Loan báo Tin Mừng: Sống và Chia sẻ Tình yêu Thiên Chúa

Pierre-Alain Giffard
Loan báo Tin Mừng là trọng tâm của ơn gọi Kitô hữu. Đó là sứ mạng đầy hân hoan nhằm làm cho thế giới biết đến Đức Kitô không chỉ qua lời nói, mà qua những cuộc đời được biến đổi bởi tình yêu thần linh. Như Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã khẳng định trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi (1975): “Giáo hội hiện hữu để loan báo Tin Mừng” (EN 14). Điều này không đơn thuần là truyền đạt giáo lý hay thắng thế trong các cuộc tranh luận, mà là làm chứng cho Thiên Chúa hằng sống, Đấng ban ơn cứu độ. Việc loan báo Tin Mừng đích thực ít chú trọng đến lý lẽ tranh biện mà thiên về sự nhập thể: trở thành những khí cụ sống động cho sự hiện diện của Thiên Chúa, để qua đó mời gọi người khác bước vào mối tương quan với Ngài.
Trọng tâm của việc Loan báo Tin Mừng
Điểm khởi đầu cho công cuộc loan báo Tin Mừng là nhận thức rằng đây không phải là nỗ lực của con người mà là công trình của Thiên Chúa. Thánh Phaolô nhắc nhở chúng ta: “Tôi trồng, ông A-pô-lô tưới, nhưng chính Thiên Chúa mới làm cho lớn lên” (1 Cr 3,6). Không một tài hùng biện hay lý lẽ sắc bén nào có thể đưa một người đến với đức tin nếu Chúa Thánh Thần không mở lòng họ trước. Do đó, việc loan báo Tin Mừng mang chiều kích tâm linh sâu sắc, bắt rễ từ sự khiêm nhường và tinh thần cầu nguyện.
Một trở ngại thường gặp là điều có thể gọi là “tinh thần duy lý”, khuynh hướng quy giản các mầu nhiệm thần linh về những phạm trù của con người. Thánh Phaolô đã đề cập đến điều này khi viết: “Con người sống theo tính tự nhiên thì không đón nhận những gì của Thần Khí Thiên Chúa, vì cho đó là sự điên rồ; họ không thể biết được, bởi vì phải nhờ Thần Khí mới có thể xét đoán” (1 Cr 2,14). Loan báo Tin Mừng đòi hỏi chúng ta phải tin tưởng vào tác động của Thiên Chúa thay vì cậy dựa vào khả năng thuyết phục của chính mình. Vai trò của chúng ta là làm chứng một cách trung thành; chính Thiên Chúa mới là Đấng khơi dậy sự hoán cải.
Điều này đòi hỏi chúng ta phải đề phòng sự đố kỵ hay thói so sánh trong các vấn đề thiêng liêng. Đức Giáo hoàng Phanxicô thường cảnh báo về “thói trần tục thiêng liêng”, tình trạng mà Giáo hội quan tâm nhiều hơn đến thành công và tầm ảnh hưởng thay vì sự thánh thiện (Evangelii Gaudium, 93). Công cuộc loan báo Tin Mừng đích thực bắt đầu khi chúng ta từ bỏ những toan tính riêng và mở lòng đón nhận sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần.
Nền tảng: Đức Ái và Tình Yêu
Để việc loan báo Tin Mừng đạt hiệu quả, nền tảng của nó phải là đức ái. Thánh Phaolô dạy rằng nếu thiếu tình yêu, thì dù lời giảng có hùng hồn đến đâu cũng trở nên vô nghĩa: “Giả như tôi có nói được các thứ tiếng của loài người và của các thiên thần đi nữa, mà không có đức mến, thì tôi cũng chẳng khác gì thanh la phèng phèng, chũm chọe xoang xoảng” (1 Cr 13,1). Đức ái không chỉ là cảm xúc đơn thuần, mà chính là sự sống của Thiên Chúa hiện diện trong chúng ta. Đó là tình yêu tự hiến, luôn tìm kiếm điều tốt đẹp cho người khác mà không mong cầu sự đền đáp.
Huấn quyền của Giáo hội khẳng định điều này. Sách Giáo lý của Hội Thánh Công giáo nêu rõ: “Đức ái là nhân đức đối thần, nhờ đó chúng ta yêu mến Thiên Chúa trên hết mọi sự vì chính Ngài, và yêu mến tha nhân như chính mình vì lòng yêu mến Thiên Chúa” (GLCG 1822). Nhân đức này đóng vai trò như bánh lái cho công cuộc loan báo Tin Mừng: thiếu nó, việc làm chứng của chúng ta sẽ trở nên vô định. Khi có nó, mọi hành động – dù nhỏ bé đến đâu – đều trở thành phương thế thông ban ân sủng.
Tình yêu cũng mang tính thực tiễn và có thể nhìn thấy được. Chúa Giêsu đã khẳng định: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Những hành động tử tế, lòng thương xót và sự kiên nhẫn có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn mọi lý lẽ. Như vậy, loan báo Tin Mừng không chủ yếu là một nỗ lực thuyết phục người khác, mà là biểu hiện cụ thể của tình yêu.
Cuộc Đời Chứng Tá
Sự tín nhiệm của người loan báo Tin Mừng không nằm nhiều ở lời nói, mà chủ yếu ở sự làm chứng của một cuộc đời đã được biến đổi. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô đã dạy: “Mỗi Kitô hữu đều là nhà truyền giáo tùy theo mức độ họ đã gặp gỡ tình yêu của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô” (Evangelii Gaudium, 120). Việc loan báo Tin Mừng trước hết là sự hoán cải nội tâm, rồi mới đến sứ mạng hướng ra bên ngoài.
Sự biến đổi này đòi hỏi việc không ngừng phó thác vào thánh ý Thiên Chúa, vang vọng lại lời của Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ đi” (Ga 3,30). Chỉ khi cái tôi được thanh tẩy khỏi những tham vọng ích kỷ và lòng kiêu ngạo, thì Thần Khí mới có thể tỏa sáng qua con người ấy. Loan báo Tin Mừng hiệu quả nghĩa là sống một cuộc đời “trong sạch,” không vướng bợn tham nhũng hay ác ý, đúng như lời Thánh Phêrô khuyên dạy: “Anh em hãy ăn ở ngay lành giữa dân ngoại, để ngay cả khi họ vu khống, coi anh em là người gian ác, họ cũng thấy các việc lành anh em làm mà tôn vinh Thiên Chúa trong ngày Người đến viếng thăm” (1 Pr 2,12).
Như vậy, loan báo Tin Mừng không phải là chuyện phô trương hay chạy theo con số, mà là vấn đề về sự tín nhiệm. Khi các Kitô hữu sống với sự chính trực, công bằng và lòng trắc ẩn, họ loan báo về Đức Kitô mạnh mẽ hơn bất kỳ bài giảng nào. Lời khuyên nổi tiếng của Thánh Phanxicô Assisi đã tóm lược điều này: “Hãy rao giảng Tin Mừng mọi lúc; khi cần thiết, hãy dùng lời nói.”
Loan báo Tin Mừng như một lời mời gọi
Về cốt lõi, việc loan báo Tin Mừng là lời mời gọi bước vào tình bạn với Đức Kitô. Chính Chúa Giêsu đã nêu gương về điều này, không phải qua sự cưỡng ép mà qua cuộc gặp gỡ. Ngài mời gọi ông Dakêu xuống khỏi cây (Lc 19,1–10), mời gọi người phụ nữ Samari đến với nguồn nước hằng sống (Ga 4,1–26), và chỉ đơn giản nói với các tông đồ: “Hãy theo Thầy” (Mt 4,19).
Giáo hội tiếp tục sứ mạng này. Công đồng Vatican II, trong Sắc lệnh Ad Gentes (Đến với muôn dân), đã dạy: “Giáo hội lữ hành, tự bản chất, mang tính truyền giáo” (AG 2). Sứ mạng này không phải là áp đặt mà là đề nghị, không phải là chinh phục mà là hiệp thông. Việc loan báo Tin Mừng tôn trọng tự do của con người, đồng thời mang đến sự sống viên mãn trong Đức Kitô.
Những cách thức thực tiễn để loan báo Tin Mừng
Cầu nguyện và các Bí tích: Việc loan báo Tin Mừng bắt đầu từ sự cầu nguyện. Cầu nguyện giúp lòng ta hòa nhịp với lòng Chúa và khơi nguồn ân sủng cho những người mà ta mong muốn tiếp cận. Việc tham dự Thánh Thể và lãnh nhận Bí tích Hòa giải giúp nuôi dưỡng và thanh tẩy chúng ta trong vai trò là những chứng nhân.
Chứng tá cá nhân: Việc chia sẻ về những tác động của Thiên Chúa trong chính cuộc đời mình có thể chạm đến lòng người sâu sắc hơn những lý lẽ trừu tượng. Các tông đồ thuở ban đầu thường chỉ đơn giản tuyên bố: “Chúng tôi là chứng nhân” (Cv 5,32).
Các việc làm thương xót: Cho kẻ đói ăn, thăm viếng người bệnh, đón tiếp người lạ – những hành động này cụ thể hóa Tin Mừng. Như Thánh Giacôbê đã viết: “Đức tin không có hành động là đức tin chết” (Gc 2,17).
Sự đồng hành: Loan báo Tin Mừng là kiên nhẫn bước đi cùng người khác. Đức Giáo hoàng Phanxicô mô tả điều này như một “nghệ thuật đồng hành” (Evangelii Gaudium, 169), trong đó chúng ta lắng nghe sâu sắc, tôn trọng hành trình của tha nhân và nhẹ nhàng hướng họ về phía Đức Kitô.
Sống vui tươi: Niềm vui có sức lan tỏa. Một Kitô hữu tỏa sáng niềm vui giữa những thử thách chính là người làm chứng cho niềm hy vọng của Tin Mừng. Thánh Phaolô khuyên nhủ: “Anh em hãy vui luôn trong Chúa” (Pl 4,4).
Kết luận
Như vậy, việc loan báo Tin Mừng không phải là chuyện tranh luận, chạy theo con số hay phô trương quyền lực. Đó là việc thể hiện tình yêu của Thiên Chúa sao cho người khác có thể nhìn thấy dung nhan Đức Kitô qua chính chúng ta. Đó là một nỗ lực thiêng liêng bắt rễ từ cầu nguyện, được dẫn dắt bởi đức ái và được biểu lộ qua đời sống chứng tá. Thế giới không cần thêm những người tranh luận hùng hồn; thế giới cần những vị thánh mà cuộc đời họ tỏa sáng tình yêu thương. Như Đức Giáo hoàng Bênêđíctô XVI từng nói: “Giáo hội không thực hiện việc chiêu dụ tín đồ. Thay vào đó, Giáo hội lớn mạnh nhờ sự ‘thu hút’: cũng như Đức Kitô ‘kéo mọi người về phía Ngài’ bằng sức mạnh tình yêu của Ngài – đỉnh điểm là hy tế trên Thập Giá – thì Giáo hội cũng hoàn thành sứ mạng của mình khi, trong sự hiệp nhất với Đức Kitô, Giáo hội thực hiện mọi công việc bằng cách noi gương tình yêu của Chúa mình cả về mặt thiêng liêng lẫn hành động thực tế” (Bài giảng tại Aparecida, năm 2007).
Khi cuộc đời chúng ta trở thành chứng tá sống động cho tình yêu Thiên Chúa, chúng ta đang thực thi sứ mạng mà Đức Kitô đã trao phó: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19).
Nguồn: pembrokediocese.com/
Ban Truyền thông chuyển ngữ.
