Năm bài học về phẩm giá con người từ Thông điệp Magnifica Humanitas

Đăng ngày: 8 giờ trước

Adelaide Di Maggio

Thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Giáo hoàng Lêô XIV thường được giới thiệu chủ yếu như là suy tư mới nhất của Giáo hội về trí tuệ nhân tạo(AI). Tuy nhiên, nếu chỉ đọc thông điệp trong bối cảnh đó thì sẽ bỏ lỡ ý nghĩa sâu xa hơn của văn kiện này. Về căn bản, đây là một suy tư về ý nghĩa của việc làm người trong một thời đại ngày càng bị định hình bởi công nghệ, công nghệ sinh học, các hệ thống kỹ thuật số và những hình thái quyền lực mới. Lời kêu gọi trọng tâm của thông điệp là nhân loại hãy “duy trì bản chất con người sâu sắc” trong kỷ nguyên công nghệ (MH, 15).

Tương lai của nhân loại

Qua đó, Magnifica Humanitas không chỉ dừng lại ở việc đưa ra các chỉ dẫn để quản lý công nghệ hiện đại, mà còn cung cấp một khuôn khổ toàn diện để thấu hiểu những vấn đề đương đại về sự sống, cái chết và đạo đức sinh học. Mặc dù các văn kiện trước đây của các vị Giáo hoàng, đặc biệt là Thông điệp Evangelium Vitae (Tin Mừng về Sự sống) của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã trực tiếp đề cập đến những vấn đề này, thì Magnifica Humanitas lại đúc kết truyền thống phong phú của học thuyết xã hội Công giáo và áp dụng vào những “điều mới mẻ” của thời đại chúng ta. Do đó, văn kiện này đóng vai trò như một kim chỉ nam nhân học để định hướng cho các vấn đề liên quan đến sự sống, cái chết, phẩm giá con người và tương lai của mỗi cá nhân.

Trong số rất nhiều những hiểu biết sâu sắc dành cho những ai dấn thân bảo vệ phẩm giá con người, có năm điểm đặc biệt nổi bật.

1. Phẩm giá con người là nội tại và vô điều kiện

Trong Magnifica Humanitas, Đức Giáo hoàng Lêô tái khẳng định chân lý nền tảng rằng mỗi con người đều được tạo dựng theo hình ảnh và giống Thiên Chúa, đồng thời được Người yêu thương bằng tình yêu vô biên (MH, 53). Phẩm giá con người là nội tại và bất khả xâm phạm; phẩm giá ấy không dựa trên những gì một người có thể làm, đạt được hay đóng góp, mà dựa trên chính bản chất của người đó.

Magnifica Humanitas suy cho cùng được thúc đẩy bởi một câu hỏi nhân học sâu sắc: tầm nhìn nào về con người sẽ định hướng cho tương lai?

Vì phẩm giá này thuộc về mỗi cá nhân nhờ vào bản tính nhân loại của họ, nên nó chính là nền tảng cho quyền sống “từ lúc thụ thai cho đến khi kết thúc tự nhiên, mà nếu không có quyền này thì không thể thực thi bất kỳ quyền nào khác” (MH, 55). Do đó, sự tôn trọng đối với sự sống không chỉ đơn thuần là một quyền trong số các quyền khác, mà là điều kiện tiên quyết cho tất cả các quyền còn lại. Hệ quả là, bất kỳ hệ thống nào phủ nhận quyền sống dù thông qua phá thai, an tử hay các phương thức khác thì xét đến cùng đều không thể phục vụ con người.

Vì lý do này, việc thừa nhận phẩm giá con người và quyền sống nằm ở nền tảng của học thuyết xã hội Công giáo. Đây là những điều kiện tiên quyết để theo đuổi tất cả các nguyên tắc khác của học thuyết này, bao gồm công ích và công bằng xã hội.

2. Mô hình kỹ trị đe dọa sự sống bằng cách định nghĩa lại những gì được coi là có giá trị

Đức Giáo hoàng đối lập cách hiểu về con người này với “mô hình kỹ trị” (technocratic paradigm) đang ngày càng phổ biến (MH, 92). Trong khuôn khổ này, giá trị con người được đo lường dựa trên sự tự chủ, hiệu quả, năng suất hoặc tính hữu dụng đối với xã hội (MH, 51).

Ngài lập luận rằng một tầm nhìn như vậy làm suy yếu chính nền tảng của phẩm giá con người, bằng cách biến giá trị của một cá nhân thành thứ phụ thuộc vào những năng lực hay thành tựu cụ thể. Khi làm như vậy, nó hạ thấp con người từ một hữu thể vốn đã có giá trị tự thân trở thành “một dự án cần được tối ưu hóa” hoặc “một bánh răng trong một hệ thống vốn chỉ hướng tới hiệu quả ngày càng cao” (MH, 112; 92). Một khi giá trị con người bị đánh giá dựa trên tính hữu dụng, thì như Đức Giáo hoàng cảnh báo, “sẽ dễ dàng hơn để chấp nhận rằng một số cuộc sống ít hữu dụng hơn, ít đáng mong đợi hơn hoặc ít xứng đáng hơn” (MH, 117).

Liên quan mật thiết đến mô hình này là các triết thuyết về “chủ nghĩa siêu nhân” (transhumanism) và “chủ nghĩa hậu nhân loại” (posthumanism). Chủ nghĩa siêu nhân loại tìm cách nâng cao con người thông qua công nghệ sinh học, kỹ thuật, thuật toán và các công nghệ liên quan. Chủ nghĩa hậu nhân loại còn tiến xa hơn, hình dung về một tương lai trong đó chính nhân loại bị vượt qua thông qua sự kết hợp giữa con người với máy móc và các hệ thống công nghệ (MH, 116). Mặc dù nhiều đề xuất trong số này vẫn còn mang tính suy đoán, Đức Giáo hoàng lập luận rằng chúng đã bắt đầu gây ảnh hưởng đến các quyết định về mặt xã hội, chính trị và kinh tế. Vấn đề cốt lõi nằm ở quan niệm nhân học của chúng: coi nhân loại như một thứ nguyên liệu thô chưa hoàn thiện, cần được cải thiện bằng kỹ thuật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này tất yếu dẫn đến sự phân biệt giữa những cuộc đời được “nâng cấp” và những cuộc đời không được như vậy.

3. Công nghệ có thể trở thành phương tiện xâm phạm phẩm giá con người

Thông điệp này cảnh báo về việc coi công nghệ chỉ đơn thuần là một công cụ, bởi lẽ “khi công nghệ trở thành thước đo cho mọi sự vật, nó bắt đầu quyết định điều gì là quan trọng và điều gì có thể bị loại bỏ” (MH, 92).

Vì các hệ thống công nghệ có thể chứa đựng những giả định nhất định về con người, nên chúng không phải lúc nào cũng được xem là trung lập về mặt đạo đức (MH, 104). Mối nguy hiểm nảy sinh khi chúng ta bắt đầu dựa vào các hệ thống này để định hình cách hiểu về con người. Trong trường hợp đó, chúng ta không còn được dẫn dắt bởi một tiêu chuẩn đạo đức khách quan, mà bởi chính những giả định do người tạo ra hệ thống đã cài cắm vào đó (MH, 104).

Mối lo ngại này đã hiện hữu rõ rệt trong các bước tiến của công nghệ sinh học. Chẳng hạn, những tiến bộ trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản ngày càng tạo điều kiện cho việc sàng lọc di truyền, chọn lọc phôi thai và các hình thức can thiệp khác, thúc đẩy tư tưởng “tối ưu hóa” những đứa trẻ trong tương lai. Những thực hành như vậy có thể ngụ ý rằng một số cuộc đời đáng mong đợi hơn những cuộc đời khác, đồng thời biến việc chọn lọc hoặc tạo ra một đứa trẻ “lý tưởng” trở thành điều bình thường, có lợi, hay thậm chí là đáng hoan nghênh về mặt đạo đức. Đáng buồn thay, việc sàng lọc thai nhi để phát hiện khuyết tật rồi dẫn đến phá thai đã trở nên phổ biến tại nhiều quốc gia.

Mối nguy hiểm không chỉ nằm ở chỗ công nghệ có thể bị lạm dụng. Sâu xa hơn, nó có khả năng tái định hình chính nhận thức đạo đức của chúng ta. Những điều từng bị coi là có vấn đề về mặt đạo đức có thể dần dần trở nên hợp lý, tất yếu, nhân văn hoặc tiến bộ. Theo cách này, như Đức Giáo hoàng đã cảnh báo, “việc loại trừ những người dễ bị tổn thương được khoác lên mình lớp vỏ của sự trung lập và khách quan” (MH, 103).

Trách nhiệm đạo đức không bao giờ có thể được chuyển giao cho các hệ thống hay thuật toán. Việc phó mặc cho công nghệ các quyết định về việc ai là người xứng đáng hay không xứng đáng sẽ dẫn đến nguy cơ tái định nghĩa “các giới hạn về khả năng con người”, đồng thời làm xói mòn trách nhiệm cá nhân cũng như trách nhiệm chính trị (MH, 103).

Những diễn biến này rất nguy hiểm, không chỉ vì chúng có thể trực tiếp xâm phạm đến sự sống con người, mà còn vì chúng có khả năng làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng xã hội và kinh tế. Các xã hội có thể ngày càng biện minh cho việc vi phạm quyền sống bằng cách phân biệt giữa những người được coi là “có giá trị hơn” và những người bị xem là “gánh nặng”; trong khi đó, sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các công nghệ “nâng cao” con người sẽ càng nới rộng thêm những khoảng cách này (MH, 161).

4. Những giới hạn của con người làm sáng tỏ, chứ không làm suy giảm, phẩm giá con người

Đức Thánh Cha lưu ý rằng những yếu tố mà mô hình kỹ trị tìm cách loại bỏ, cụ thể là sự yếu đuối, tính dễ tổn thương và các giới hạn lại chính là một phần tạo nên bản chất con người chúng ta.

Văn hóa hiện đại thường mặc định rằng đau khổ, khuyết tật, sự lão hóa, tình trạng lệ thuộc và tính dễ tổn thương là những khiếm khuyết mà công nghệ cần phải khắc phục. Quan niệm này là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận đương đại về an tử, tự tử có hỗ trợ, các công nghệ sinh sản, cũng như các phương pháp tăng cường khả năng con người và kéo dài tuổi thọ.

Đức Thánh Cha trực tiếp thách thức quan điểm này: “Mọi điều xuất hiện như một ‘giới hạn’… thường bị nhìn nhận chủ yếu là một khiếm khuyết cần được sửa chữa, thay vì là một thực tại giúp nhân tính của chúng ta trưởng thành và mở lòng hướng tới các mối tương quan” (MH, 118).

Điều này không có nghĩa là chúng ta nên ngừng nỗ lực xoa dịu nỗi đau hay cải thiện phúc lợi con người. Ngược lại, thông điệp khẳng định rằng những điểm yếu, giới hạn và thách thức có thể trở thành cơ hội để con người thực sự phát triển trọn vẹn (MH, 118). Sự yếu đuối và tình trạng lệ thuộc có thể trở thành không gian cho sự gặp gỡ, tình liên đới, sự khôn ngoan và ân sủng. Chính trong những khoảnh khắc dễ bị tổn thương, con người thường khám phá ra “sự gần gũi của tha nhân và cảm nhận được sự hiện diện của Chúa” (MH, 119).

Sâu xa hơn nữa, “chính nhờ việc trải nghiệm những giới hạn, sự dễ tổn thương, đau khổ và thất bại, chúng ta mới có thể nhận ra phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi con người” (MH, 122).

Cách nhìn này mang lại những hệ quả sâu sắc đối với các vấn đề về sự sống trong xã hội đương đại. Nếu tính dễ tổn thương bị coi là sự phủ nhận phẩm giá con người, thì các hành vi nhằm loại bỏ đau khổ bằng cách loại bỏ chính sự sống sẽ trở nên dễ dàng được biện minh hơn. Ngược lại, nếu tính dễ tổn thương được nhìn nhận như một con đường dẫn đến sự thấu hiểu phẩm giá con người, thì cách ứng xử phù hợp sẽ là sự chăm sóc, đồng hành và bảo vệ, thay vì loại bỏ hay thao túng.

5. Sự quan tâm, các mối quan hệ và tình yêu thương là thước đo đích thực của văn minh

Trọng tâm của thông điệp này nằm ở một câu hỏi căn bản: chúng ta đang tìm cách xây dựng tháp Babel hay tái thiết Giêrusalem? Đức Giáo hoàng Leo cho rằng, lựa chọn này suy cho cùng là sự chọn lựa giữa hai tình yêu: yêu bản thân và yêu Thiên Chúa.

Chúng ta đã thấy rõ hệ quả của việc yêu bản thân thái quá. Nó có thể dẫn đến một mô hình kỹ trị, nơi con người dần bị phi nhân hóa nhân danh hiệu quả, tối ưu hóa và sự kiểm soát. Ngược lại, Đức Giáo hoàng lập luận rằng “phẩm chất của một nền văn minh không được đo bằng sức mạnh của các phương tiện mà nó sở hữu, mà bằng sự quan tâm mà nó có thể trao đi, bằng khả năng nhìn nhận người khác như một con người cụ thể, chứ không chỉ là một chức năng” (MH, 114).

Vì lý do đó, Đức Thánh Cha kêu gọi nhân loại hãy chọn tình yêu dành cho Thiên Chúa, một tình yêu dẫn đến sự hiệp thông, sự viên mãn đích thực, cùng khả năng yêu thương và xây dựng các mối quan hệ (MH, 126).

Những ai dấn thân bảo vệ sự sống và phẩm giá con người cần ghi nhớ rằng, sứ mệnh này không chỉ dừng lại ở việc chống lại các mối đe dọa. Nó còn đòi hỏi việc xây dựng một “nền văn minh tình yêu” thông qua cầu nguyện, làm chứng và vô số hành động trung tín trong đời thường. Như Đức Giáo hoàng Leo đã viết: “Nền văn minh tình yêu sẽ không hình thành từ một cử chỉ đơn lẻ hay ngoạn mục nào, mà là tổng hòa của những hành động trung tín nhỏ bé nhưng kiên định những hành động đóng vai trò như một thành lũy ngăn chặn sự phi nhân hóa” (MH, 213).

Suy cho cùng, Magnifica Humanitas được thúc đẩy bởi một câu hỏi nhân học sâu sắc: đâu là tầm nhìn về con người sẽ định hướng cho tương lai?

Câu trả lời cho vấn đề này có những hệ quả trực tiếp đối với cách chúng ta hiểu và bảo vệ sự sống cũng như phẩm giá con người. Nếu xã hội chấp nhận một tầm nhìn kỹ trị hoặc hậu nhân loại (posthuman) vốn tìm cách cải thiện thân phận con người bằng cách vượt lên trên chính bản chất con người thì rốt cuộc, tầm nhìn ấy có thể làm suy yếu chính nhân tính mà nó dự định hoàn thiện.

Tuy nhiên, nếu chúng ta muốn bảo tồn nhân tính đích thực, Đức Giáo hoàng Lêô nhắc nhở rằng chúng ta phải “ngước nhìn lên Thiên Chúa nhập thể”, bởi vì “chỉ trong mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể, mầu nhiệm về con người mới thực sự trở nên sáng tỏ” (MH, 1).

Đây không phải là lời kêu gọi khước từ công nghệ hay sự tiến bộ công nghệ. Thay vào đó, đây là lời nhắc nhở chúng ta hãy nhớ về nguồn gốc thiêng liêng của mình, gìn giữ khả năng yêu thương, một năng lực đặc trưng của con người và đặt sự tiến bộ công nghệ vào việc phục vụ con người. Chỉ khi đó, công nghệ mới có thể trở thành phương tiện để bảo vệ và đề cao phẩm giá con người, thay vì làm suy giảm phẩm giá ấy.

Nguồn: catholicsocialthought.org.uk

Ban Truyền thông chuyển ngữ.