Ký sự truyền giáo 15

Đăng ngày: 20 giờ trước

Cha Phaolô Nguyễn Văn Bình, CM.

(Truyền giáo tại Papua New Guinea)

BỮA CƠM BÊN BẾP LỬA

Giữa cái nắng của vùng đất còn nhiều nét hoang sơ, bên một bức tường tôn cũ, hai người phụ nữ đang chuẩn bị bữa ăn. Gian bếp rất đơn sơ. Không có bếp ga hay những dụng cụ nấu nướng hiện đại, chỉ có vài viên đá kê thành bếp, một chiếc nồi lớn và những thanh củi đang cháy.

Trong chiếc nồi là những quả chuối đã được lột vỏ. Một người giữ chiếc thau đựng cơm dừa, người kia dùng tay vắt lấy nước cốt. Nước cốt dừa trắng đục chảy xuống nồi, hòa vào những quả chuối đang được nấu trên bếp lửa.

Hai người làm việc rất tự nhiên. Người thêm củi, người chăm nồi. Không cần nói nhiều, họ vẫn hiểu nhau và phối hợp với nhau trong từng công việc nhỏ.

Khói bếp bay lên, quyện với mùi chuối luộc và nước cốt dừa. Cái nóng của bếp lửa càng rõ hơn giữa trời nắng, nhưng trên gương mặt họ vẫn là những nụ cười giản dị.

Một gian bếp đơn sơ.

Nhìn cách họ nấu ăn, tôi cảm nhận được sự đơn sơ trong đời sống nơi đây. Những nguyên liệu quen thuộc như chuối, dừa được coi là món chính để làm nên một bữa ăn cho gia đình.

Không có nhiều thứ để lựa chọn, nhưng họ vẫn chăm chút cho bữa ăn của mình. Từng quả chuối được xếp vào nồi, từng dòng nước cốt dừa được vắt xuống, rồi người phụ nữ đứng bên bếp chờ cho thức ăn chín.

Những công việc tưởng như rất nhỏ ấy lại cho thấy sự cần cù của người phụ nữ trong gia đình. Họ vừa làm việc, vừa trò chuyện và cùng nhau chia sẻ công việc.

Bữa cơm và tình người.

Có lẽ điều làm tôi nhớ nhất không phải là chiếc nồi hay món ăn, mà là hình ảnh hai người phụ nữ cùng nhau chuẩn bị bữa cơm.

Ở những nơi còn nhiều thiếu thốn, một bữa ăn đơn giản cũng trở nên quý giá. Chuối, dừa có thể trở thành một món ăn đủ để mọi người cùng ngồi lại bên nhau.

Nhìn ngọn lửa cháy dưới chiếc nồi cũ, tôi nhận ra rằng một mái ấm không nhất thiết phải có đầy đủ tiện nghi. Đôi khi, chỉ cần có người cùng nhau nhóm lửa, cùng nấu một nồi thức ăn và cùng chia sẻ với nhau, nơi ấy đã có hơi ấm của một gia đình.

Một bếp lửa đơn sơ, một nồi chuối nấu với nước cốt dừa và những đôi tay cùng làm việc. Bình dị thôi, nhưng đó chính là một phần của cuộc sống nơi đây.

NHỮNG CHIẾC XUỒNG NHỎ VÀ ƯỚC MƠ CỦA NHỮNG ĐỨA TRẺ

Ở nơi này, biển không chỉ là một cảnh đẹp để ngắm nhìn. Biển là con đường, là nguồn thức ăn và cũng là một phần cuộc sống của người dân. Những chiếc xuồng nhỏ xuất hiện gần như mỗi ngày trên mặt nước. Và trên những chiếc xuồng ấy, đôi khi là những đứa trẻ còn rất nhỏ.

Các em tự chèo xuồng ra biển để đánh bắt cá. Có em đi cùng cha mẹ, có em đi với anh chị, cũng có em đã quen với công việc này từ rất sớm. Chiếc xuồng đối với các em dường như cũng thân thuộc như mái nhà của mình. Chèo xuồng, thả lưới, bắt cá rồi trở về… những công việc ấy cứ lặp lại trong cuộc sống hằng ngày.

Nhìn từ xa, hình ảnh ấy thật bình yên. Biển xanh, trời xanh, những hàng dừa xanh ngát và một chiếc xuồng nhỏ chầm chậm lướt trên mặt nước. Nhưng càng nhìn lâu, trong lòng tôi lại có một chút băn khoăn.

Tôi tự hỏi: Những đứa trẻ này có đi học không?

Câu trả lời là có. Các em vẫn đến trường, vẫn học những điều căn bản, biết đọc, biết viết. Nhưng việc học ở đây không phải lúc nào cũng được đều đặn và đầy đủ như những nơi khác. Ngoài những giờ học, các em lại trở về với cuộc sống của gia đình, với biển cả và với chiếc xuồng nhỏ của mình.

Có lẽ đối với người dân nơi đây, đó là điều hết sức bình thường. Trẻ em lớn lên thì biết làm việc. Biết chèo xuồng, biết đánh cá, biết phụ giúp cha mẹ. Những kỹ năng ấy không nằm trong sách vở, nhưng lại là những bài học rất thật của cuộc sống.

Tôi không muốn nhìn cuộc sống của các em bằng ánh mắt thương hại. Bởi các em vẫn có những nụ cười rất hồn nhiên. Các em vẫn chạy chơi, vẫn nói cười và vẫn vui với những điều rất đơn giản. Có khi chỉ một con cá bắt được, một chuyến xuồng ra biển hay một buổi chiều được chơi cùng bạn bè cũng đủ làm nên niềm vui của một ngày.

Nhưng phía sau những nụ cười ấy vẫn còn một câu hỏi khiến tôi suy nghĩ.

Nếu các em được học hành đầy đủ hơn thì tương lai của các em sẽ như thế nào?

Liệu một ngày nào đó các em có thể bước ra khỏi hòn đảo nhỏ này để nhìn thấy một thế giới rộng lớn hơn? Liệu các em có thể tiếp tục học lên cao, có một nghề nghiệp ổn định và có thêm nhiều lựa chọn cho cuộc đời mình? Hay rồi các em cũng sẽ lớn lên, lập gia đình, tiếp tục chèo những chiếc xuồng giống như cha mẹ mình đã từng chèo?

Tôi không có câu trả lời.

Tôi chỉ biết rằng, giáo dục đối với những đứa trẻ ở những vùng đảo xa xôi như thế này thật sự là một điều rất quý giá. Một quyển sách, một lớp học, một người thầy tận tâm đôi khi có thể mở ra cho một đứa trẻ cả một chân trời khác.

Biển ở đây vẫn đẹp đến nao lòng. Mỗi buổi sáng, khi mặt trời lên, những chiếc xuồng lại rời bờ. Buổi chiều, chúng lại trở về, mang theo những con cá nhỏ và niềm vui giản dị của một ngày lao động. Cuộc sống cứ thế tiếp diễn, nhẹ nhàng và bình thản.

Còn tôi, sau khi nhìn những đứa trẻ ấy, lại mang theo một nỗi băn khoăn trên đường trở về.

Tôi nghĩ đến tuổi thơ của các em. Nghĩ đến những giờ học còn dang dở. Nghĩ đến những buổi chiều thay vì ngồi bên trang sách, các em lại phải chèo xuồng ra biển. Và tôi tự hỏi, ước mơ của những đứa trẻ ấy có lớn hơn hòn đảo mà các em đang sống hay không?

Có thể các em chưa biết trả lời. Có thể các em cũng chưa từng nghĩ đến điều đó.

Nhưng tôi vẫn mong một ngày nào đó, những chiếc xuồng nhỏ này không chỉ đưa các em ra biển đánh cá, mà còn đưa các em đến gần hơn với những ước mơ của mình.

Bởi các em cũng là những đứa trẻ. Các em cũng có quyền được học, được vui chơi, được lớn lên trong một tuổi thơ trọn vẹn và được lựa chọn tương lai cho chính mình.

Giữa biển trời Papua New Guinea, những chiếc xuồng nhỏ vẫn ngày ngày lặng lẽ đi về. Và trên những chiếc xuồng ấy, những đứa trẻ vẫn đang lớn lên bằng những con sóng, bằng những buổi đánh cá, bằng những ngày đến trường và bằng chính cuộc sống giản dị của quê hương mình.

Tôi chỉ mong rằng, một ngày nào đó, khi các em chèo xuồng ra biển, các em không chỉ mang theo chiếc lưới để bắt cá, mà còn mang theo một ước mơ đủ lớn để đi xa hơn, xa hơn nữa.