Tiếng gọi còn mãi: Ơn gọi, gặp gỡ và hành trình trong đời sống thánh hiến

Có những ký ức vẫn còn nguyên vẹn trong tâm hồn. Năm 11 tuổi, tôi đã trải nghiệm một điều đánh dấu bước ngoặt trong cuộc đời mình. Tôi không biết gọi tên nó là gì, nhưng điều gì đó trong tôi đã thay đổi mãi mãi. Tôi cảm thấy Chúa Giêsu nhìn tôi khác đi, như thể Ngài đang gọi tên tôi ở nơi sâu thẳm nhất trong trái tim tôi. Nó không diễn ra một cách kịch tính bên ngoài, nhưng tự bên trong nó đã định hình lại tôi.
Từ giây phút đó trở đi, một cuộc đối thoại thầm lặng với Chúa bắt đầu đồng hành cùng tôi suốt thời niên thiếu. Tôi tham gia mục vụ giới trẻ, làm giáo lý viên và chia sẻ công việc truyền giáo trong các cộng đoàn dễ bị tổn thương. Trong mỗi cuộc gặp gỡ với trẻ em, thanh thiếu niên và những gia đình đau khổ, điều gì đó trong tôi được khẳng định: Cuộc sống của tôi tìm thấy ý nghĩa khi được hiến dâng. Trong cầu nguyện, trong những khoảng lặng dài và suy ngẫm cá nhân, tiếng gọi lớn lên như một hạt giống kiên nhẫn, được nuôi dưỡng bởi ân sủng của Chúa và bởi chứng nhân gần gũi của các nữ tu trong dòng. Không áp lực hay thuyết phục, họ đã cho tôi thấy qua cuộc sống của họ rằng có thể yêu thương theo cách đó.
Quá trình nhận biết ơn gọi của tôi không hề suôn sẻ, và cũng không tránh khỏi những giọt nước mắt. Có những đấu tranh nội tâm, những câu hỏi, những nỗi sợ hãi và những hiểu lầm. Mặc dù cha mẹ đã nuôi dạy tôi trong đức tin và dạy tôi giá trị của việc phục vụ cách quảng đại, nhưng mẹ tôi không dễ dàng chấp nhận việc con gái mình muốn trở thành một nữ tu. Tôi nhớ những lúc bà im lặng, những nghi ngờ và tình yêu sâu sắc của bà. Quá trình đó đã thay đổi cả hai mẹ con tôi. Tôi học cách chờ đợi, tôn trọng nhịp độ của người khác và tin tưởng rằng nếu tiếng gọi đến từ Chúa, Ngài sẽ mở đường. Và Ngài đã làm vậy. Theo thời gian, sự kháng cự dần dịu đi và một sự bình an vững chắc đã bén rễ trong tôi.
Ngày tôi chính thức gia nhập nhà dòng, chính mẹ tôi là người đã đưa tôi đến với cộng đoàn. Cử chỉ đó đã khép lại câu chuyện của tôi theo một cách mà đến giờ vẫn khiến tôi xúc động. Tôi hiểu rằng ơn gọi không cắt đứt các mối ràng buộc; mà nó còn mở rộng chúng. Tình yêu của Chúa không cạnh tranh với tình yêu của con người; nó thanh tẩy và làm sâu sắc thêm tình yêu đó. Kể từ đó, tôi đã bước đi với niềm tin khiêm nhường rằng tôi được kêu gọi bởi ân sủng, được nâng đỡ bởi cộng đoàn và được sai đi để yêu thương vô điều kiện.
Trong đức tin, tôi biết ơn gọi của mình được sinh ra từ cuộc gặp gỡ cá nhân với Chúa Giêsu, từ kinh nghiệm được gọi tên: “Đừng sợ, vì Ta đã chuộc ngươi về, đã gọi ngươi bằng chính tên ngươi: ngươi là của riêng Ta!” (Isaia 43, 1). Cuộc gặp gỡ đầu tiên ấy, thoạt nghe như một lời mời gọi và lời hứa, theo thời gian đã phát triển thành sự cam kết, sự đồng hành và sự hiến dâng bản thân. Tiếng gọi ấy mang cả sự dịu dàng của Chúa và sức nặng của lịch sử riêng tôi. Đôi khi nó làm tôi bối rối; nó cũng thúc đẩy tôi hành động và dạy tôi lòng tin tưởng. Như Ngài đã nói với các môn đệ đầu tiên, Ngài cũng nói với tôi: “Hãy đến mà xem” (Ga 1, 39), và sau đó, “Hãy theo Ta” (Mc 2, 14). Tôi không hiến dâng đời sống cho riêng mình, mà để chia sẻ cách tự do và biết ơn món quà mà tôi đã nhận được.
Theo Chúa Giêsu là một dòng chảy sống động xuyên suốt cuộc đời tôi. Tôi không hiểu lời kêu gọi như một quyết định được đưa ra một lần và mãi mãi, mà là một mối quan hệ cần được vun đắp và đổi mới — một mối quan hệ tiếp tục phát triển và biến đổi đời tôi. Trên con đường đó, tôi khám phá ra những lý do, niềm tin và trực giác nâng đỡ tôi. Tôi cũng học cách phân biệt giữa tiếng nói của Thánh Linh và nhiều tiếng nói trong chính trái tim đang tìm kiếm của mình, nơi Thiên Chúa cũng hiện diện.
Theo Chúa Giêsu là mang lấy cách sống của Ngài trong thế giới này. Đối với tôi, sự hiến dâng không có nghĩa là bước ra khỏi thế gian hay tìm kiếm nơi nương náu tâm linh. Chúa Giêsu không gọi tôi rút lui, mà là để được sai đi (Mc 3, 14). Tôi hiểu đời sống hiến dâng như một ký ức sống động về sứ mệnh. Tôi cố gắng sống nó với trái tim neo giữ trong Tin Mừng và đôi chân vững chắc trên thực tại. Theo Chúa Giêsu ngày nay thúc giục tôi lắng nghe tiếng kêu than và hy vọng của dân Ngài, cho phép bản thân được chạm đến bởi những vết thương mà tôi gặp phải, bước đi kiên nhẫn và đồng hành cùng các quá trình theo thời gian. Sứ mệnh không phải là đưa ra những câu trả lời có sẵn; mà là bước vào những nơi mà sự sống đang kêu gọi, cho phép bản thân được biến đổi bởi những cuộc gặp gỡ và nhận ra những dấu hiệu của vương quốc Thiên Chúa đang hiện hữu giữa sự yếu đuối của con người.
Tôi cảm nhận cộng đoàn tu trì vừa là nơi hòa giải vừa là mái ấm. Ở đó, tôi nhận ra (phân định), tìm thấy sự hỗ trợ, cùng nhau cử hành và đổi mới ơn gọi. Trong đó, ơn gọi của tôi được dệt nên từ những sợi chỉ của lòng nhân ái, ân sủng và sự kiên nhẫn. Tôi không được hiến dâng cho riêng mình, mà để chia sẻ cách tự do và biết ơn món quà mà tôi đã nhận được. Đồng hành cùng nhau, lắng nghe, đưa ra lời khuyên và an ủi – đó không phải là những điều thêm vào; đó là một phần của đời sống truyền giáo của tôi. Trong những công việc hằng ngày, những quyết định chung và những cử chỉ bình dị, tôi thấy ơn gọi được hình thành cụ thể như thế nào, khi chúng ta cùng nhau tìm kiếm ý muốn của Thiên Chúa sự sống, Đấng tiếp tục hướng dẫn hành trình của tôi.
Ơn gọi của tôi cũng được thể hiện trong chính câu chuyện của tôi. Tôi là một người có ký ức, nhiệt huyết và mệt mỏi. Tôi sống trong một thân xác tìm kiếm ý nghĩa, cần sự kết nối và học cách yêu thương. Ơn gọi không xóa bỏ nhân tính của tôi; nó biến đổi nhân tính ấy. Tôi không thể nói về ơn gọi mà không nói về tình cảm, giới hạn, vết thương và khát khao. Chúa Giêsu đã gọi những con người thực sự với những câu chuyện riêng, với những bóng tối và khát vọng. “Đừng sợ” (Lc 5, 10) là một trong những lời đầu tiên Ngài nói với những người Ngài mời gọi đi theo Ngài. Chúa hiểu rằng sợ hãi, dễ bị tổn thương và tìm kiếm là một phần của lời kêu gọi.
Tôi đã học được rằng lòng trung thành với ơn gọi không có nghĩa là không bao giờ dao động; nó có nghĩa là trở về hết lần này đến lần khác với nguồn gốc đã gọi tôi. Nó có nghĩa là trở về với tình yêu đầu tiên và cho phép bản thân được nhìn thấy một lần nữa, đúng như tôi vốn có. Ở lại nghĩa là luôn mở lòng tin tưởng vào ân sủng của Thiên Chúa được mặc khải trong Chúa Giêsu, Đấng kêu gọi, mời gọi và trang bị cho chúng ta để đáp lại. Tôi sống ơn gọi như một món quà và một nhiệm vụ, một huyền nhiệm và một sự đáp trả. Trong những lúc khủng hoảng, tăm tối và xa cách, tôi khám phá ra rằng việc theo Chúa Giêsu được nâng đỡ bởi ân sủng. “Hãy ở lại trong tình yêu của Thầy” (Ga 15, 9). Đối với tôi, ở lại nghĩa là sống trong mối quan hệ đó. Tôi tin rằng Ngài vẫn trung thành ngay cả khi tôi mệt mỏi.
Trong giai đoạn này của cuộc đời, việc theo Chúa Giêsu trong đời sống thánh hiến cũng kêu gọi tôi được tái tạo. Thực tại đòi hỏi những hình thức hiện diện, sứ mệnh, đồng hành và lắng nghe mới. Nó mời gọi tôi nhận ra sự yếu đuối, xem xét lại những gì tôi làm và tự hỏi lại về ý nghĩa của việc được sai đi. Sự xem xét lại đó mở ra những con đường sống theo Tin Mừng và kết nối tôi lại với cốt lõi sâu sắc nhất của ơn gọi mình.
Tôi tin rằng ơn gọi thánh hiến là lời nhắc nhở sống động rằng cuộc sống được hiểu rõ nhất khi ta hiến dâng nó, và tình yêu, khi được thể hiện, trở thành sự phục vụ. Tôi cảm thấy được kêu gọi để vương quốc của Chúa có thể hiện hữu, dù chỉ một chút nữa, trong thế giới này. Trong mầu nhiệm đó, tôi tiếp tục khám phá ra rằng việc bước theo Chúa là một hành trình không ngừng nghỉ — không phải là đến đích, mà là bước đi; không phải là sở hữu chân lý, mà là để cho chân lý định hình tôi.
Cuối cùng, tôi có thể tóm tắt ơn gọi của mình như sau: Chúa kêu gọi, tôi đáp lại, và trong sự trao đổi đó, cuộc sống trở thành con đường và lịch sử trở thành ân sủng. Sống trong tình yêu của Ngài là sống trong sứ mệnh. Và trong sự sống ấy, tiếng gọi vẫn tiếp tục vang vọng, thì thầm tên tôi và lại một lần nữa đưa tôi đến nơi sự sống đang kêu gọi.
Nguồn: globalsistersreport.org/
Ban Truyền thông chuyển ngữ.
