9 Phẩm chất của một Chủng sinh được đào tạo tốt về phương diện tri thức

Đăng ngày: 20 giờ trước

9 Phẩm chất của một Chủng sinh được đào tạo tốt về phương diện tri thức

Các chủng sinh thường đánh đồng việc đào tạo tri thức với các hoạt động học thuật; mặc dù hai khái niệm này có liên quan với nhau, chúng vẫn là những phạm trù khác biệt. Đào tạo tri thức không chỉ dừng lại ở việc vượt qua các kỳ thi hay đạt điểm số cao; đó là quá trình rèn luyện để chủng sinh có thể suy tư bằng tâm trí của Đức Kitô và tâm trí của Giáo hội. Quá trình này bao gồm việc hình thành những thói quen giúp chủng sinh học tập hiệu quả hơn và truyền đạt lại những gì đã học được. Dù không phải lúc nào cũng có thể đo lường một cách định lượng, nhưng đây là những phẩm chất mà đội ngũ đào tạo có thể đánh giá được. Tôi xin đề xuất chín phẩm chất – bên cạnh các tiêu chuẩn đã được nêu trong Chương trình Đào tạo Linh mục (Program of Priestly Formation– ấn bản lần thứ 6) để đánh giá các chủng sinh trên phương diện tri thức. Chín phẩm chất này không nhằm thay thế các tiêu chuẩn trong Chương trình Đào tạo Linh mục, mà đóng vai trò bổ sung, giúp các nhà đào tạo có những tiêu chí cụ thể để quan sát trong đời sống thường nhật của các chủng sinh. Khi nhìn nhận một cách tổng thể, chúng cho thấy rằng đào tạo trí tuệ không thể chỉ gói gọn trong các hoạt động học thuật, mà còn đan xen chặt chẽ với các chiều kích khác trong tiến trình đào tạo linh mục.

  1. Suy tư cùng với Giáo hội

Phẩm chất đầu tiên của một chủng sinh được đào tạo tốt về mặt tri thức là biết “suy tư cùng với Giáo hội” (sentire cum ecclesia). Đó là một sự chính thống (orthodoxy) bắt nguồn từ Thánh Kinh, Thánh Truyền và Huấn quyền của Giáo hội. Đây là một sự chính thống sống động và đầy sức sống, thể hiện sự am hiểu về truyền thống nhưng vẫn giữ được sự cân bằng; tránh được cả hai thái cực: một bên là chủ nghĩa tiến bộ lỏng lẻo, và bên kia là sự cứng nhắc, bám víu quá mức vào quá khứ mà bỏ quên các giáo huấn của Huấn quyền sau này cũng như những phát triển thần học đã được phê chuẩn hoặc cho phép. Trong những thập kỷ trước, cám dỗ thường thấy là chối bỏ sự chính thống và thẩm quyền của Huấn quyền; ngày nay, tình thế lại ngược lại. Chủng sinh thời nay dễ rơi vào khuynh hướng phản kháng, biểu hiện qua việc hoài cổ một cách lỗi thời nhưng lại núp bóng dưới danh nghĩa “trung thành với truyền thống”.

Trong tác phẩm Vẻ Huy hoàng của Giáo hội (The Splendor of the Church), khi mô tả một “người của Giáo hội” lý tưởng, Henri de Lubac cho rằng người ấy sẽ yêu mến quá khứ và trân trọng di sản của Giáo hội. Tuy nhiên, “điều cuối cùng mà người ấy làm là đắm chìm trong sự hoài cổ, dù là để trốn vào một thời quá khứ mà mình có thể tự ý nhào nặn theo ý thích, hay là để lên án Giáo hội của thời đại mình đang sống” (tr. 176). Lòng trung thành này còn bao hàm khả năng nắm bắt sự phát triển hợp thức của giáo lý, vốn được dẫn dắt bởi việc chuyên tâm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Những người làm công tác đào tạo có thể nhận ra các phẩm chất của một chủng sinh có đức tin chính thống đầy sống động thông qua tình yêu của anh ấy đối với Truyền thống, đồng thời vẫn thể hiện sự cởi mở trước tác động của Chúa Thánh Thần. Liệu anh ấy có theo bản năng hướng về Kinh Thánh, Truyền thống và Huấn quyền như những nguồn mạch chính yếu cho suy tư thần học của mình không? Anh ấy có nhắc đến quá khứ của Giáo hội với lòng tôn kính nhưng không rơi vào sự hoài cổ? Anh ấy có đề cập đến hiện tại của Giáo hội với lòng trung thành nhưng không mang thái độ hoài nghi, châm biếm? Trong các cuộc thảo luận trên lớp, nhất là khi nảy sinh những bất đồng về thần học hoặc phụng vụ, liệu anh ấy có biết giữ sự cân bằng giữa xác tín cá nhân và đức ái? Và liệu đức tin chính thống (orthodoxy) của anh ấy có tự nhiên chuyển hóa thành hành động đúng đắn (orthopraxy), định hình cách anh ấy cầu nguyện cũng như cách anh tương quan với người khác?

  1. Tinh thần dễ dạy bảo

Tinh thần dễ dạy bảo là một khía cạnh cốt yếu trong quá trình đào tạo tri thức của chủng sinh. Phẩm chất này gắn kết mật thiết với cả chiều kích nhân bản lẫn chiều kích thiêng liêng trong tiến trình đào tạo. Tinh thần dễ dạy bảo thì được hiểu cách tốt nhất như một thái độ đón nhận từ bên trong, một sự sẵn sàng khiêm tốn để được uốn nắn bởi chân lý được truyền đạt. Đó là một dạng cởi mở bắt nguồn từ sự khiêm nhường trước chân lý và thái độ ngoan nguỳ. Metanoia (sự hoán cải tâm trí) chính là minh chứng cho thấy trí tuệ và tâm hồn của chủng sinh có thể thực sự thay đổi để đáp lại ân sủng.

Đối với chủng sinh, luôn tiềm ẩn nguy cơ kiêu ngạo về trí tuệ, khi anh ấy bị cám dỗ nghĩ rằng mình hiểu biết hơn cả các giáo sư hay những người làm công tác đào tạo. Tuy nhiên, tinh thần dễ dạy bảo không có nghĩa là chấp nhận mọi điều được dạy một cách mù quáng; chủng sinh vẫn cần đặt câu hỏi, trăn trở với các tư tưởng, thậm chí đôi khi có thể bày tỏ quan điểm phản biện một cách tôn trọng. Một trong những cách hiệu quả nhất để thúc đẩy sự phát triển khả năng đón nhận sự dạy bảo chính là phục vụ người nghèo; điều này thường giúp chủng sinh nhận ra sự nghèo nàn về trí tuệ và thiêng liêng của chính bản thân mình.

Tuy nhiên, cần phải có một sự tin tưởng ngầm định đối với các giảng viên và những người làm công tác đào tạo. Quá trình đào tạo đích thực không thể diễn ra khi chủng sinh bị dẫn dắt bởi một thái độ hoài nghi. Tất nhiên, đây là mối quan hệ hai chiều: người giảng sư hoặc người đào tạo trước hết phải dành cho chủng sinh sự tôn trọng xứng đáng, nếu muốn nhận lại sự tin tưởng từ phía họ.

Những người làm công tác đào tạo có thể nhận thấy phẩm chất này thông qua thái độ cởi mở của chủng sinh đối với việc học tập và đào tạo. Liệu chủng sinh đó có sẵn sàng đón nhận những góp ý mang tính xây dựng không? Họ có thể đón nhận sự sửa bảo mà không nảy sinh tâm lý phòng thủ hay phản kháng không? Họ có thể hiện sự tôn trọng đối với các giảng viên và người đào tạo ngay cả khi có ý kiến ​​bất đồng không? Họ có cho thấy những dấu hiệu của sự hoán cải nội tâm (metanoia) không ngừng nghỉ không?

  1. Yêu thích học hỏi

Một linh mục tương lai phải thể hiện niềm yêu thích học hỏi. Chương trình Đào tạo Linh mục khẳng định rõ ràng rằng “các môn đệ là những người học hỏi” (§263). Trước hết và quan trọng nhất, cần có một khao khát học hỏi về chính con người Chúa Giêsu. Chủng sinh nên biểu lộ “những dấu hiệu của sự truy vấn tri thức và niềm yêu thích học hỏi” (§271). Điều này được thể hiện qua việc đặt câu hỏi và tích cực tham gia vào các giờ học cũng như các buổi hội thảo.

Từ đó, niềm đam mê đối với các chân lý thần học và triết học sẽ nảy sinh. Không chỉ dừng lại ở những lĩnh vực này, chủng sinh cần có khát vọng học hỏi từ nhiều chủ đề đa dạng khác nhau. Điều này cho thấy phẩm chất này còn bắt nguồn từ một nền tảng nhân bản đúng đắn, bởi khao khát học hỏi vốn là một khuynh hướng thiết yếu của bản tính con người. Niềm yêu thích học hỏi này không đơn thuần là việc tích lũy thông tin, mà còn được soi sáng bởi tinh thần kinh ngạc và ngưỡng mộ như một đứa trẻ trước mầu nhiệm Thiên Chúa và công trình sáng tạo. Sự kinh ngạc này giúp mở lòng chủng sinh ra để đón nhận chân lý như một món quà với tâm hồn đầy lòng biết ơn. Chính tinh thần kinh ngạc ấy biến việc học tập thành sự chiêm niệm về Thiên Chúa.

Một biểu hiện cụ thể của niềm đam mê tri thức này chính là tình yêu đối với việc đọc sách. Ngày nay, nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc hình thành thói quen đọc sách; vì vậy, những người làm công tác đào tạo nên nỗ lực hết mình để khơi dậy niềm đam mê này. Trong bức thư năm 2023 về vai trò của văn chương trong công tác đào tạo, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nhấn mạnh sức mạnh giáo dục của văn chương đối với trí tưởng tượng mang tính bí tích, đồng thời khuyến khích các chủng sinh vun đắp tình yêu dành cho việc đọc các tác phẩm văn học và tiểu thuyết.

Tuy nhiên, sẽ là một điều đáng tiếc nếu sự truy vấn tri thức này không tiếp tục duy trì sau khi chủng sinh đã hoàn tất chương trình học. Lòng yêu học hỏi phải là niềm đam mê suốt đời và là yếu tố thiết yếu cho quá trình đào tạo liên tục của linh mục. Như Thánh Gioan Phaolô II đã viết trong Tông huấn Pastores Dabo Vobis: “Khía cạnh trí tuệ (tri thức) trong việc đào tạo cũng cần được không ngừng vun đắp trong suốt cuộc đời linh mục” (§51).

Phẩm chất này thể hiện rõ qua những thói quen và mối quan tâm hằng ngày của chủng sinh, cho thấy liệu anh ấy có thực sự tìm thấy niềm vui trong việc học hay không. Chủng sinh có đặt câu hỏi ngoài giờ học không? Anh ấy có chủ động đọc thêm những tài liệu nằm ngoài yêu cầu bắt buộc không? Khi chia sẻ những hiểu biết của mình, liệu đó có xuất phát từ lòng nhiệt thành chân thành thay vì nhu cầu khoe khoang? Anh ấy có bàn luận về các chủ đề tri thức khác nhau với một sự truy vấn lành mạnh không? Anh ấy có để cho tinh thần kinh ngạc (wonder) định hình cả đời sống cầu nguyện lẫn việc học tập của mình không?

  1. Biết suy tư và chiêm nghiệm

Trong bối cảnh đào tạo tri thức, khả năng suy tư (thoughtfulness) nghĩa là năng lực suy ngẫm sâu sắc, tránh vội vàng đi đến kết luận, và học tập một cách hiệu quả. Một chủng sinh biết suy tư thường toát lên vẻ trầm tĩnh nội tâm, vốn nảy sinh từ việc kiên nhẫn suy ngẫm về chân lý và về chính kinh nghiệm sống của bản thân. Trong các cuộc trò chuyện, dù trong lớp học hay bên ngoài, người ta có thể nhận thấy rõ anh ấy là người suy nghĩ sâu sắc.

Phẩm chất này phát triển trong sự thinh lặng và chiêm niệm, nơi chủng sinh biết khước từ cám dỗ tìm kiếm những câu trả lời nhanh chóng và dễ dãi. Nó gắn liền với đời sống cầu nguyện, bởi lẽ sự suy ngẫm đích thực sẽ tự nhiên đưa những điều đã học vào cuộc đối thoại với Thiên Chúa. Những câu trả lời của anh ấy không hời hợt mà cho thấy chiều sâu của cả tâm hồn lẫn trí tuệ. Nhờ đó, quá trình đào tạo trí tuệ được hòa quyện với sự tăng trưởng về thiêng liêng và nhân bản của anh ấy.

Các nhà đào tạo có thể nhận biết phẩm chất này qua cách thức cẩn trọng mà chủng sinh tiếp cận việc học tập và quá trình đào tạo của mình. Anh ấy có dành thời gian để trả lời các câu hỏi một cách sâu sắc thay vì hời hợt không? Các bài viết, bài suy niệm hay thuyết trình của anh ấy có cho thấy dấu ấn của sự suy ngẫm bền bỉ không? Trong các cuộc trò chuyện hay trong quá trình linh hướng, anh ấy có bộc lộ rằng mình đã suy ngẫm sâu sắc không chỉ về những gì được học mà còn về chính những trải nghiệm trong cuộc đời mình không?

  1. Chủ động trong việc học tập

Chủng sinh cần có khả năng làm chủ việc học tập của mình. Điều này bắt nguồn sâu xa từ quá trình đào tạo nhân bản và kỹ năng quản lý thời gian của bản thân. Phẩm chất này thể hiện rõ nhất qua những thói quen học tập tốt: chủng sinh duy trì kỷ luật tuân thủ thời khóa biểu, cam kết dành một số giờ nhất định mỗi tuần cho việc học, và nỗ lực chống lại vô vàn tác nhân gây xao nhãng vốn luôn hiện hữu trong một nền văn hóa kết nối quá mức như hiện nay.

Các giáo sư thường dễ dàng nhận ra liệu một sinh viên có đang nỗ lực hết mình và khao khát đạt kết quả học tập xuất sắc hay không. Ngay cả khi không đạt điểm số cao nhất, chủng sinh vẫn cho thấy mình không chỉ học theo kiểu “cho xong chuyện”. Điều này thể hiện qua thái độ ứng xử và sự tham gia tích cực trong lớp học. Thói quen này cũng giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức, đồng thời chuẩn bị cho chủng sinh hành trang để tiếp tục học tập suốt đời trong sứ vụ linh mục sau này.

Kỷ luật này có thể được hiểu là nhân đức “chăm học” (studiousness) một nhân đức giúp cá nhân phát triển các nhân đức trí tuệ khác, đồng thời biết khước từ sự tò mò không lành mạnh. Theo Thánh Tôma Aquinô, nhân đức này không chỉ dừng lại ở sự chăm chỉ hay nghiêm túc trong học tập, mà còn giúp con người định hướng đúng đắn khát vọng tự nhiên muốn hiểu biết của mình (xem Summa Theologica II-II, q166).

Phẩm chất này bộc lộ rõ ​​qua kỷ luật và tinh thần trách nhiệm của chủng sinh đối với việc học. Liệu chủng sinh có trung thành với thời khóa biểu của mình không? Anh ấy xử lý các tác nhân gây xao nhãng như thế nào? Anh ấy có chuẩn bị bài trước khi đến lớp và nộp bài tập đúng hạn không? Liệu có bằng chứng cho thấy anh ấy đang nỗ lực hết sức, ngay cả khi điểm số chỉ ở mức trung bình? Anh ấy có dám nhận trách nhiệm khi kết quả không đạt như kỳ vọng không?

  1. Tư duy cởi mở trong hành trình tìm kiếm chân lý

Một phẩm chất khác mà các nhà đào tạo cần tìm kiếm nơi chủng sinh chính là tư duy cởi mở trong hành trình tìm kiếm chân lý. Điều này tương tự như tinh thần “dễ dạy” (teachability); tuy nhiên, nếu tinh thần dễ dạy thiên về thái độ sẵn sàng đón nhận chân lý, thì tư duy cởi mở lại thiên về sự chủ động tìm kiếm chân lý. Với tư cách là thái độ sẵn sàng chủ động tìm kiếm chân lý, tư duy cởi mở mang tính hướng ngoại nhiều hơn so với tinh thần dễ dạy.

Lấy cảm hứng từ thánh Thomas Aquinas, người đã tìm thấy nơi triết học Aristotle những chân lý có thể tích hợp vào thần học Công giáo đó là thái độ sẵn sàng đón nhận mọi điều chân thực, bất kể nó xuất phát từ đâu. Trong tác phẩm Hướng dẫn về Thomas Aquinas (Guide to Thomas Aquinas), Joseph Pieper viết: “Dù là triết gia hay nhà thần học, không ai có quyền loại trừ bất kỳ thông tin nào hiện có liên quan đến vấn đề đang được xem xét” (tr. 151). Thái độ này đi đôi với tinh thần sẵn sàng đối thoại và nghiêm túc tiếp cận những tư tưởng mới.

Điều này hoàn toàn trái ngược với sự hẹp hòi, một thái độ mà thánh John Henry Newman đã bày tỏ sự chán ghét sâu sắc trong Bài giảng thứ 14 tại Đại học Oxford:

“Những người có tư duy hẹp hòi… đã tự phân chia toàn bộ thế giới tri thức theo cách riêng của họ; họ vạch ra các ranh giới, thiết lập các phân loại, rồi ấn định vị trí cho từng quan điểm, lập luận, nguyên tắc hay phe phái. Họ tự cho rằng mình biết rõ mọi thứ nằm ở đâu, và chẳng bao giờ chịu học cách tiếp cận khác đi.”

Tư duy cởi mở bao hàm khả năng suy xét phản biện, đồng thời chấp nhận sự phức tạp của chân lý. Ở đây, tôi nhớ đến một câu nói thường bị gán nhầm cho thánh Thomas Aquinas: “Hiếm khi khẳng định. Ít khi phủ định. Luôn luôn phân định”. Dù là một sự dịch sai, câu nói này lại chứa đựng một chân lý riêng, tóm lược hoàn hảo phẩm chất của một tư duy cởi mở. Tư duy cởi mở không phải là chủ nghĩa tương đối tùy tiện, mà là lòng can đảm để khiêm tốn bước vào cánh đồng chân lý bao la bằng sự phân định khôn ngoan.

Sự cởi mở trong tư duy của một chủng sinh có thể được nhận thấy qua cách anh ấy tiếp cận những quan điểm và con người khác biệt với mình. Liệu anh ấy có cởi mở với các cuộc thảo luận không? Anh ấy có khả năng đối thoại một cách tôn trọng không? Anh ấy có biết phân biệt và cảm nhận được các sắc thái khác nhau, hay lại rơi vào lối tư duy “trắng – đen” rạch ròi thái quá? Anh ấy có sẵn lòng đọc những tài liệu trái ngược với quan điểm của bản thân không? Và liệu anh ấy có dám thừa nhận khi mình không biết một điều gì đó không?

  1. Tư duy toàn diện và tổng hợp

Chủng sinh cần có tư duy “toàn diện” hay tư duy tổng hợp. Dựa trên thang đo Bloom – vốn mô tả các cấp độ học tập và hiểu biết khác nhau, chủng sinh cần chứng tỏ khả năng vượt lên trên các cấp độ cơ bản như ghi nhớ và thấu hiểu, để tiến tới vận dụng, phân tích (thiết lập các mối liên hệ), rồi đến đánh giá và sáng tạo nên những công trình mới mang dấu ấn cá nhân.

Tư duy toàn diện là khả năng nhận thấy rằng “chân lý mang tính giao hưởng” và nhìn ra sự thống nhất của mọi tri thức. Newman mô tả điều này như “một sự thấu suốt về mối tương quan và ảnh hưởng của từng thành phần đối với các thành phần khác; nếu thiếu đi điều đó, sẽ chẳng thể có một chỉnh thể, cũng chẳng thể có một tâm điểm. Đó không chỉ là tri thức về các sự vật, mà là tri thức về mối quan hệ qua lại giữa chúng. Đó là một tri thức có hệ thống, và nhờ vậy, là một tri thức sống động” (Bài giảng thứ 14 tại Đại học Oxford).

Điều này đặc biệt đúng trong lĩnh vực thần học, nơi ứng viên linh mục được thử thách để thực hiện việc “tổng hợp” tức là nhận ra những yếu tố cốt yếu để đi đến trọng tâm của vấn đề. Để làm được điều này một cách hiệu quả, chủng sinh phải biết biến những gì mình học được thành của riêng mình; nghĩa là phải tích hợp kiến ​​thức thay vì chỉ đơn thuần nhắc lại những gì đã được học. Khả năng tổng hợp này là yếu tố không thể thiếu trong các hoạt động như giảng thuyết, giáo lý và linh hướng, nơi người linh mục cần chuyển từ các nguyên lý sang việc áp dụng cụ thể vào thực tế.

Các nhà đào tạo có thể nhận thấy phẩm chất này qua cách chủng sinh thiết lập mối liên hệ giữa các lĩnh vực tri thức khác nhau với đời sống. Liệu chủng sinh đó có thể kết nối triết học, thần học và kinh nghiệm sống với nhau không? Anh ấy có khả năng tổng hợp các ý tưởng phức tạp và xác định được những điểm cốt yếu không? Các bài viết của anh ấy có cho thấy khả năng tích hợp các nguồn tài liệu thay vì chỉ đưa ra những ý tưởng rời rạc không? Liệu có thể cảm nhận được rằng anh ấy đã thực sự thấu hiểu và biến những ý tưởng đó thành của riêng mình hay chưa?

  1. Phát triển sự khôn ngoan

Các nhà đào tạo cần quan sát sự tăng trưởng trong sự khôn ngoan. Đối với Aristotle, đây là một nhân đức trí tuệ; trong Cựu Ước, đó được mô tả là một hồng ân của Chúa Thánh Thần; còn dưới nhãn quan Kitô giáo, đó chính là khả năng nhìn nhận mọi sự theo cách Thiên Chúa nhìn nhận, đồng thời sắp xếp tất cả tri thức vào đúng trật tự của nó. Trong tác phẩm Các nguyên lý thần học Công giáo (Principles of Catholic Theology), Joseph Ratzinger (ĐGH Biển Đức XVI) viết rằng sự khôn ngoan xuất hiện khi ta bước đi cùng Chúa Giêsu và học cách nhìn nhận mọi sự như Ngài nhìn nhận (tr. 358).

Sự khôn ngoan nảy nở khi cầu nguyện và học tập hòa quyện vào nhau, bổ sung cho nhau. Chủng sinh cần mang những điều đã học trên lớp để suy ngẫm và đối thoại với Chúa trong lời cầu nguyện của mình. Điều này cho thấy mối liên kết giữa việc đào tạo trí tuệ và đời sống môn đệ, một sự kết hợp hài hòa giữa học tập và cầu nguyện.

Sự tăng trưởng trong sự khôn ngoan tuy khó đo lường, nhưng những người phụ trách đào tạo có thể nhận ra điều đó qua cách chủng sinh kết hợp việc học tập với đời sống trong tinh thần cầu nguyện. Liệu chủng sinh có kết nối các kiến ​​thức trên lớp với đời sống cầu nguyện và tiến trình phân định cá nhân không? Những hiểu biết mà chủng sinh chia sẻ có cho thấy chiều sâu của đời sống cầu nguyện, thay vì chỉ là sự ghi nhớ máy móc? Cách diễn đạt của chủng sinh có thấm đẫm đức ái không? Các bạn đồng môn và các giáo sư có nhận thấy sự trưởng thành và khôn ngoan nơi chủng sinh đó không?

  1. Vận dụng kiến ​​thức vào mục vụ

Cuối cùng, chủng sinh cần thể hiện khả năng vận dụng kiến ​​thức vào công việc mục vụ. Văn kiện Chương trình Đào tạo Linh mục đã nhấn mạnh điều này ở nhiều chỗ. Trước hết, văn kiện nêu rõ: “Việc đào tạo tri thức thông qua nghiên cứu thần học giúp các linh mục chiêm niệm, chia sẻ và truyền đạt các mầu nhiệm đức tin cho người khác. Như vậy, việc đào tạo này mang định hướng mục vụ cốt yếu” (§267). Sau đó, văn kiện nhắc lại: “Các chương trình nghiên cứu thần học cần được thiết kế với mục tiêu mục vụ, vì bản chất mục vụ trong tiến trình đào tạo linh mục không chỉ áp dụng cho các khía cạnh khác mà còn cho cả việc đào tạo tri thức” (§320).

Việc nghiên cứu triết học và thần học không nên chỉ dừng lại ở mức trừu tượng hay lý thuyết suông; nó phải bén rễ trong thực tế. Điều này sẽ dần hình thành cùng với kinh nghiệm mục vụ, nhưng ngay từ bây giờ, chủng sinh luôn cần tự hỏi: “Làm thế nào để mình có thể truyền đạt điều này cho người khác?” Chủng sinh cần có khả năng truyền đạt bằng tình yêu thương, với sự tôn trọng sâu sắc dành cho tha nhân, theo cách tích cực và đầy thu hút, thay vì tỏ thái độ phản kháng hay đối đầu.

Tuy nhiên, trong môi trường chủng viện, đôi khi có một cám dỗ là biến việc thu thập kiến ​​thức thành một hoạt động thuần túy mang tính thực dụng, luôn đặt câu hỏi liệu kiến ​​thức đó có “hữu ích” hay không. Đức Giáo hoàng Biển Đức XVI đã phản bác khuynh hướng này trong Thư gửi các Chủng sinh, khi ngài viết:

“Vấn đề không chỉ đơn thuần là học những điều hữu ích, mà là thấu hiểu và trân trọng cấu trúc nội tại của đức tin như một chỉnh thể, để từ đó đức tin trở thành lời đáp cho những câu hỏi của con người, những câu hỏi tuy thay đổi theo từng thế hệ ở bề nổi, nhưng xét về bản chất thì vẫn luôn như vậy. Vì lý do này, cần phải vượt lên trên những câu hỏi nhất thời để nắm bắt được những vấn đề cốt lõi, từ đó hiểu rằng các câu trả lời đưa ra chính là những lời giải đích thực.”

Tóm lại, việc áp dụng vào mục vụ bắt nguồn từ sự học hỏi được thánh hiến. Theo hình ảnh mà Thánh Bernard thành Clairvaux đã dùng trong bài giảng thứ 18 về sách Diễm Ca, linh mục không phải là một đường ống chỉ đơn thuần chuyển tải thông tin, mà là một hồ chứa tràn đầy những gì đã được đổ vào trước đó.

Khả năng này thể hiện qua cách một chủng sinh chuyển hóa các chân lý thần học thành ngôn ngữ và hành động phục vụ tha nhân. Liệu chủng sinh đó có biết diễn giải những tư tưởng phức tạp để phục vụ cho việc giáo lý hay rao giảng không? Anh ấy có tránh thái độ hiếu thắng hay tranh cãi gay gắt không? Khi thảo luận về các vấn đề mục vụ, anh ấy có thể hiện sự bác ái và tôn trọng không? Phải chăng việc học của anh ấy hướng tới mục đích phục vụ, chứ không chỉ là đạt điểm số cao?

Kết luận

Tổng hợp lại, chín phẩm chất này cho thấy việc đào tạo trí tuệ không chỉ gói gọn trong mối bận tâm về điểm số hay thành tích học tập, mà là sự định hình toàn diện con người. Chín phẩm chất này cũng cho thấy đào tạo trí tuệ không thể tách rời khỏi các khía cạnh khác trong tiến trình đào tạo linh mục: nó bắt nguồn từ đời sống cầu nguyện (chiều kích thiêng liêng), đòi hỏi kỷ luật và sự khiêm nhường (chiều kích nhân bản), và hướng tới việc phục vụ Dân Chúa (chiều kích mục vụ). Những phẩm chất này cung cấp cho các nhà đào tạo những dấu hiệu cụ thể để quan sát trong các hoạt động tại lớp học, công việc mục vụ, đời sống cộng đoàn và cầu nguyện, giúp cho việc đánh giá quá trình đào tạo trí tuệ luôn mang tính toàn diện và thống nhất.

Như vậy, mục tiêu của việc đào tạo không chỉ là tạo ra những mục tử tương lai có kiến ​​thức sâu rộng, mà là những môn đệ biết dâng hiến việc học của mình cho Đức Kitô, đồng thời lồng ghép việc học đó vào đời sống thiêng liêng và mục vụ. Một chủng sinh được đào tạo trí tuệ tốt theo những phẩm chất này sẽ không chỉ sẵn sàng cho việc thụ phong linh mục, mà còn chuẩn bị hành trang cho cả cuộc đời phục vụ, tinh thần học hỏi không ngừng, năng lực giảng dạy, và khả năng suy tư với tâm trí của chính Đức Kitô.

Lm. Bryce Sibley (Gp. Lafayette)

Nguồn: churchlifejournal.nd.edu/

Lm. Phêrô Phạm Minh Triều, CM chuyển ngữ.