Những ý tưởng chính về tinh thần hiệp hành, việc loan báo Tin Mừng và đời sống Giáo hội – Đức Hồng y Grzegorz Ryś

Những ý tưởng chính về tinh thần hiệp hành, việc loan báo Tin Mừng và đời sống Giáo hội qua cuộc gặp gỡ với Đức Hồng y Ryś
Bài chia sẻ này được đúc kết từ cuộc gặp gỡ giữa Đức Hồng y Grzegorz Ryś với các linh mục quản hạt, các nhà đào tạo chủng sinh và những người phụ trách mục vụ giới trẻ, gia đình ở Roma, đã tập trung chủ yếu vào tinh thần hiệp hành cũng như ý nghĩa của nó đối với đời sống và sứ mạng của Giáo hội.
Trong bài phát biểu, Đức Hồng y nhấn mạnh rằng tinh thần hiệp hành không phải là mục đích tự thân, mà là một lối sống của Giáo hội nhằm phục vụ công cuộc loan báo Tin Mừng. Ngài đề cập đến phẩm giá nền tảng của mỗi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội, các đặc sủng và thừa tác vụ trong Giáo hội, phụng vụ như hình ảnh của sự hiệp thông hiệp hành, lòng trung thành với Công đồng Vatican II, cũng như nhu cầu hoán cải cá nhân và hoán cải trong các mối tương quan.
1. Mục đích không phải chỉ là tinh thần hiệp hành, mà là loan báo Tin Mừng
Một trong những ý tưởng đầu tiên và nổi bật nhất được nêu ra trong cuộc gặp gỡ là: mục đích không phải là tinh thần hiệp hành, mà là loan báo Tin Mừng. Tinh thần hiệp hành không phải là một dự án khác, một quy trình hành chính hay một cơ cấu Giáo hội mới. Đó là cách thức Giáo hội được mời gọi để sống sứ mạng của mình và cùng nhau phân định xem Chúa Thánh Thần đang đòi hỏi điều gì nơi Giáo hội vào một thời điểm cụ thể.
Đức Hồng y nhấn mạnh rằng chính Giáo hội với tư cách là một cộng đoàn, mới là chủ thể của công cuộc loan báo Tin Mừng. Do đó, việc loan báo Tin Mừng không chỉ đơn thuần là công việc của các cá nhân, dù họ có năng lực, tài năng hay tích cực đến đâu. Lời chứng mạnh mẽ nhất chính là một cộng đoàn biết cùng nhau bước đi, chia sẻ trách nhiệm, lắng nghe và bổ túc cho nhau.
Chính vì vậy, sự chia rẽ là một trong những nguy cơ lớn nhất mà Giáo hội phải đối mặt. Khi cộng đoàn bị rạn nứt và các thừa tác vụ hay các nhóm cá nhân đối đầu nhau, uy tín của lời chứng về Tin Mừng sẽ bị suy giảm. Giáo hội được mời gọi chứng minh rằng sự hiệp nhất là điều khả thi ngay cả giữa những con người khác biệt. Vì thế, tinh thần hiệp hành không nhằm mục đích biến mọi người trở nên giống hệt nhau. Trái lại, nó trân trọng sự đa dạng về ân huệ, ơn gọi, thừa tác vụ và kinh nghiệm của mỗi người. Nhiệm vụ của nó là góp phần đảm bảo rằng sự đa dạng này không dẫn đến chia rẽ, mà hướng tới sự hiệp thông và sứ mạng chung.
2. Phẩm giá nền tảng của mỗi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội
Đức Hồng Y đặc biệt chú trọng đến vấn đề Bí tích Rửa Tội. Ngài nhắc lại rằng phẩm giá nền tảng của mỗi người trong Giáo hội bắt nguồn chính từ Bí tích Rửa Tội. Trước khi là giám mục, linh mục, phó tế, tu sĩ hay giáo dân được giao phó một sứ vụ cụ thể, người ấy trước hết là một người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, được thông phần vào sự sống của Đức Kitô và sứ mạng của Giáo hội.
Trong bối cảnh đó, ngài đặt ra một câu hỏi rất cụ thể: chúng ta có thể mô tả khá chính xác những gì một giám mục, linh mục quản hạt, linh mục chánh xứ hay một người giáo dân được giao phó sứ vụ cụ thể thực hiện trong Giáo hội. Nhưng liệu chúng ta có thể nói rõ ràng tương tự về việc một người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội được mời gọi làm gì trong Giáo hội, chính vì họ đã lãnh nhận bí tích này? Vị trí của người đó là gì? Trách nhiệm của họ là gì? Họ mang lại ân huệ nào cho cộng đoàn?
Một Giáo hội hiệp hành cần phải nghiêm túc xem xét câu hỏi này. Không phải để xóa bỏ sự khác biệt giữa các sứ vụ hay làm suy yếu sứ mạng của các thừa tác viên đã lãnh nhận thánh chức, mà để phẩm giá và tinh thần đồng trách nhiệm của toàn thể Dân Chúa được thể hiện trọn vẹn. Đức Hồng Y cũng chỉ ra rằng trong một Giáo hội hiệp hành, không nên có chuyện một người làm tất cả mọi việc. Ngay cả khi có người đủ khả năng làm như vậy, thì điều đó cũng không khôn ngoan. Chúa Thánh Thần không hoạt động qua duy nhất một cá nhân. Ngài ban phát các ân huệ cho nhiều người, và mỗi người đều được mời gọi phân định cách thức mình có thể phục vụ lợi ích chung.
Do đó, vấn đề không phải là mỗi người được tự do làm bất cứ điều gì mình muốn, hay tự mình xác định vị trí của bản thân trong Giáo hội. Thay vào đó, điều cốt yếu là biết nhận định những ân huệ và ơn gọi mà mình đã lãnh nhận, rồi đem chúng ra phục vụ cộng đoàn.
3. Giáo hội là Cộng đoàn của những ân huệ đa dạng
Theo Đức Hồng y, tinh thần hiệp hành gắn liền mật thiết với khả năng nhìn nhận Giáo hội như một cộng đoàn bao gồm nhiều đặc sủng, thừa tác vụ và trách nhiệm khác nhau. Sự hiệp nhất của Giáo hội không nảy sinh từ việc mọi người cùng làm một công việc giống hệt nhau. Sự hiệp nhất ấy hình thành khi mỗi cá nhân trung thành thực hiện sứ mạng mà mình được kêu gọi, đồng thời tôn trọng ơn gọi và thừa tác vụ của người khác.
Hiểu theo cách này, Giáo hội không vận hành theo mô hình mà ở đó chỉ một người quyết định, một người hành động, còn những người khác chỉ đóng vai trò thụ động. Trái lại, đó là một cộng đồng nơi mỗi người đều gánh vác phần trách nhiệm thích hợp, và là nơi luôn có không gian cho sự nhận định, lắng nghe cũng như cộng tác.
Như vậy, Đức Hồng y đã chỉ ra một sự thay đổi quan trọng trong tư duy. Tinh thần hiệp hành không đơn thuần là vấn đề về hiệu quả tổ chức. Đó không phải là phương thức phân chia công việc chỉ nhằm mục đích giảm bớt gánh nặng cho mỗi người. Thay vào đó, đây là một lối sống thiêng liêng của Giáo hội, bắt nguồn từ niềm xác tín rằng Chúa Thánh Thần có thể lên tiếng và hành động thông qua các thành viên khác nhau trong cùng một cộng đoàn.
Logic này cũng cần được phản ánh trong các cơ cấu cụ thể của Giáo hội. Chỉ có các cố vấn, nhóm làm việc, ủy ban hay các hình thức hợp tác khác nhau thôi thì chưa đủ. Điều quan trọng là liệu các cơ cấu này có thực sự tạo không gian cho việc lắng nghe, phân định và cùng chia sẻ trách nhiệm hay không.
4. Phụng vụ: Hình ảnh của một Giáo hội hiệp hành
Một trong những chủ đề thú vị nhất của cuộc họp là mối liên hệ giữa tinh thần hiệp hành và phụng vụ. Đức Hồng y giải thích rằng phụng vụ mang lại một minh chứng đặc biệt rõ ràng về diện mạo của tinh thần hiệp hành.
Ngài đặt câu hỏi: Ai là người cử hành phụng vụ, linh mục hay cộng đoàn? Câu trả lời là toàn thể cộng đoàn đang quy tụ. Linh mục có thừa tác vụ không thể thiếu phần mình trong phụng vụ, nhưng phụng vụ không phải là màn trình diễn cá nhân của ngài. Đó là hành động của toàn thể Nhiệm thể Chúa Kitô.
Tại đây, chúng ta thấy rất rõ nguyên tắc: mỗi người cần thực hiện trọn vẹn, nhưng chỉ thực hiện, những phần thuộc về thừa tác vụ của mình. Tham dự tích cực không có nghĩa là ai cũng làm mọi việc. Điều đó có nghĩa là mỗi người trung thành chu toàn vị trí và thừa tác vụ của mình trong cùng một cử hành phụng vụ.
Đức Hồng y minh họa điều này bằng ví dụ về phó tế vĩnh viễn. Một phó tế không thể thực hiện những việc được giao phó cho linh mục, chẳng hạn như cử hành Bí tích Thánh Thể. Đồng thời, cũng không thể tước bỏ những gì thuộc về thừa tác vụ của phó tế, chẳng hạn như việc công bố Tin Mừng trong phụng vụ. Sẽ là chưa đủ nếu chỉ nói trên lý thuyết rằng một người có thừa tác vụ hay quyền hạn cụ thể nào đó, trong khi thực tế chúng ta lại không cho phép họ thực thi điều đó.
Do đó, phụng vụ thể hiện một cách rất cụ thể liệu sự hiểu biết của chúng ta về Giáo hội có thực sự mang tinh thần hiệp hành hay không. Phụng vụ cho thấy liệu chúng ta có biết tôn trọng sự đa dạng của các thừa tác vụ, có chấp nhận rằng mỗi người đều có vị trí riêng, và có hiểu rằng việc cử hành cộng đoàn không phải là màn trình diễn cá nhân của một người nào đó hay không.
5. Nghệ thuật cử hành (Ars Celebrandi) liên quan đến toàn thể cộng đoàn
Trong bối cảnh này, Đức Hồng y cũng đề cập đến khái niệm ars celebrandi, nghệ thuật cử hành phụng vụ. Ngài nhấn mạnh rằng đây không chỉ đơn thuần là vấn đề về cách thức linh mục cử hành. Nghệ thuật cử hành liên quan đến toàn thể cộng đoàn tham dự phụng vụ.
Mỗi thành viên trong cộng đoàn đều là một phần của việc cử hành và, thông qua tư thế, thừa tác vụ, các lời đáp, tiếng hát, sự lắng nghe và lời cầu nguyện, họ góp phần vào việc cử hành phụng vụ. Đây cũng chính là lý do tại sao phụng vụ là nơi quan trọng để hình thành tư duy hiệp hành.
Đức Hồng y nhấn mạnh rằng bất kỳ cuộc thảo luận nào về tính hiệp hành cũng đều gắn liền với phụng vụ, bởi vì phụng vụ bộc lộ liệu chúng ta có thực sự sống như một cộng đoàn hay vẫn còn bám víu vào quan niệm mang tính cá nhân về Giáo hội. Theo nghĩa này, phụng vụ giống như một tấm gương phản chiếu đời sống Giáo hội. Nếu chúng ta không thể tôn trọng lẫn nhau và đón nhận sự đa dạng của các thừa tác vụ trong phụng vụ, thì điều đó cũng sẽ trở thành vấn đề trong đời sống rộng lớn hơn của Giáo hội.
6. Sự trung thành với Công đồng Vatican II và cuộc cải tổ phụng vụ
Đức Hồng y cũng đặt vấn đề về tính hiệp hành trong bối cảnh rộng lớn hơn của Công đồng Vatican II. Ngài nhấn mạnh rằng điều mà ngày nay chúng ta gọi là một Giáo hội hiệp hành không phải là một điều gì đó xuất hiện tách rời khỏi quá trình phát triển trước đây của Giáo hội. Nó bắt rễ sâu xa trong nền giáo hội học của Công đồng Vatican II.
Do đó, Giáo hội được mời gọi giữ lòng trung thành trên hai phương diện: trung thành với Công đồng và trung thành với cuộc cải tổ phụng vụ bắt nguồn từ Công đồng ấy.
Trong bối cảnh này, Đức Hồng y đã thẳng thắn đề cập đến hai khuynh hướng mà ngài cho là sai lầm: một mặt là những nỗ lực “cải tổ cuộc cải tổ” theo hướng làm giảm đi giá trị định hướng của công cuộc canh tân phụng vụ; mặt khác là những nỗ lực quay trở lại với hình thức phụng vụ thời tiền Công đồng như một khuôn mẫu lý tưởng.
Theo ngài, cả hai khuynh hướng này đều có vấn đề vì chúng bỏ qua định hướng cốt lõi của công cuộc canh tân thời Công đồng. Sự trung thành của Giáo hội không nên được thể hiện qua nỗi hoài niệm quá khứ hay qua những thử nghiệm tùy tiện, mà phải thông qua việc đón nhận một cách trung tín những gì Giáo hội đã nhận định và chấp nhận trong công cuộc canh tân thời Công đồng và hậu Công đồng.
7. Tính hiệp hành như một chứng tá ngôn sứ cho thế giới ngày nay
Đức Hồng y cũng chỉ ra chiều kích xã hội rộng lớn hơn của tính hiệp hành. Theo ngài, một Giáo hội hiệp hành có thể trở thành dấu chỉ mang tính ngôn sứ cho thế giới ngày nay.
Xã hội đương đại đang đối mặt với hai nguy cơ lớn: sự cô đơn và sự chia rẽ. Nghịch lý thay, dù công nghệ mang lại nhiều khả năng giao tiếp và kết nối liên tục, tình trạng cô đơn lại đang gia tăng. Con người có thể có nhiều cách để giữ liên lạc, nhưng đồng thời họ lại thường trở nên ngày càng cô lập hơn.
Vấn đề lớn thứ hai là sự chia rẽ, biểu hiện qua những hình thức rất cụ thể như chiến tranh, xung đột, bạo lực và sự phân cực. Đức Hồng y cũng đề cập đến thực trạng bạo lực đang ngày càng gia tăng trong giới trẻ và thường xuất phát từ chính bạn bè đồng trang lứa.
Trong hoàn cảnh đó, Giáo hội có một sứ mạng đặc biệt là chứng minh rằng sự hiệp thông là điều khả thi. Tính hiệp hành cần làm chứng cho sự thật rằng con người có thể khác biệt nhau nhưng vẫn duy trì được sự hiệp nhất. Đây cũng là một trong những chiều kích ngôn sứ của tính hiệp hành: nói với thế giới rằng sự khác biệt không nhất thiết dẫn đến thù địch và sự hiệp nhất không đồng nghĩa với sự đồng nhất cứng nhắc.
8. Hiệp nhất trong đa dạng, chứ không phải sự đồng nhất
Đức Hồng Y nhiều lần nhấn mạnh rằng tinh thần hiệp hành không được hiểu là nỗ lực tạo ra một Giáo hội đồng nhất, nơi mọi người đều suy nghĩ và hành động giống hệt nhau.
Trái lại, tinh thần hiệp hành tôn trọng sự đa dạng về ơn gọi, ân huệ và kinh nghiệm sống. Sự hiệp nhất của Giáo hội nằm ở định hướng chung và nền tảng đức tin chung, chứ không phải ở việc xóa bỏ mọi sự khác biệt.
Do đó, điều quan trọng là Giáo hội cần học cách sống chung với những khác biệt mà không để chúng trở thành nguồn cơn gây xung đột. Tinh thần hiệp hành có nghĩa là khả năng cùng nhau bước đi ngay cả khi giữa chúng ta tồn tại những quan điểm, kinh nghiệm hay sự nhạy cảm khác nhau.
Đó là một văn hóa đối thoại và phân định, đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng khiêm tốn và ý thức rằng không ai có quyền độc quyền đối với công trình của Chúa Thánh Thần.
9. Không phải là cải tổ cơ cấu, mà là sự hoán cải
Một trong những ý tưởng chính được nêu ra trong phần kết thúc của cuộc họp là: tính hiệp hành không chủ yếu là việc cải tổ các cơ cấu, mà là sự hoán cải của chính con người.
Theo Đức Hồng y, Giáo hội vốn đã có nhiều cơ cấu tạo điều kiện cho sự hợp tác, cùng ra quyết định và cùng chia sẻ trách nhiệm. Vấn đề đôi khi nằm ở chỗ chúng ta hoặc không tận dụng các cơ cấu này, hoặc sử dụng chúng theo cách không đúng với mục đích thực sự của chúng.
Chúng ta có thể có các hội đồng mục vụ, hội đồng linh mục, hội đồng tài chính, cũng như các ủy ban hay nhóm làm việc khác nhau; nhưng nếu chúng chỉ tồn tại như những hình thức bên ngoài, thì tự thân chúng sẽ không tạo nên được tính hiệp hành.
Do đó, điều cần thiết là sự hoán cải nơi mỗi cá nhân và trong các mối tương quan. Tính hiệp hành bắt đầu khi một người thôi tin rằng mình phải tự làm mọi việc, biết lắng nghe người khác, sẵn sàng thay đổi thái độ và có khả năng nhận ra những ân huệ mà Chúa Thánh Thần đã ban cho người khác.
Sự hoán cải như vậy cũng tác động đến cách thức thực thi vai trò lãnh đạo. Trong một Giáo hội hiệp hành, thẩm quyền không có nghĩa là làm suy giảm trách nhiệm, mà là khả năng thực thi trách nhiệm thông qua việc lắng nghe, phân định và phục vụ cộng đồng.
Nguồn: kapitula.sk/
Ban Truyền thông chuyển ngữ.
