Lời khấn khó nghèo: Một món quà của sự sung túc

Lời khấn khó nghèo: Một món quà của sự sung túc
Sơ Corbin Hannah
Khi viết những dòng suy tư này, cộng đoàn tu trì của tôi đang tham dự kỳ họp Tổng hội — cơ quan quản trị cao nhất của cộng đoàn, vốn được tổ chức năm năm một lần. Do những hạn chế về sức khỏe, tôi không thể tham dự kỳ họp kéo dài 10 ngày này. Tôi cảm thấy vừa buồn bã vừa nhẹ nhõm. Tôi thấy nhẹ nhõm vì hiểu rõ những hệ quả khi bản thân cố gắng quá sức. Đồng thời, tôi cũng buồn vì mất đi sự kết nối, tình thân hữu và sự biến chuyển của cộng đoàn vốn thường diễn ra trong những kỳ họp như vậy. Đây chỉ là một trong số những mất mát mà tôi phải đối mặt sau khi bị chấn thương não. Gần đây, việc nhìn nhận những mất mát này qua lăng kính của lời khấn khó nghèo đã mang lại cho tôi nhiều ích lợi. Những thay đổi này đang mời gọi, dẫn dắt và nâng đỡ tôi sống theo tinh thần Tin Mừng như thế nào?
Trước hết, lời khấn khó nghèo định hướng cách chúng ta tương quan với các thực tại bên ngoài, cũng như các khía cạnh vật chất và kinh tế. Lời khấn này mang ý nghĩa sống tinh thần khó nghèo theo Tin Mừng để đáp lại những tệ nạn như sự thiếu thốn về kinh tế hay áp bức xã hội — những điều tước đoạt của người khác những nguồn lực cần thiết để duy trì sự sống. Được định hình bởi tấm gương sống của Chúa Giêsu và các môn đệ, lời khấn khó nghèo là một phương thế để cùng kiến tạo Vương quốc Thiên Chúa ngay trên trần gian — nơi không còn ai phải chịu cảnh nghèo khó. Khi tuyên khấn lời khấn khó nghèo, tôi tự nguyện cam kết tích cực xoa dịu nỗi đau của những người lân cận cũng như anh chị em trên toàn thế giới, thông qua lối sống giản dị, chia sẻ nguồn lực và quan tâm đến toàn thể cộng đồng sự sống, đặc biệt là những người nghèo khổ.
Lời khấn khó nghèo mời gọi các cộng đoàn tu sĩ Công giáo chống lại nền văn hóa tham lam, duy vật, tiêu thụ và chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Một hệ thống kinh tế thay thế phù hợp với tinh thần Tin Mừng chính là nền kinh tế dựa trên sự trao tặng. Trong nền kinh tế này, giá trị nằm ở “hiện hữu” thay vì “hành động”, và ở sự sẻ chia thay vì tích lũy. Việc vui vẻ, rộng rãi chia sẻ và quản lý những ân huệ của thế gian chính là thước đo của sự sung túc và một cuộc sống tốt đẹp. Với cách tiếp cận lấy cộng đoàn làm trọng tâm, tính tương hỗ và sự phụ thuộc lẫn nhau được nhìn nhận như những sự thật hiển nhiên. Sự an vui của cộng đoàn gắn liền với sự an vui của từng cá nhân và ngược lại.
Kể từ khi bị chấn thương não và chịu những di chứng khuyết tật, tôi đã đóng góp về mặt tài chính cho quỹ chung (hãy hình dung về các cộng đoàn Kitô hữu sơ khai được mô tả trong sách Công vụ Tông đồ) ít hơn nhiều so với những gì tôi được thụ hưởng từ đó. Các nguồn lực chung được chia sẻ cho tôi tùy theo nhu cầu, ngay cả khi điều đó có nghĩa là tôi sử dụng nhiều hơn các chị em khác. Đây không phải là viễn cảnh tôi từng hình dung cho cuộc đời mình ở độ tuổi bốn mươi. Việc nhận ra rằng cộng đoàn đang hỗ trợ tài chính cho mình—thay vì tôi hỗ trợ cộng đoàn—là một thách đố đối với cái tôi vốn luôn muốn đạt thành tích cao và sợ trở thành gánh nặng cho người khác.
Tôi được hưởng sự ổn định và khả năng tiếp cận các biện pháp y tế tốt hơn nhiều so với nhiều anh chị em khuyết tật khác. Tôi từng tự hỏi tại sao mình lại nhận được nhiều sự hỗ trợ đến vậy trong khi chứng kiến bạn bè mình phải chật vật xoay xở. Tôi đã học cách đối diện với cảm giác tội lỗi, mặc cảm không xứng đáng cũng như nỗi lo sợ trở thành gánh nặng. Những cảm xúc ấy đã dạy tôi nhiều điều về lòng biết ơn và khơi dậy trong tim tôi niềm khao khát mong sao mọi người đều được đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của mình.
Song hành với nhu cầu an toàn của con người là thôi thúc tự nhiên muốn được cống hiến. Tôi cần có đủ nguồn lực để cảm thấy an tâm, khỏe mạnh và tự do, hầu có thể dấn thân vào sứ vụ. Trong nền kinh tế của sự trao tặng, mỗi người đều được mời gọi vun đắp cho cộng đoàn — đóng góp những gì mình có vì lợi ích chung. Là một nữ tu, tôi luôn mang trong mình thôi thúc được phục vụ; đó là điều thiết yếu để tôi cảm thấy trọn vẹn. Tôi có thể sống và phát triển tốt khi có được sự ổn định cần thiết cùng những cơ hội để cống hiến một cách ý nghĩa.
Nhìn từ góc độ nền kinh tế trao tặng, sự đóng góp quan trọng nhất của tôi chính là bản thân tôi. Tiếp đó mới là những gì tôi có thể làm hay tạo ra. Quan điểm này đã trở thành nguồn ân sủng giúp tôi vượt qua những mặc cảm khi khả năng của mình bị hạn chế. Trong vô số khoảnh khắc tôi chỉ có thể chăm sóc cho thân xác và tâm trí mình, quan điểm ấy nhắc nhở tôi rằng việc sống trọn vẹn nhất có thể cũng chính là một sự đóng góp cho lợi ích chung. Mỗi khi cảm thấy hổ thẹn vì đóng góp tài chính quá ít ỏi, tôi lại nhớ rằng chính con người tôi cũng mang giá trị quý báu.
Vượt lên trên những thực tại vật chất và kinh tế, lời khấn khó nghèo còn hướng đến những thực tại nội tâm, thiêng liêng và vũ trụ. Nó định hình không chỉ những việc tôi làm mà cả cách tôi hiện diện giữa cuộc đời. Việc chấp nhận sự nghèo khó căn bản của mình — rằng mọi sự đều là quà tặng, rằng tôi thực sự chẳng sở hữu gì, và rằng tôi luôn nương tựa vào Thần Khí cùng cộng đoàn sự sống trên thế gian — đã mời gọi tôi nuôi dưỡng một thái độ nội tâm tràn đầy lòng tin cậy và sự tri ân sâu sắc. Lời khấn ấy thôi thúc tôi suy ngẫm về cách gánh vác những nỗi niềm riêng, trân trọng những giới hạn của bản thân, mà vẫn tìm thấy điều gì đó để hiến dâng cho sự thăng hoa của sự sống.
Cũng như việc chúng ta cần bảo tồn các nguồn tài nguyên vật chất vì lợi ích của các thế hệ mai sau, tôi cũng có thể quản lý tốt hơn nguồn năng lượng sống của mình khi biết cách tiết kiệm năng lượng nội tại. Khi sống chung với một tình trạng khuyết tật khiến năng lượng bị hạn chế, tôi đang học cách nhận biết những điều thực sự thiết yếu. Tôi không muốn lãng phí năng lượng vào việc cố gắng trở thành người mà người khác mong muốn. Sống chân thật và đúng với bản chất của mình giúp tiết kiệm năng lượng hơn nhiều. Bằng cách dọn dẹp những bộn bề cả về vật chất lẫn tinh thần, tôi đang học cách hài lòng với những gì vừa đủ. Tôi tìm kiếm sự giản đơn để có thể thực sự hiện diện và sẵn sàng kết nối với mọi người.
Tôi nhận ra rằng những mối quan hệ dựa trên sự quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau là vô cùng thiết yếu. Vì thế giới nội tâm ảnh hưởng đến cách tôi tương tác với người khác, tôi đã dành thời gian vun đắp những phẩm chất yêu thương trong trái tim và tâm hồn mình. Tôi đang học cách đồng cảm với nỗi đau của người khác cũng như cách đối diện và vỗ về nỗi đau của chính mình. Tôi đánh giá mức độ an yên của bản thân dựa trên lòng trắc ẩn mà tôi dành cho chính mình và mọi người xung quanh. Tâm nguyện lớn nhất của tôi là xoa dịu nỗi đau của người khác, cũng như mang đến sự an ủi và vẻ đẹp giữa những khổ đau. Tôi trao đi sự hiện diện trọn vẹn, một trái tim biết lắng nghe và những bài học trí tuệ đúc kết từ hành trình sống của mình.
Trải nghiệm về một cuộc chấn thương làm thay đổi cuộc đời đã mang lại cho tôi nhiều cơ hội để thực hành lời khấn khó nghèo. Trong quá trình buông bỏ các công việc mục vụ, những vai trò định hình bản thân, các khả năng về thể chất lẫn tinh thần, những mối quan hệ xã hội và cả những ước mơ về tương lai, tôi nhận ra rằng giá trị con người tôi không chỉ nằm ở những gì tôi có thể làm được. Ngay cả khi không thể làm việc 40 giờ mỗi tuần, tôi vẫn có thể sống với tinh thần rộng lượng, lòng hiếu khách, sự biết ơn và niềm vui khi nương tựa vào Thiên Chúa Quan Phòng. Tôi có thể sống giản dị, tiết kiệm và biết xoay xở sáng tạo với những nguồn lực mà mình có.
Khi một chương sách cuộc đời này khép lại, với tâm thế nhẹ nhàng đón nhận cả nỗi buồn lẫn sự thanh thản, tôi tự hào về những đóng góp đầy sáng tạo của mình. Tôi vui mừng vì đó là những cách thức ý nghĩa, phù hợp với khả năng của bản thân (phần lớn là vậy). Khoảng 30 chậu cây cảnh mà tôi đã dày công chăm sóc được đặt trên khắp các bàn, mang lại luồng sinh khí an lành cho không gian ấy. Tôi hiện diện trong lời cầu nguyện. Tôi sẵn sàng đồng hành cùng một người chị em thân thiết đến phòng cấp cứu. Dù không thể trực tiếp có mặt tại nơi diễn ra sự kiện, tôi vẫn có thể hiện diện qua sự quan tâm, nâng đỡ và sẻ chia — biến sự thiếu thốn của mình thành sự phong phú, đủ đầy.
Nguồn: globalsistersreport.org/
Ban Truyền thông chuyển ngữ.
