QUID NUNC CHRISTUS: PHÂN ĐỊNH THÁNH Ý THIÊN CHÚA [Loạt bài về Đời sống Vinh Sơn 2026 – Tuần 42]

Quid nunc Christus là một cụm từ thường được Thánh Vinh Sơn Phaolô sử dụng. Theo nghĩa đen trong tiếng Latinh, cụm từ này có nghĩa là: “Lạy Chúa Kitô, bây giờ Ngài sẽ làm gì?” Nếu ở vào hoàn cảnh của tôi lúc này, Chúa Kitô sẽ làm gì? Đây chính là câu hỏi trọng tâm khi chúng ta phân định thánh ý Thiên Chúa dành cho mình: Thiên Chúa muốn tôi làm gì vào lúc này?
Khi bàn về sự phân định ngày nay, các tác giả viết về linh đạo thường nhắc trực tiếp đến Thánh Inhaxio Loyola vị thánh có đặc sủng đặc biệt trong Giáo hội là đúc kết và ghi lại các nguyên tắc căn bản về sự phân định, vốn đã được các Kitô hữu thực hành xuyên suốt lịch sử linh đạo.
Chúng ta hiếm khi nhắc đến Thánh Vinh Sơn, người đã mang đến cho cộng đoàn Kitô hữu một món quà là “thần bí trong hành động” (mysticism of action) thay vì chỉ tập trung vào chiêm niệm hay linh hướng. Tuy nhiên, “thần bí trong hành động” cũng chính là một dạng thần bí đích thực.
Mọi hình thức thần bí đều đòi hỏi sự phân định các chuyển động của Chúa Thánh Thần; đối với Thánh Vinh Sơn, sự phân định này diễn ra ngay trong bối cảnh phức tạp của thế giới hành động.
Trong bối cảnh đó, chắc hẳn Thánh Vinh Sơn đã từng chia sẻ về “cách thức” để phân định thánh ý Thiên Chúa trong cuộc sống của chúng ta. Ngài hẳn đã truyền dạy cho các đệ tử nghệ thuật này, một kim chỉ nam cho sứ vụ tông đồ cũng như đời sống cầu nguyện của họ. Theo ghi chép của Abelly, “sự tuân phục thánh ý Thiên Chúa” chính là một trong những nhân đức cao quý nhất của Thánh Vinh Sơn Phaolô.
Trong những năm cuối đời, thánh Vinh Sơn đã nỗ lực giải thích cho các nhà truyền giáo, từng điều một, về Luật Chung của Tu Hội Truyền Giáo. Có hai bài đàm luận đặc biệt quan trọng đối với chủ đề chúng ta đang xem xét: (1) “Về sự tuân phục thánh ý Thiên Chúa” bài đàm luận này được thánh Vinh Sơn trình bày vào ngày 7 tháng 3 năm 1659, khi ngài giải thích về Luật chung của Tu Hội Truyền Giáo, chương II, điều 3; (2) “Về những ánh sáng đích thực và những ảo tưởng” bài đàm luận này được ngài trình bày vào ngày 17 tháng 10 năm 1659, khi giải thích về Luật Chung của Tu Hội Truyền Giáo, chương II, điều 16.2.
Những thời điểm phân định
Trong Luật Chung của Tu Hội Truyền Giáo, có một đoạn trích dẫn dài đề cập trực tiếp đến tiến trình phân định. Trong vô số các tác phẩm của thánh Vinh Sơn, đây là phần trực tiếp giải đáp câu hỏi: thánh ý Thiên Chúa được tỏ lộ khi nào, ở đâu và như thế nào?
Chúng ta sẽ cùng phân tích từng điểm một để làm kim chỉ nam cho đời sống thiêng liêng của chính mình. Thánh Vinh Sơn viết:
“Một con đường chắc chắn để một Kitô hữu tiến nhanh trên hành trình nên thánh chính là nỗ lực tận tâm thực thi thánh ý Thiên Chúa trong mọi hoàn cảnh và mọi thời điểm.” Vì vậy, mỗi người trong chúng ta hãy cố gắng đưa bốn nguyên tắc sau đây vào cuộc sống của mình, trong chừng mực có thể:
“Thứ nhất, chúng ta hãy tận tâm thực hiện những điều được truyền dạy và tránh xa những điều bị cấm đoán, khi các mệnh lệnh hay lệnh cấm đó đến từ Thiên Chúa, từ Giáo hội, từ các bề trên, hoặc từ các Luật chung và Hiến pháp của Tu hội chúng ta.”
“Thứ hai, khi chúng ta có quyền lựa chọn trong những vấn đề không bị cấm cũng chẳng được truyền dạy, chúng ta nên chọn điều ít vừa ý hơn thay vì điều dễ chịu hơn. Tất nhiên, nguyên tắc này không áp dụng trong trường hợp những điều dễ chịu hơn lại trở nên cần thiết theo một nghĩa nào đó, buộc chúng ta phải chọn. Tuy nhiên, ngay cả trong những tình huống như vậy, động cơ của chúng ta không nên là vì bản thân yêu thích chúng, mà đơn giản là vì chúng làm đẹp lòng Thiên Chúa hơn. Cuối cùng, nếu khi phải chọn lựa giữa những điều không bị cấm cũng chẳng được truyền dạy mà bản thân chúng ta không có thiên hướng cá nhân rõ rệt nào đối với các phương án đó, thì ta có thể chọn ngẫu nhiên một phương án, coi đó như sự sắp đặt từ quan phòng của Thiên Chúa;”
“Thứ ba, khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra với thân xác hoặc tâm trí chúng ta dù tốt hay xấu chúng ta hãy đón nhận một cách bình thản, coi đó như đến từ bàn tay yêu thương của Thiên Chúa. Động cơ để chúng ta thực hành ba nguyên tắc trên chính là vì đó là ý muốn của Thiên Chúa. Bằng cách này, chúng ta có thể noi gương Chúa Kitô. Chúa Kitô luôn sống theo những nguyên tắc này, và chính vì động cơ đó. Ngài đã tự khẳng định: “Ta luôn làm những điều đẹp lòng Chúa Cha’” (CM – Luật Chung, II, 3).
Sau này, Thánh Vinh Sơn đã giải thích Luật Chung này cho các anh em Vinh Sơn trong hai bài đàm luận: lần thứ nhất vào ngày 7 tháng 3 năm 1659 (“Về sự phù hợp với ý muốn Thiên Chúa”) và lần thứ hai vào ngày 17 tháng 10 năm 1659 (“Về những soi sáng đích thực và những ảo tưởng”).
Nếu phân tích sâu hơn các bài đàm luận nêu trên, ta thấy có năm trường hợp mà Thiên Chúa biểu lộ ý muốn của Ngài. Để một anh em Vinh Sơn có thể sống phù hợp với ý muốn Thiên Chúa, năm quy tắc này có thể giúp họ nhận ra những “khoảnh khắc” mà Thiên Chúa có thể đang lên tiếng: (1) qua những điều được truyền dạy hoặc bị cấm; (2) qua những hành vi trung tính (không bắt buộc cũng không cấm); (3) qua những sự kiện hoặc biến cố bất ngờ. Trong các phần giải thích sau đó, Thánh Vinh Sơn còn đề cập đến hai trường hợp khác mà ý muốn Thiên Chúa được thể hiện: (4) qua những khoảnh khắc được soi sáng; (5) qua những điều hợp lý.
Trong bài viết này, tôi xin chỉ tập trung làm rõ khía cạnh đầu tiên: “những điều được truyền dạy và cấm đoán”. Các khía cạnh còn lại sẽ được đề cập trong những bài viết tiếp theo.
Ý Thiên Chúa thể hiện qua các bề trên
Khái niệm “những điều được truyền dạy và cấm đoán” đề cập đến vai trò của các vị bề trên trong việc xác định ý Thiên Chúa đối với cuộc đời chúng ta.
Thánh Vinh Sơn sống trong thời kỳ mà người ta tin rằng “tiếng nói của bề trên chính là tiếng nói của Thiên Chúa”. Người ta cho rằng vị bề trên được ban một ân sủng đặc biệt gọi là “ân sủng của chức vụ” để có thể dẫn dắt và nhận định tiếng nói của Thiên Chúa cho cộng đoàn của mình. Vượt lên trên những tài năng tự nhiên hay đặc sủng cá nhân, sức mạnh và năng lực thiêng liêng riêng biệt này được Thiên Chúa ban tặng gắn liền với chức vụ mà một người đảm nhận, nhằm giúp họ gánh vác trách nhiệm dẫn dắt dân của Thiên Chúa.
Vì vậy, phù hợp với nền thần học thời bấy giờ, Thánh Vinh Sơn mời gọi chúng ta vâng phục trước những điều được Thiên Chúa truyền dạy hoặc cấm đoán, trước luật luân lý, cũng như trước các vị bề trên trong Giáo hội. Sự vâng phục giữ một vị trí quan trọng trong bất kỳ cuộc thảo luận nào về sự nhận định.
Ngay cả trong thời đại ngày nay, khi chúng ta nhấn mạnh nhiều hơn đến trách nhiệm cá nhân và quyền tự chủ, thì sự nhận định đích thực vẫn được thể hiện qua thái độ sẵn sàng lắng nghe và tuân phục các vị có thẩm quyền. Điều này hàm chứa nhiều ý nghĩa sâu xa.
Trước hết, quy tắc này nhấn mạnh rằng mọi lựa chọn được đưa ra để phân định đều phải là những “hành vi tốt về mặt đạo đức”, bởi chúng phù hợp với ý muốn và mệnh lệnh của Thiên Chúa cũng như luật luân lý. Bất kỳ hành vi nào bị luật luân lý cấm đoán đều đương nhiên bị loại trừ; trong những trường hợp như vậy, không cần phải phân định nữa. Chẳng hạn, tôi không thể phân định xem mình có nên gian lận trong bầu cử hay không, hoặc có nên ủng hộ các vụ hành quyết ngoài khuôn khổ pháp luật hay không. Các phương án dành cho việc phân định phải là những lựa chọn tốt về mặt đạo đức.
Tuy nhiên, cần thừa nhận rằng có những lựa chọn đạo đức rất khó phân định. Có những quyết định không mang lại câu trả lời trắng đen rõ ràng do tính chất phức tạp của tình huống. Đây là những “vùng xám” mà Giáo hội và luật luân lý để ngỏ, đòi hỏi chúng ta phải suy xét sâu sắc hơn.
Một ví dụ cụ thể và mang tính thời đại là sự tham gia của Giáo hội vào chính trị. Chúng ta có thể đi xa đến mức nào? Chẳng hạn, đối với một linh mục, giới hạn cho sự tham gia của ngài nằm ở đâu? Đúng là giáo luật cấm các giáo sĩ tham gia vào chính trị đảng phái, nhưng cũng có thể có những hoàn cảnh ngoại lệ được phép. Đó là những hoàn cảnh nào? Đây chính là những “vùng xám” mà ngay cả các chuyên gia cũng chưa thống nhất được ý kiến.
Trong trường hợp này, việc phân định cá nhân đặt trong bối cảnh cầu nguyện và sự đồng hành thiêng liêng trở nên vô cùng cần thiết. Chỉ tuân thủ câu chữ của luật pháp thôi là chưa đủ. Suy cho cùng, điều cốt yếu không chỉ là tuân giữ luật pháp, mà là vâng theo ý muốn của Thiên Chúa, ngay cả khi ý muốn đó vượt ra ngoài khuôn khổ của luật lệ.
Điều mà Thánh Vinh Sơn muốn truyền tải qua quy tắc này là: bất kỳ phương án nào được đưa ra để phân định đều phải phù hợp với luật luân lý tự nhiên và đạo đức Kitô giáo. Đó phải là một hành vi “tốt”, hoặc ít nhất là hành vi “trung tính” về mặt đạo đức (theo cách phân loại của các nhà thần học kinh viện). Bất kỳ lựa chọn nào nằm ngoài phạm vi này đều không phải là đối tượng hợp lệ để phân định.
Thứ hai, Thánh Vinh Sơn đề cập đến thẩm quyền của Luật Chung và Hiến Pháp, của các bề trên trong Giáo hội và đời sống thiêng liêng, cũng như của các nhà cầm quyền dân sự (như vua chúa, thẩm phán, thống đốc, quan chức). Theo Thánh Vinh Sơn, việc vâng phục các thẩm quyền này chính là ý muốn của Thiên Chúa.
Trong thời đại ngày nay, chúng ta ít thấy các thẩm quyền can thiệp vào từng cử chỉ hay hành động cụ thể của mỗi cá nhân hơn trước đây. Người ta chú trọng nhiều vào quyết định và quyền tự chủ của cá nhân. Sống một đời sống Kitô hữu mà mọi sự đều đã được quy định sẵn cho mình thì có vẻ dễ dàng; nhưng đây không còn là thời đại của sự “vâng lời mù quáng” nữa. Ngày nay, người ta ít còn nhắc đến những khuôn mẫu hành xử “trắng đen” rạch ròi, bắt buộc áp dụng cho tất cả mọi người.
Trước đây, luật Giáo hội quy định rất chi tiết về số gam bánh mì được phép ăn hoặc thời điểm ăn để không vi phạm giới luật ăn chay. Thậm chí, còn có những chỉ dẫn về việc một người được phép trò chuyện với người khác giới trong bao lâu để tránh rơi vào cám dỗ thiếu đức khiết tịnh. Ngày nay, những quy định này nghe có vẻ buồn cười. Chẳng hạn, Hiến Pháp hiện nay của chúng ta đưa ra những nguyên tắc hành động, rồi để mỗi người tự suy xét xem mình nên làm gì trong hoàn cảnh cụ thể của bản thân.
So với thời Thánh Vinh Sơn, ngày nay chúng ta ít có cơ hội để trốn tránh trách nhiệm hay núp bóng dưới thẩm quyền của bề trên. Bất kỳ Kitô hữu đích thực nào ngày nay dù là giáo dân hay tu sĩ đều phải có khả năng đưa ra những quyết định chín chắn. Điều này khiến nghệ thuật phân định trở nên cần thiết và phù hợp hơn bao giờ hết.
Nếu việc vâng phục các đấng bậc có thẩm quyền vẫn còn quan trọng trong thời đại ngày nay, thì trước hết, điều đó có nghĩa là biết lắng nghe bề trên lắng nghe chúng ta, và chúng ta cũng lắng nghe bề trên. Việc lắng nghe không chỉ dành riêng cho cấp dưới, mà là trách nhiệm của tất cả mọi người. Từ “vâng phục” (obedience) bắt nguồn từ hai từ tiếng Latinh là “ob” và “audire” (nghĩa là lắng nghe một cách thấu đáo). Như vậy, vâng phục chính là lắng nghe Lời Chúa được thể hiện một cách trọn vẹn trong cuộc sống của chúng ta.
Trên thực tế, vâng phục được thể hiện qua những cách sống và hành động cụ thể: cởi mở trước kinh nghiệm của người khác; đối thoại một cách cởi mở và có trách nhiệm; tham gia các cuộc họp và tham vấn; cộng tác với tinh thần tôn trọng nhưng cũng đầy suy xét; cùng nhau xây dựng sự đồng thuận; nỗ lực hướng tới sự hiệp nhất trong tư tưởng và hành động; cũng như tôn trọng các bề trên những người được trao phó trách nhiệm chăm sóc cộng đoàn và tôn trọng tất cả các thành viên khác, bất kể vai trò hay chức vụ của họ là gì.
Tất cả những thái độ này đều là một phần của tiến trình phân định cộng đoàn nhằm tìm kiếm ý muốn của Thiên Chúa. Qua đó, chúng ta lại trở về với câu hỏi đầu tiên mà Thánh Vinh Sơn từng đặt ra cho chính mình: “Quid nunc Christus?” (Lúc này, Đức Kitô muốn gì?).
Lm. Daniel Franklin E. Pilario, CM
Nguồn: adamson.edu.ph
Ban Truyền thông chuyển ngữ.
