ĐỨC TIN CỦA THÁNH VINH SƠN [Loạt bài về Đời sống Vinh Sơn 2026 – Tuần 40]

Đăng ngày: 21 giờ trước
Danh mục: LINH ĐẠO

Chúng ta đã bắt đầu bằng việc suy ngẫm về các “nhân đức” của Thánh Vinh Sơn Phaolô theo cách trình bày của Louis Abelly, người viết tiểu sử đầu tiên về ngài. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khởi đầu với “đức tin” của Vinh Sơn.

Abelly mở đầu rằng: “Đức tin là nền tảng của các nhân đức khác, và sự vững chãi của tòa nhà thiêng liêng chủ yếu dựa vào nền tảng mầu nhiệm này.”

“Cũng như những cái cây bị gió quật và bão lay lại cắm rễ sâu hơn, ta cũng có thể nói điều tương tự về đức tin của Thánh Vinh Sơn. Ngay từ thuở ban đầu, Thiên Chúa đã cho phép ngài trải qua những cơn cám dỗ và thử thách liên quan đến nhân đức này.” Và Thánh Vinh Sơn đã vượt qua để trở nên khiêm nhường hơn, sáng suốt hơn và vững vàng hơn trong đức tin.

Sách Giáo lý cho chúng ta biết rằng đức tin có ba khía cạnh thiết yếu: hiểu biết, hành động và phó thác. Đức tin bao gồm ba yếu tố: (1) sự hiểu biết (tôi cần biết điều gì); (2) hành động (tôi cần làm gì) và (3) sự tin cậy (tôi hy vọng điều gì).

Xét về khía cạnh thứ hai, đức tin của Thánh Vinh Sơn thực sự là một đức tin gắn liền với hành động. Ngài đã thể hiện điều đó trong suốt cuộc đời mình đó không phải là đức tin chỉ nằm trong trí óc hay con tim, mà như ngài vẫn thường nói với các môn đệ, đức tin và tình yêu cần được thể hiện bằng “sức mạnh của đôi tay và mồ hôi trên vầng trán”. Ngài rao giảng đức tin của Chúa Giêsu và của các Tông đồ cho người nghèo, đồng thời trao cho họ khả năng để chính họ trở thành những người thầy và những nhà loan báo Tin Mừng. Chính vì thế, họ là những người thầy của chúng ta, còn chúng ta là tôi tớ của họ. Ngài đã nói: “Người nghèo có rất nhiều điều để dạy chúng ta. Chúng ta có rất nhiều điều cần học hỏi từ họ.”

Thứ ba, đức tin của Thánh Vinh Sơn cũng là một “đức tin phó thác”. Abelly đã kể lại cơn cám dỗ nhắm vào đức tin của Thánh Vinh Sơn khi ngài còn trẻ. Những thử thách khiến ngài không thể đọc được Kinh Tin Kính. Vì vậy, ngài đã viết Kinh Tin Kính lên một mảnh giấy và áp nó vào tim mỗi khi cơn cám dỗ ập đến. Abelly viết: “Cha nài xin Chúa chấp nhận cử chỉ này, để mỗi khi bị cám dỗ, ngài lại đặt tay lên tim như một dấu hiệu cho thấy ngài khước từ cám dỗ và tái khẳng định quyết tâm sống trong đức tin của Giáo hội cho đến hơi thở cuối cùng.” Hành động thể hiện đức tin vào Thiên Chúa của Thánh Vinh Sơn mạnh mẽ đến mức dù ở trong trạng thái tâm lý hay cảm xúc nào, ngài cũng không bao giờ nao núng. Một số tác giả mô tả sự việc này như một dạng “suy sụp tinh thần”, nhưng Thánh Vinh Sơn đã nỗ lực hết mình để kiên trì bước tiếp.

Tôi muốn dành nhiều thời gian suy tư về yếu tố đầu tiên  khía cạnh tri thức trong đức tin của Thánh Vinh Sơn. Chúng ta nên tin vào điều gì và làm thế nào để bảo vệ nội dung đức tin của mình?

Về khía cạnh này, Abelly và các tác giả khác đã bàn về mối quan hệ phức tạp giữa vị thánh và thuyết Jansen. Đây hẳn là một hệ thống thần học đầy sức hút, bởi lẽ nhiều nhà thần học và giáo sĩ, trong đó có cả những người bạn thân thiết và anh em cùng Tu hội với Thánh Vinh Sơn đã bị nó lôi cuốn.

Tuy nhiên, khi lạc thuyết này bị Tòa Thánh lên án (năm 1653), ngài đã nói với cộng đoàn của mình rằng: “Chúng ta phải tạ ơn Thiên Chúa vì sự che chở Ngài dành cho Giáo hội, đặc biệt là tại nước Pháp, để thanh tẩy Giáo hội khỏi những sai lầm vốn đe dọa đẩy Giáo hội vào cảnh hỗn loạn trầm trọng. Thiên Chúa đã ban cho tôi ân sủng để phân định đâu là sai lầm và đâu là chân lý… Tôi nhận thức rõ rằng phán quyết này hoàn toàn xuất phát từ lòng thương xót của Thiên Chúa.”

Thuyết Jansen một phong trào thần học bị coi là lạc giáo tại nước Pháp và các quốc gia Vùng Thấp (nay là Bỉ, Hà Lan, và Luxembourg) vào thời Thánh Vinh Sơn mang tên người sáng lập là Cornelius Jansen, một nhà thần học kiêm Giám mục người Hà Lan tại Ypres. Những tư tưởng chính của ông được trình bày trong cuốn sách nhan đề “Augustinus” (xuất bản năm 1640), tác phẩm được ông viết tại Louvain (Bỉ) trong thời gian giảng dạy tại đây. Các niềm tin cốt lõi của thuyết Jansen về cơ bản dựa trên tư tưởng của Thánh Augustine nhưng được đẩy lên mức cực đoan. Chẳng hạn, thuyết này đề cao quan điểm cho rằng bản tính con người đã bị tha hóa hoàn toàn do tội tổ tông, chủ trương thuyết tiền định và áp dụng kỷ luật đạo đức vô cùng nghiêm ngặt; điển hình là việc hạn chế rước lễ thường xuyên mà chỉ cho phép thực hiện vào những năm cuối đời hoặc ngay trước khi lâm chung.

Tại sao sự nghiêm ngặt của thuyết Jansen lại có sức hút ở nước Pháp thế kỷ 17? Có nhiều yếu tố xã hội và chính trị đan xen. Thứ nhất, phong trào này nhận được sự ủng hộ từ giới tinh hoa thông qua ảnh hưởng của trường phái linh đạo Port-Royal và các trí thức như Blaise Pascal nhiều người trong số đó có quen biết với Thánh Vinh Sơn. Thứ hai, nó thể hiện sự khẳng định về sự trong sạch trong đạo đức, gợi nhớ đến phong trào Cải cách Tin Lành, nhằm đối trọng với sự lỏng lẻo về mặt đạo đức của Dòng Tên (Jesuits) những người vốn thường là cha giải tội cho giới quý tộc và hoàng gia. Thứ ba, nền thần học Jansen (dựa trên tư tưởng Augustine) đóng vai trò như một giải pháp trung dung: cho phép người Công giáo đề cao sự trong sạch đạo đức giống như người theo thuyết Calvin, mà không cần phải trở thành tín đồ Tin Lành. Thứ tư, đây cũng là phản ứng trước chế độ quân chủ chuyên chế, những hành vi thái quá và sự buông thả về đạo đức của chế độ cũ (Ancien Régime).

Chính Jean Duvergier, Viện phụ Saint-Cyran, một người bạn của Thánh Vinh Sơn là người đã giúp ngài tiếp cận các tư tưởng Jansen tại Pháp. Để thuận tiện, chúng ta sẽ gọi ông là “Saint-Cyran”. Họ trở thành bạn bè vì cùng thuộc nhóm của Pierre de Bérulle vị linh hướng của Thánh Vinh Sơn. Tuy nhiên, về sau, những bất đồng dần nảy sinh và tình bạn giữa họ trở nên phai nhạt do những khác biệt về quan điểm thần học và mục vụ.

Ban đầu, Thánh Vinh Sơn vẫn cố gắng thuyết phục Saint-Cyran về sự nguy hiểm trong các tư tưởng của ông; chẳng hạn như việc trì hoãn ban phép xá giải cho hối nhân trong nhiều tháng cho đến khi họ hoàn tất việc đền tội được giao; hay quan điểm cho rằng Công đồng Trento đã sai lầm vì thay đổi giáo lý Giáo hội; hoặc ý kiến ​​cho rằng một “người công chính” chỉ cần tuân theo sự soi dẫn của Chúa Thánh Thần mà không cần tuân giữ bất kỳ luật lệ nào của Giáo hội, v.v.

Tuy nhiên, Saint-Cyran đã bác bỏ lời khuyên của Thánh Vinh Sơn và cho rằng ông không thực sự là một nhà thần học. Dẫu vậy, Thánh Vinh Sơn vẫn không từ bỏ nỗ lực giúp đỡ ông. Khi Saint-Cyran bị bắt và phải đối mặt với phiên tòa xét xử về vấn đề giáo lý, Thánh Vinh Sơn đã đứng ra làm chứng và khẳng định rằng ông là “một người tốt, một trong những người tốt nhất mà tôi từng gặp.”

Bất chấp tình bạn này, Thánh Vinh Sơn vẫn kiên quyết bảo vệ đức tin của Giáo hội trước lạc thuyết Jansen. Các giá trị mà ngài theo đuổi đã xung đột với những quan điểm thần học của Saint-Cyran và các tín đồ phái Jansen.

Thứ nhất, tinh thần và công cuộc truyền giáo của Thánh Vinh Sơn không phù hợp với sự cứng nhắc của phái Jansen đối với bí tích Hòa giải và việc trì hoãn ban phép xá giải. Cần nhớ rằng các linh mục thuộc Tu  Hội Truyền Giáo (Lazarists) thường xuyên tổ chức các đợt truyền giáo và khuyến khích mọi người, đặc biệt là người nghèo, thực hiện việc xưng tội trọn đời (xưng tội tổng quát). Sự cứng nhắc về mặt luân lý của phái Jansen thể hiện thái độ loại trừ và không quan tâm đến hoàn cảnh của người nghèo; quan điểm này giới hạn lòng thương xót của Thiên Chúa chỉ dành cho một số Kitô hữu được coi là thuộc về nhóm người được tiền định đặc biệt.

Thứ hai, quan điểm của Thánh Vinh Sơn coi người nghèo là hình ảnh của Đức Kitô hoàn toàn trái ngược với nền thần học bi quan của phái Jansen vốn cho rằng bản tính con người đã hoàn toàn bị biến chất và hư hỏng bởi tội tổ tông.

Thứ ba, Saint-Cyran cũng có hành động phá hoại Giáo hội khi không tin vào Công đồng Trento. Thánh Vinh Sơn viết: “Ông ấy không chỉ không chịu tuân phục quyết định của Đức Giáo hoàng, mà còn chẳng hề tin vào Công đồng.” Nếu ngày nay có những người phủ nhận việc Chúa Thánh Thần linh hứng cho Công đồng Vatican II, thì trong quá khứ, phái Jansen cũng từng có những người phủ nhận Công đồng Trento theo cách tương tự. Đối với Thánh Vinh Sơn, thái độ đó đồng nghĩa với sự bất tuân đối với thẩm quyền của Đức Giáo hoàng và các công đồng.

Thánh Vinh Sơn khẳng định: “Suốt cả cuộc đời, tôi luôn e sợ việc dính líu đến khởi đầu của bất kỳ điều gì mang tính lạc giáo… Tôi luôn lo sợ mình sẽ sa vào những sai lầm của một giáo thuyết mới nào đó mà không hề hay biết. Phải, tôi đã luôn lo sợ điều này trong suốt cuộc đời mình.”

Việc Thánh Vinh Sơn bảo vệ đức tin Công giáo trước lạc thuyết Jansen không chỉ dừng lại ở những tranh luận lý thuyết hay sự khác biệt về quan điểm thần học.

Sâu xa hơn, điều đó bắt nguồn từ một nền tảng căn bản hơn được đúc kết qua kinh nghiệm của ngài khi sống giữa những người nghèo khổ: tình yêu phổ quát của Thiên Chúa dành cho tất cả mọi người, tình yêu ưu tiên của Chúa Giêsu dành cho người nghèo, và sự tha thứ vô điều kiện của Người dành cho mọi tội nhân tất cả được thể hiện qua sứ vụ truyền giáo của chúng ta, đặc biệt là hướng về những người ở bên lề xã hội, những người mà xã hội chủ lưu luôn tìm cách gạt bỏ.

Việc lắng nghe và học hỏi từ đức tin của người nghèo đóng vai trò cốt yếu trong đời sống đức tin của Thánh Vinh Sơn một điều mà lạc thuyết Jansen dường như đã bỏ qua. Nhiều thế kỷ sau, Thánh Oscar Romero cũng đã diễn tả cùng một cảm nhận sâu sắc như vậy: “Có những điều chỉ có thể nhìn thấy qua đôi mắt đã từng rơi lệ.”

Cha Daniel Franklin E. Pilario, CM

Nguồn: adamson.edu.ph/

Ban Truyền thông chuyển ngữ.