Thánh Vinh Sơn Phaolô và sự nghèo khó của hàng giáo sĩ: một Giáo hội nghèo vì người nghèo

Đăng ngày: 11/12/2025

Thánh Vinh Sơn Phaolô và sự nghèo khó của hàng giáo sĩ: một Giáo hội nghèo vì người nghèo

Thánh Vinh Sơn Phaolô không chỉ nhìn vào người nghèo từ phía “bên ngoài”, mà còn nhìn vào sự nghèo khó tiềm ẩn của các linh mục và các giáo phận đang bị tổn thương. Trong bài viết này, chúng ta khám phá cách mà, trong suy nghĩ của ngài, việc chăm sóc hàng giáo sĩ trở thành một hành động công lý đối với những người nghèo nhất. Một suy tư kịp thời cho Tu Hội Truyền Giáo và cho một Giáo hội thực sự nghèo vì người nghèo.

Ngày xửa ngày xưa, có một vị linh mục nhà quê. Ngài không có tên trong sổ sách, nhưng chúng ta có thể hình dung ra ngài: ngài ở một nhà xứ lạnh lẽo, vài cuốn sách cũ kỹ, một ít bánh mì khô trên bàn, rồi những người nghèo gõ cửa nhà thường xuyên. Chính những người như thế là điều Thánh Vinh Sơn Phaolô nghĩ đến khi ngài nói về “hoàn cảnh khốn khổ” mà nhiều giáo sĩ thời ngài đang sống.

Thoạt nhìn, một số người có thể nói: “Đây là những vấn đề nội bộ của Giáo hội, vấn đề lương bổng và điều kiện sống.” Tuy nhiên, đối với Thánh Vinh Sơn, điều này không thực sự  đúng. Khi nhìn vào những “linh mục đáng thương” này, lòng ngài lập tức hướng về một điều xa hơn: ngài biết rằng một linh mục bị bỏ rơi trong cảnh nghèo đói, không được đào tạo, bị cô lập, gần như chắc chắn sẽ bỏ rơi những người còn nghèo hơn mình. Đối với Thánh Vinh Sơn, sự nghèo khó của hàng giáo sĩ là một vết thương ảnh hưởng đến dân chúng, đặc biệt là những người bình dân nhất, những người ở nông thôn, những người không có linh mục nào khác ngoài một mình ngài.

Vì lý do này, trong các lá thư của ngài, chúng ta thấy các giám mục viết thư cho ngài với sự quan tâm: họ mô tả những linh mục phải vật lộn để sinh tồn, phải vật lộn để kiếm sống, phải sống trong các giáo xứ bị chiến tranh tàn phá, trong các giáo phận nơi nhà thờ bị cướp phá, làng mạc bị đốt cháy, và nông thôn bị tàn phá. Chứng kiến ​​tất cả những điều này, một giám mục đã đến gặp nhà vua để xin góp một số nguồn thu và thành lập một chủng viện được giao phó cho các linh mục của Tu Hội Truyền Giáo. Đây không phải là một sự xa xỉ: đó là một hành động công bằng đối với các linh mục và, thông qua họ, đối với “những người nghèo” mà họ phục vụ.

Thánh Vinh Sơn nhìn nhận những sự kiện này với con mắt sáng suốt: việc chăm sóc sự nghèo khó của hàng giáo sĩ, hỗ trợ họ về mặt vật chất lẫn tinh thần, là một cách gián tiếp nhưng thực tế để phục vụ người nghèo. Một linh mục sống xứng đáng, có cơ hội cầu nguyện, học tập, nghỉ ngơi, được các anh em và bề trên đồng hành, sẽ trở thành một món quà lớn lao hơn cho giáo dân của mình. Ngược lại, một linh mục kiệt sức và bị bỏ rơi một mình có nguy cơ trở nên cứng nhắc, thờ ơ, thậm chí có thể trở nên hoài nghi. Đằng sau sự mệt mỏi của mình, Thánh Vinh Sơn nhìn thấy mối nguy hiểm lớn nhất: người nghèo sẽ bị bỏ rơi không có người chăn dắt, hoặc người chăn dắt của họ sẽ chỉ hiện diện một nửa, “trống rỗng” bởi sự mệt mỏi và bị bỏ rơi của chính vị mục tử ấy.

Quan điểm này mở rộng từ cá nhân đến toàn bộ các giáo phận. Ví dụ, có một giáo phận mà Thánh Vinh Sơn gọi là “giáo phận nghèo”: đất đai liên tục bị tàn phá bởi chiến tranh, nông thôn bị thiêu rụi, giáo dân bỏ chạy, và tài sản của Giáo hội bị cướp bóc. Thêm vào tất cả những điều này là một nỗi đau khổ mới: vị giám mục, người được giáo dân yêu mến, bị thuyên chuyển đến một giáo phận khác. Giáo phận vốn đã nghèo về kinh tế, giờ đây lại càng phải trải qua một cảnh nghèo đói đau đớn hơn: thiếu sự ổn định, không có người dẫn đường gần bên, luôn có cảm giác là một “vùng đất tạm bợ”.

Thánh Vinh Sơn không thần thánh hóa sự nghèo khó này. Ngài không nói, “không sao đâu, đó là ý Chúa, cứ an phận đi.” Trái lại, ngài cảm nhận nỗi đau của dân chúng ở đấy, ngài đưa nó vào lời cầu nguyện, ngài nói về nó với lòng tôn trọng. Nhưng chính trong nỗi đau khổ này, ngài nhận ra một khả năng: sống một sự nghèo khó của giáo phận, không chỉ là một sự thiếu thốn, mà còn là một lời kêu gọi. Một giáo phận nghèo nàn về của cải và bị thử thách bởi lịch sử có thể trở thành một nơi đặc ân cho Phúc Âm, nếu những người lãnh đạo giáo phận ấy chọn sự chia sẻ thực sự vận mệnh của chính dân mình.

Ở đây, một đặc điểm quyết định khác của tư tưởng Vinh Sơn được thể hiện: “sự nghèo khó thánh thiện của một giám mục”. Trong một trong những suy tư sáng suốt nhất của mình, Thánh Vinh Sơn nhận thấy rằng ngay cả thế giới – không chỉ các tín hữu – cũng nhận ra sự vĩ đại của một giám mục sống giản dị, gần gũi với giáo dân, so với một giám mục phô trương sự xa hoa và quyền lực. Một giám mục nghèo, sống trong một ngôi nhà khiêm tốn, để mình được tìm thấy, không bị rào cản, trở thành dấu chỉ cụ thể của Chúa Kitô Mục Tử. Ngược lại, một giám mục giàu có có nguy cơ xa lánh chính những người mà ông ta nên thu hút: người nghèo, người xa lạ, những người vốn đã thấy khó tin tưởng vào Giáo hội.

Nhận thức này vẫn còn vô cùng mạnh mẽ ngày nay. Trong một thế giới nhìn nhận mọi hình thức quyền lực với con mắt nghi ngờ, sự giản dị trong đời sống của các mục tử trở thành một ngôn ngữ, một hình thức rao giảng. Vấn đề không phải là phô trương sự nghèo khó, mà là sống một lối sống nói lên, không cần nhiều lời: “Tôi cũng là một con người, tôi chia sẻ sự mong manh, sự bấp bênh của kiếp người. Chúng ta cùng chung một con thuyền”. Đối với người nghèo, việc nhìn thấy một linh mục hay giám mục sống thanh đạm, không phô trương đặc quyền, biết rõ tên đường phố không phải là một chi tiết mang tính thẩm mỹ: đó là cách để tin rằng Phúc Âm không phải là câu chuyện cổ tích dành cho người giàu.

Trong bối cảnh này, cách Thánh Vinh Sơn nói về các linh mục của mình và về chính mình thật đáng chú ý. Khi phải bảo vệ một người anh em liên quan đến các vấn đề pháp lý ngoài tầm kiểm soát của mình, ngài gọi người đó là “linh mục đáng thương của Tu Hội Truyền Giáo”: không phải để hạ thấp người đó, mà để nhắc nhở chúng ta rằng ngài là một người đơn sơ, không có chuyên môn pháp lý, nhưng đã vâng lời giám mục và nhà vua với lương tâm trong sáng. Ngài bảo vệ người đó chính trong sự nhỏ bé của mình. Tương tự, khi xin cầu nguyện, ngài nói về “những lời cầu nguyện đáng thương”, “nỗi khốn khổ” của mình, “Tu hội đáng thương” tức là Tu Hội Truyền Giáo.

Đằng sau những lời này không hề có ý tự hạ thấp mình, mà là nhận thức rằng tất cả chúng ta đều nghèo trước mặt Chúa. Thánh Vinh Sơn không đặt mình vào vị thế cao hơn người nghèo: ngài cảm thấy mình là người thiếu thốn, là người ăn xin ánh sáng, yếu đuối mỏng dòn. Sự nghèo nàn nội tâm không làm ngài tê liệt; ngược lại, nó cho phép ngài tiếp cận người nghèo “bên ngoài” với sự tôn trọng, không phán xét, như một người hiểu rõ về gõ cửa lòng thương xót nghĩa là gì.

Vậy thì, đây là một sự đan xen rất đẹp: người nghèo của Giáo hội – các giám mục, linh mục, các giáo phận bị tổn thương – và người nghèo trên thế giới không phải là những thực tại tách biệt. Khi một linh mục nhận ra sự nghèo khó của chính mình và sống chân lý ấy, ngài không tách mình ra khỏi người nghèo, nhưng lại gần gũi họ hơn. Khi một giám mục chấp nhận mình nghèo, không chỉ nói suông về sự nghèo khó, ngài trở thành anh em với các tín hữu của mình. Khi một giáo phận trực tiếp trải nghiệm sự mong manh, giáo phận đó có thể hiểu rõ hơn những vết thương của lãnh thổ mình đang sinh sống: chiến tranh, di cư, khủng hoảng kinh tế, cô đơn.

Đối với Tu Hội Truyền Giáo, tất cả những điều này không chỉ là một ký ức lịch sử: đó là một tiêu chí để phân định. Nếu Tu hội thực sự được sinh ra để truyền giáo cho người nghèo, thì Tu hội không thể quên sự nghèo khó của hàng giáo sĩ và các Giáo hội địa phương. Việc đào tạo linh mục, sự đồng hành thiêng liêng của các mục tử, và sự gần gũi với các giáo phận nghèo nhất không phải là những “nhiệm vụ thứ yếu” mà là những cách thức cụ thể để phục vụ dân Chúa, bắt đầu từ những người bé mọn nhất trong chúng ta. Một linh mục được hỗ trợ, một giám mục được giúp đỡ để sống ơn gọi của mình trong sự giản dị, một giáo phận nghèo được đồng hành bằng sự tôn trọng giống như những dòng suối nuôi dưỡng dòng sông ân sủng cho người nghèo.

Có lẽ, dưới ánh sáng của Thánh Vinh Sơn, chúng ta hãy mạnh dạn dâng lên những lời cầu nguyện đơn sơ và can đảm: cầu xin cho các mục tử nghèo khó và tự do, cầu xin cho các linh mục không bị đè bẹp bởi gánh nặng, cầu xin cho các giáo phận của chúng ta, ngay cả khi bị tổn thương, không đánh mất ước muốn trở thành mái ấm cho những người bé nhỏ. Và đồng thời, hãy nhìn vào bên trong chính mình và nhận ra sự nghèo khó của bản thân, điều mà chúng ta không phải lúc nào cũng thừa nhận: khó khăn trong việc yêu thương, nỗi sợ mất an ninh, nhu cầu được chấp nhận.

Thánh Vinh Sơn dạy chúng ta rằng sự nghèo khó này không phải là điều đáng xấu hổ để che giấu, mà là điểm khởi đầu cho Thiên Chúa. Chính khi chúng ta nhận ra mình là “linh mục đáng thương”, “lời cầu nguyện đáng thương”, “cộng đoàn đáng thương”, chúng ta mới có thể dành chỗ cho ân sủng. Và khi đó, sự nghèo khó – của hàng giáo sĩ, của các giáo phận, của các cá nhân – không chỉ là một sự thiếu thốn mà trở thành sự sẵn sàng: một khoảng trống mà Chúa có thể lấp đầy, một vết thương mà qua đó Tin Mừng có thể trở nên đáng tin cậy, đặc biệt là trong mắt người nghèo.

Cuối cùng, bài học của Thánh Vinh Sơn có thể được tóm tắt như sau: một Giáo hội không sợ sự nghèo khó của chính mình, và dịu dàng chăm sóc sự nghèo khó của các linh mục và giáo phận, sẽ trở thành một Giáo hội gần gũi hơn với người nghèo đủ mọi loại. Và chính vì lý do này, nghịch lý thay, Giáo hội trở nên giàu có hơn trong kho báu duy nhất quan trọng: sự hiện diện sống động của Chúa Kitô, Đấng tiếp tục chọn những người bé mọn để chạm đến trái tim của thế giới.

Nguồn:congregatiomissionis.org/

Ban truyền thông chuyển ngữ.