TÍNH HIỆP HÀNH VÀ TRUYỀN GIÁO – [Loạt bài về Đời sống Vinh Sơn – Tuần 28]

Truyền giáo là ưu tiên hàng đầu trong tâm trí của Giáo hội hiện nay. Khi Đức Giáo hoàng Leo XIV lần đầu tiên xuất hiện tại ban công Đền thờ Thánh Phêrô, ngài đã nói những lời sau:
“Chúng ta phải cùng nhau tìm cách trở thành một Giáo hội truyền giáo, một Giáo hội biết xây dựng những nhịp cầu và đối thoại, luôn rộng mở đón nhận mọi người – giống như quảng trường này, với vòng tay rộng mở – đón nhận tất cả, những ai cần đến lòng bác ái, sự hiện diện, sự đối thoại và tình yêu thương của chúng ta.”
Mối quan tâm về truyền giáo này cũng hiện diện trong tư tưởng của Đức Giáo hoàng Phanxicô, vị giáo hoàng tiền nhiệm của Đức Giáo hoàng Leo. “Evangelii Gaudium” (Niềm Vui Tin Mừng) là tựa đề Tông huấn đầu tiên của Đức Giáo hoàng Phanxicô, được ban hành vào năm 2013. Văn kiện này được xem như kim chỉ nam cho triều đại giáo hoàng của ngài. Ngài muốn khẳng định rằng truyền giáo chính là căn tính của mọi Kitô hữu. Đối với ngài, truyền giáo cũng chính là căn tính của Giáo hội.
Lời khẳng định sau đây nằm ở trọng tâm của Tông huấn Evangelii Gaudium: “Truyền giáo hiện diện giữa lòng dân của tôi không chỉ là một phần cuộc đời hay một phù hiệu tôi có thể tháo ra; đó không phải là một điều ‘phụ thêm’ hay chỉ là một khoảnh khắc khác trong cuộc sống. Trái lại, đó là điều tôi không thể tách rời khỏi bản thể mình nếu không muốn hủy hoại chính con người mình. Tôi là một sứ mạng trên trái đất này; đó chính là lý do tôi hiện diện ở thế giới này” (EG, # 273).
Truyền giáo cũng là trọng tâm nơi mỗi thành viên Tu Hội Truyền Giáo và toàn thể Gia đình Vinh Sơn. Mục đích chính yếu của sự hiện hữu nơi chúng ta chính là truyền giáo. Khi các anh em Vinh Sơn bắt đầu thực hiện công cuộc truyền giáo tại các vùng nông thôn nước Pháp, người dân đã gọi các ngài là “các linh mục thừa sai” (hay “các linh mục của truyền giáo”). Thánh Vinh Sơn mong muốn các ngôi nhà của Tu hội được gọi là “nhà truyền giáo” (hay “nhà của truyền giáo”). Ngài cũng truyền rằng mỗi nhà, kể cả các chủng viện, phải cắt cử ít nhất hai linh mục chuyên trách công việc truyền giáo.
Truyền giáo không chỉ là một công việc chúng ta thực hiện; đó là sự hiệp thông của chúng ta vào công trình của Chúa Giêsu. Trong một bài huấn dụ, Thánh Vinh Sơn đã nói: “Nếu có ai hỏi Chúa chúng ta rằng: Ngài đến trần gian để làm gì? Câu trả lời sẽ là: ‘Để giúp đỡ người nghèo.’ Còn gì nữa không? ‘Để giúp đỡ người nghèo.’ Quả thực, Ngài chỉ quy tụ những người nghèo quanh mình và rất ít khi lui tới các thành thị; Ngài hầu như luôn trò chuyện và giảng dạy cho người dân thôn quê.”
Như vậy, chúng ta thật diễm phúc khi thuộc về một gia đình có cùng mục đích với mầu nhiệm Nhập Thể. Sứ vụ chính là lý do Thiên Chúa làm người: “misit me evangelizare pauperibus” [Ngài sai tôi đi rao giảng Tin Mừng cho người nghèo].
“Phục vụ cho sự cứu rỗi của những người nghèo ở thôn quê là mục đích chính yếu trong ơn gọi của chúng ta, còn tất cả những điều khác chỉ là phụ thuộc mà thôi… Thưa anh em thân mến, chẳng phải chúng ta thật diễm phúc khi được sống đích thực ơn gọi của Chúa Giêsu Kitô sao? Bởi lẽ, ai là người sống theo lối sống mà Chúa Giêsu đã sống trên trần gian một cách trọn vẹn hơn các nhà truyền giáo chứ?” (Ngày 25 tháng 10 năm 1643, CCD 11, 121).
Ngay cả vào cuối đời, Thánh Vinh Sơn vẫn mong muốn được dấn thân vào công cuộc truyền giáo, kể cả tại những vùng đất nguy hiểm nhất như Madagascar. Trong lá thư gửi Cha Charles Nacquart – người được cử đến Madagascar, nơi nhiều anh em Vinh Sơn đã hy sinh vì bệnh tật, tử đạo hoặc thiệt mạng trên biển – ngài viết: “Tôi còn biết nói gì với cha đây… chẳng có điều gì trên thế gian này tôi mong mỏi hơn là được cùng cha lên đường và sát cánh bên cha, giá mà tôi có thể làm được điều đó”.
Quan điểm thần học của Thánh Vinh Sơn– vốn đi trước tư tưởng truyền giáo học Tin Lành đương đại tới 400 năm – đã mô tả Tu Hội Truyền Giáo như một thành phần tham dự vào sứ mạng của Chúa Cha và Chúa Con giữa thế gian.
Truyền giáo ở giữa người nghèo, trước hết, chính là sứ mạng của Chúa Cha được thực hiện nơi Đức Giêsu, và là dấu chỉ cho thấy Đấng Messia đang hiện diện giữa chúng ta. Khi bắt đầu giải thích cho các anh em cùng Tu hội về “Luật Chung” liên quan đến mục đích của Tu Hội Truyền Giáo, Thánh Vinh Sơn đã đặt Đức Giêsu vào vị trí trung tâm; Ngài chính là mẫu gương cho chúng ta “trong cách ứng xử, những việc làm, các hoạt động mục vụ và những mục đích của Ngài.”
Với một trực giác mang tính tiên phong khác, Thánh Vinh Sơn cũng đã dự báo tầm nhìn của ngành truyền giáo học đương đại, vốn coi sứ mạng là hành động mang tính biến đổi.
Quan điểm của Đức Giáo hoàng Phanxicô về “công cuộc tân phúc âm hóa” không chỉ dừng lại ở các chiến lược rao giảng đức tin. Ngài cho rằng công cuộc tân phúc âm hóa, trước hết, phải loan báo “thông điệp xã hội” của Tin Mừng. Đây chính là một nửa nội dung của Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng). Tin Mừng, trước hết, chính là việc Chúa Giêsu loan báo Nước Thiên Chúa thông qua hành động.
Dù không xem nhẹ sự hoán cải và biến đổi của cá nhân, Thánh Vinh Sơn vẫn cảnh báo các môn đệ của mình không được rơi vào sự phân chia nhị nguyên trong công cuộc truyền giáo-tách biệt giữa khía cạnh thiêng liêng và khía cạnh thể xác.
Đúng như tinh thần của các sách Tin Mừng, đối với Thánh Vinh Sơn, truyền giáo là một thực tại trọn vẹn và toàn diện.
Thánh Vinh Sơn giải thích: “Nếu trong chúng ta có ai nghĩ rằng sứ mạng của mình là loan báo Tin Mừng cho người nghèo mà không xoa dịu nỗi khổ đau của họ, hay chỉ chăm lo nhu cầu thiêng liêng mà bỏ qua các nhu cầu vật chất, thì tôi xin trả lời rằng: chúng ta phải giúp đỡ họ và đảm bảo họ được hỗ trợ về mọi mặt—bởi chính chúng ta và bởi những người khác—nếu muốn nghe được những lời êm ái từ Vị Thẩm Phán Tối Cao của kẻ sống và người chết: “Hỡi những kẻ được Cha Ta chúc phúc, hãy đến thừa hưởng Vương Quốc đã dọn sẵn cho các ngươi, vì xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta trần trụi, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã chăm sóc.”
Trực giác nền tảng này của tinh thần Vinh Sơn về sau đã được triển khai sâu rộng hơn trong các bước phát triển thần học của Giáo hội dưới nhiều tên gọi khác nhau, chẳng hạn như: loan báo Tin Mừng toàn diện, sự ưu tiên dành cho người nghèo, công lý và hòa bình, chăm sóc công trình sáng tạo—tất cả đều hiện diện trong Học thuyết Xã hội của Giáo hội. Ngành thần học truyền giáo đương đại cũng xuất hiện với các hình thức song hành, ví dụ như: truyền giáo gắn liền với hội nhập văn hóa và thích nghi với bối cảnh, giải phóng và phát triển, làm chứng chung và đối thoại, v.v.
Hãy đi vào thực tế. Nếu muốn thực sự nghiêm túc với truyền giáo trong thời đại ngày nay, Gia đình Vinh Sơn cần lấy Học thuyết Xã hội Công giáo làm trọng tâm cho công cuộc loan báo Tin Mừng của mình: chẳng hạn như đề cao phẩm giá và quyền con người, tình liên đới với người lao động và các dân tộc bản địa, công lý, hòa bình, sự toàn vẹn của công trình sáng tạo, trao quyền cho người nghèo và bảo vệ những người dễ bị tổn thương, v.v.
Suy cho cùng, tinh thần hiệp hành không phải là chuyện của riêng chúng ta — không phải là chuyện về sự hiệp thông giữa nội bộ với nhau, hay việc chúng ta chỉ quẩn quanh trong những thế giới biệt lập của chính mình. Tinh thần ấy hướng về những người mà Giáo hội chúng ta đã gạt ra bên lề. Tinh thần hiệp hành thôi thúc chúng ta lên đường thực thi sứ mạng đến với những ai bị thế giới chối bỏ — người nghèo khổ, kẻ đói khát, người đang khốn cùng, và cả vũ trụ bao la — những đối tượng đang bị lãng quên trong một thế giới chỉ biết quy về chính mình và lấy con người làm trung tâm.
Cha Daniel Franklin E. Pilario, CM
Nguồn: adamson.edu.ph
Ban Truyền thông chuyển ngữ.
