thánh lễ, giờ đây lại đang chăm sóc một vết thương.

Một người được gọi vào một sứ vụ cao hơn, nhưng trước khi rời đảo, ngài vẫn cúi xuống phục vụ những con người nhỏ bé mà mình đã gắn bó suốt những năm qua. Có lẽ đó mới là điều làm cho khoảnh khắc ấy trở nên đặc biệt.

Chức vụ Giám mục chưa chính thức bắt đầu. Chiếc nhẫn Giám mục chưa được trao. Lễ nghi đặt tay vẫn còn ở phía trước. Nhưng nơi Cha Homero, tinh thần của một người mục tử đã hiện diện trong chính những việc rất bình thường.

Ngài không cần đợi đến ngày được gọi là “Đức cha” mới phục vụ. Không cần đợi đến khi khoác phẩm phục Giám mục mới trở thành người mục tử. Không cần đợi một nghi lễ long trọng để chứng minh mình thuộc về đoàn chiên. Ngài vẫn ở đó, giữa người dân Kiriwina, trong những ngày cuối cùng của một hành trình dài.

Có lẽ với người dân trên đảo, điều họ nhớ về Cha Homero sau này không chỉ là những Thánh lễ hay những bài giảng. Họ sẽ nhớ một người đã đến với họ, đã sống giữa họ và đã chia sẻ với họ những điều rất đời thường. Họ sẽ nhớ một người mục tử bước vào những ngôi làng nhỏ. Họ sẽ nhớ một người ngồi bên người bệnh. Và có thể họ sẽ nhớ cả hình ảnh rất đơn sơ ấy: Cha Homero mở hộp băng gạc và cúi xuống chăm sóc một đứa trẻ.

Truyền giáo đôi khi không bắt đầu bằng những điều lớn lao. Nó bắt đầu bằng việc nhìn thấy một người đang đau và không quay mặt đi. Bắt đầu bằng một bàn tay đưa ra. Bắt đầu bằng việc ngồi xuống bên cạnh một người khác.

Ở những vùng đất xa xôi như Kiriwina, nơi điều kiện sống còn nhiều thiếu thốn, những hành động nhỏ ấy lại có một ý nghĩa rất lớn. Người dân không chỉ cần nghe rằng Thiên Chúa yêu thương họ. Họ cần được cảm nhận tình yêu ấy qua sự hiện diện của những người được sai đến với họ. Và Cha Homero đã làm điều đó bằng chính cuộc sống của mình.

Trong nhà thờ, ngài hướng cộng đoàn về với Thiên Chúa. Ngoài nhà thờ, ngài hướng đôi tay mình về phía con người. Hai hành động ấy tưởng như khác nhau, nhưng thực ra cùng phát xuất từ một tình yêu. Đó cũng là điều đẹp nhất của đời người truyền giáo: đến với Thiên Chúa qua con người, và đến với con người vì tình yêu dành cho Thiên Chúa.

Những ngày cuối cùng trên Kiriwina vì thế mang một vẻ đẹp rất riêng. Người ta biết rằng Cha Homero sắp rời đảo. Một sứ vụ mới đang chờ ngài phía trước. Nhưng trước khi bước đi, ngài vẫn ở lại với những người mà mình đã yêu thương.

Vẫn cử hành Thánh lễ.

Vẫn gặp gỡ dân làng.

Vẫn đến với những người nghèo.

Vẫn cúi xuống trước một đứa trẻ.

Và vẫn là Cha Homero như những ngày đầu tiên.

Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất để khép lại một chặng đường và mở ra một chặng đường mới.

Bởi trước khi trở thành một vị Giám mục, ngài đã là một người mục tử. Và khi một ngày nào đó ngài chính thức nhận lãnh sứ vụ Giám mục, chiếc áo mới có thể thay đổi, trách nhiệm có thể lớn hơn, nhưng điều quan trọng nhất vẫn không thay đổi: đôi chân biết bước đến với người nghèo và đôi tay biết cúi xuống phục vụ.

Trên đảo Kiriwina, trong những ngày cuối cùng trước khi rời đi, Cha Homero đã để lại một hình ảnh rất đơn sơ.

Một vị linh mục trong nhà thờ.

Một người cha bên một đứa trẻ.

Hai hành động.

Một con người.

Và có lẽ, đó chính là điều người dân Kiriwina sẽ nhớ về ngài lâu hơn cả một danh xưng.

Trẻ Thơ Và Người Mẹ

 Có những chuyến đi truyền giáo để lại trong lòng người ta những kỷ niệm đẹp về những thánh lễ đông vui, những nụ cười rạng rỡ hay những ngôi làng bình yên. Nhưng cũng có những cuộc gặp gỡ rất ngắn, rất tình cờ, lại khiến người ta day dứt mãi không nguôi. Cuộc gặp với một người mẹ và đứa con nhỏ nơi một mái nhà nghèo ở Papua New Guinea là một câu chuyện như thế.

Một ngày Chúa nhật, trên đường trở về sau những công việc mục vụ, tôi ghé vào một mái nhà nhỏ xiêu vẹo, nép mình dưới những mái lá đã cũ để nghỉ chân đôi chút. Người cha niềm nở đón tôi bằng một quả dừa mát ngọt. Trong sự chân thành của người dân nghèo, anh vừa trò chuyện vừa nhìn về phía đứa con nhỏ đang nằm trên một chiếc chiếu cũ. Rồi anh ngập ngừng nhờ tôi đặt tay cầu nguyện và chúc lành cho em.

Tôi bước lại gần.

Đứa trẻ nằm lọt thỏm giữa chiếc chiếu chắp vá. Thân hình em gầy guộc đến đau lòng, làn da nhăn nheo, tay chân nhỏ bé, yếu ớt. Nhìn em, lòng tôi như chùng xuống. Người cha thở dài. Trong ánh mắt anh có sự lo lắng, bất lực và một câu hỏi mà dường như chính anh cũng không tìm được lời giải: tại sao con mình ngày càng còi cọc, yếu ớt như thế?

Tôi quay sang người mẹ. Người phụ nữ ngoài bốn mươi tuổi mang trên khuôn mặt những dấu vết của một cuộc đời nhiều nhọc nhằn. Chị kể rằng đứa bé đã chín tháng tuổi nhưng gần như không phát triển được. Cơ thể em ốm tong teo, đôi tay đôi chân nhỏ bé như những cành cây khô.

Hỏi thêm mới biết, vì người mẹ đã lớn tuổi và bản thân chị cũng thiếu dinh dưỡng nên không đủ sữa cho con. Trong hoàn cảnh gia đình quá nghèo, một hộp sữa dành cho trẻ nhỏ cũng trở thành một thứ xa xỉ. Không có tiền, không có thức ăn đầy đủ, người mẹ chỉ biết nhìn đứa con mỗi ngày yếu đi mà không biết phải làm gì.

Tôi thương tình, chỉ cho chị một cách tạm thời: có thể chắt phần nước gạo sau khi nấu chín để cho em uống đỡ đói. Nhưng câu trả lời của người mẹ khiến tôi lặng người:

“Đến gạo ăn hàng ngày còn bữa có, bữa không…”

Tôi không biết phải nói gì thêm.

Đứng trước người mẹ ấy, tôi chợt nhận ra rằng có những người mẹ không thiếu tình yêu dành cho con, nhưng lại thiếu những điều căn bản nhất để bảo vệ sự sống của con mình. Chị cũng muốn con được lớn lên khỏe mạnh. Chị cũng muốn nhìn thấy con mình biết đi, biết cười, biết chạy chơi như bao đứa trẻ khác. Nhưng cái nghèo và cái đói đã trở thành một bức tường quá lớn, khiến tình yêu của người mẹ dù mãnh liệt đến đâu cũng trở nên bất lực.

Tôi đặt tay cầu nguyện trên em bé. Trong giây phút ấy, tôi chỉ biết phó thác em cho Thiên Chúa và xin Người thương đến một gia đình đang mang trên vai quá nhiều nhọc nhằn. Nhưng lời cầu nguyện không dừng lại ở những lời nói.

Sau cuộc gặp ấy, câu chuyện về em bé được chia sẻ với những người có tấm lòng. Và thật may mắn, tình thương đã được nối dài bằng những hành động rất cụ thể. Những lon sữa được gửi đến tay người mẹ. Không phải là một món quà lớn lao, nhưng trong hoàn cảnh của gia đình ấy, đó là một món quà quý giá. Đó là sự sống. Đó là hy vọng.

Vài ngày sau, tôi trở lại.

Điều đầu tiên tôi nhìn thấy không phải là mái nhà xiêu vẹo, cũng không phải chiếc chiếu cũ, mà là nụ cười của đứa trẻ.

Một nụ cười rất nhỏ.

Nhưng đối với tôi, đó là một nụ cười thật lớn.

Em vẫn còn gầy. Làn da vẫn còn nhăn nheo. Đôi chân nhỏ bé vẫn cần thêm thời gian để hồi phục. Nhưng ánh mắt em đã tươi hơn, khuôn mặt đã có chút khởi sắc. Em bắt đầu nhìn mọi người bằng một ánh mắt có sức sống hơn.

Tôi đứng đó và chợt nghĩ: đôi khi chúng ta không cần làm những điều quá lớn lao để thay đổi một cuộc đời. Một hộp sữa, một bữa ăn, một bàn tay đưa ra đúng lúc, một lời cầu nguyện chân thành… cũng có thể trở thành ánh sáng cho một gia đình đang ở trong bóng tối.

Và trong hành trình truyền giáo, tôi hiểu rằng Tin Mừng không chỉ được loan báo bằng lời nói. Tin Mừng còn được loan báo bằng một bàn tay biết chia sẻ, một trái tim biết rung động trước nỗi đau của người khác, và bằng tình yêu được biến thành hành động.

Người mẹ hôm ấy có thể không biết nói những lời thật hay. Người cha cũng chẳng có gì để trao tặng ngoài một quả dừa nhỏ. Nhưng họ đã cho tôi thấy một điều rất lớn: tình yêu của cha mẹ dành cho con cái.

Còn tôi, khi rời khỏi căn nhà ấy, mang theo trong lòng một hình ảnh không dễ quên: một người mẹ nghèo ôm lấy đứa con nhỏ và một nụ cười đang dần trở lại trên khuôn mặt em.

Một mái nhà xiêu vẹo.

Một gia đình nghèo.

Một đứa trẻ yếu ớt.

Và một nụ cười nhỏ bé.

Nhưng chính nụ cười ấy nhắc tôi rằng, nơi tận cùng của thiếu thốn, hy vọng vẫn có thể được thắp lên nếu con người biết mở rộng trái tim với nhau. Bởi vì đôi khi, một chút tình thương của chúng ta có thể trở thành cả một mùa xuân trong cuộc đời của một đứa trẻ.