CÔNG TÁC GIÁO DỤC: ĐÀO TẠO GIÁO SĨ VÀ GIÁO DÂN – [Loạt bài về Đời sống Vinh  Sơn – Tuần 19]

Đăng ngày: 1 giờ trước
Danh mục: LINH ĐẠO

Ngoài các sứ vụ đại phúc, Thánh Vinh Sơn Phaolô và các đồ đệ của ngài còn nổi tiếng trong việc đào tạo giáo sĩ và giáo dân.

Trong bối cảnh nước Pháp thời trung cổ, cha Vinh Sơn nhận thấy rằng người nghèo bị bỏ rơi vì hàng giáo sĩ không được đào tạo bài bản để chăm sóc họ. Các linh mục thời đó thậm chí không biết cách đọc đúng công thức xá giải trong các buổi giải tội. Các cuộc đại phúc trong các giáo xứ sẽ không bền vững nếu Giáo hội không dành nguồn lực để đào tạo hàng giáo sĩ của mình. Vì tình yêu thương người nghèo, Thánh Vinh Sơn cũng cống hiến hết mình cho việc đào tạo hàng giáo sĩ.

Sự cần thiết của việc đào tạo tại chủng viện theo yêu cầu của Công đồng Trentô vẫn chưa được thực hiện đầy đủ ở Pháp vào thời Thánh Vinh Sơn. Điều này có nghĩa là một ứng cử viên cho chức linh mục có thể học thần học tại trường đại học ngoài đời mà không cần qua chủng viện. Điều này dẫn đến việc các linh mục được đào tạo không đầy đủ cả về đạo đức và trí tuệ.

  1. Các khóa tĩnh tâm cho ứng viên chịu chức thánh và đào tạo chủng viện

Biện pháp đầu tiên để giải quyết vấn đề là thông qua “khóa tĩnh tâm cho ứng viên chịu chức thánh” mà Thánh Vinh Sơn đã tổ chức tại Collège (trường) des Bons-Enfants và tại Nhà Saint Lazare. Các ứng viên chịu chức thánh – những người đang chuẩn bị cho việc phong chức của mình– đã tham gia một khóa tĩnh tâm kéo dài mười ngày, tập trung vào việc đào tạo thiêng liêng và mục vụ cho các linh mục tương lai, chủ yếu về việc cầu nguyện, đọc kinh nhật tụng, các bí tích hòa giải và chữa lành, phụng vụ, giảng thuyết và giáo lý. Người ta nói rằng có khoảng 12.000 – 14.000 ứng viên đã tham dự các khóa tĩnh tâm này trong suốt cuộc đời của Thánh Vinh Sơn.

Đối với Thánh Vinh Sơn, bước tiếp theo là thành lập các chủng viện đầu tiên. Trong thiên kiến của ngài, việc đào tạo chủng viện cần phải được đặt trong bối cảnh của các giáo xứ để cả chủng sinh và người đào tạo đều có cơ hội thực hiện mục vụ giữa dân chúng. Thánh Vinh Sơn cũng đã tổ chức việc đào tạo các nhà đào tạo tại Nhà Saint Lazare.

Việc đào tạo chủng viện trong thời của Thánh Vinh Sơn phù hợp với lời kêu gọi của Giáo hội trong Công đồng Trentô về việc đào tạo các linh mục được giáo dục tốt và thánh thiện, gần gũi với đời sống của giáo dân. Các linh mục cần trải qua quá trình đào tạo toàn diện — về nhân bản, thiêng liêng, học thuật, mục vụ và truyền giáo — để họ có thể phục vụ giáo dân tốt hơn.

Trong suốt lịch sử của mình, các anh em Vinh Sơn nổi tiếng với công việc của họ tại các chủng viện ở nhiều châu lục khác nhau cho đến ngày nay.

  1. Các buổi Hội thảo ngày Thứ Ba: thường huấn cho Giáo sĩ và Giáo dân

Trong những năm tháng cuối đời, Thánh Vinh Sơn Phaolô đã khởi xướng các buổi Hội thảo ngày Thứ Ba. Các linh mục giáo phận quanh Paris, nhiều người trong số họ là những nhân vật nổi tiếng, đã tụ họp với nhau vào mỗi Thứ Ba để thảo luận và chia sẻ những suy tư của họ về đức tin, thiêng liêng và thực hành mục vụ. Nhiều người trong số họ cũng tham gia vào các cuộc đại phúc và tổ chức công việc cho người nghèo. Thánh Vinh Sơn đã tập hợp những linh mục này lại với nhau trong một quá trình cập nhật và học tập phản biện mang tính hợp tác.

Mặc dù các buổi Hội thảo ngày Thứ Ba chủ yếu dành cho các linh mục, nhưng tại Nhà Saint Lazare cũng là nơi tổ chức các khóa tĩnh tâm và bồi dưỡng cho giáo dân đến với Thánh Vinh Sơn để được hướng dẫn. Những buổi họp này là những hình thức đầu tiên của cái mà ngày nay được gọi là “bồi dưỡng liên tục cho giáo sĩ và giáo dân” hay thường huấn.

Hai công việc này của các anh em Vinh Sơn — truyền giáo cho người nghèo và bồi dưỡng giáo sĩ và giáo dân — gắn bó chặt chẽ với nhau đến nỗi không thể thiếu nhau. Số đầu tiên trong bản Hiến pháp của Tu Hội Truyền Giáo (CM) nêu rõ: “Mục đích của Tu Hội Truyền Giáo là noi theo Chúa Kitô, Đấng rao giảng Tin Mừng cho người nghèo. Mục đích này đạt được khi các thành viên, trung thành với Thánh Vinh Sơn, trên bình diện cá nhân và tập thể: 1° nỗ lực hết sức để mặc lấy tinh thần của chính Chúa Kitô (CR I, 3) nhằm đạt được sự thánh thiện phù hợp với ơn gọi của mình (CR XII, 13); 2° làm việc rao giảng Tin Mừng cho người nghèo, đặc biệt là những người bị bỏ rơi nhất; 3° giúp đỡ hàng giáo sĩ và giáo dân trong việc đào tạo và hướng dẫn họ tham gia trọn vẹn hơn vào việc rao giảng Tin Mừng cho người nghèo.”

  1. Kinh nghiệm đào tạo chủng viện tại Philippines

Thánh Vinh Sơn Phaolô từng nói: “Nếu tình yêu Thiên Chúa là ngọn lửa, thì lòng nhiệt thành là ngọn lửa của nó. Nếu tình yêu là mặt trời, thì lòng nhiệt thành là tia sáng của nó… Chúng ta hãy cầu xin Chúa nhóm lên trong lòng chúng ta khát vọng phục vụ Ngài.” Ngay sau khi đến Philippines vào ngày 22 tháng 7 năm 1862, các anh em Vinh Sơn bắt đầu làm việc trong vườn nho mới mà họ được phái đến.

Mười một ngày sau khi đặt chân lên đảo, bốn linh mục và tu huynh Vinh Sơn đã hăng hái bắt tay vào nhiệm vụ được giao bằng cách tiếp quản việc quản lý Chủng viện San Carlos ở Manila. Họ thiết lập các quy tắc kỷ luật mới, cải thiện cơ sở hạ tầng và giảng dạy Thần học Luân lý, Phụng vụ và thánh ca Gregorian (vì hầu hết các khóa học lúc đó được giảng dạy tại Khoa Thần học thuộc Đại học Santo Tomas). Sau hơn một tháng, Cha Moral báo cáo rằng hai linh mục Vinh Sơn đã đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ cùng lúc trong nhiều hoạt động tông đồ.

Các giám mục của Naga và Cebu đã nghe về công việc mà họ đang làm và yêu cầu họ phục vụ trong giáo phận của mình. Các anh em Vinh Sơn đã tiếp quản chủng viện Naga vào năm 1865 và Cebu vào năm 1867.

Các anh em Vinh Sơn bắt đầu quản lý chủng viện ở Jaro vào năm 1869 và Vigan vào năm 1872. Như vậy, sau mười năm kể từ khi đặt chân lên đất Phi Luật Tân, các nhà truyền giáo Vinh Sơn đã đảm nhiệm hầu hết các chủng viện giáo phận trong cả nước.

Thời gian ngắn nhất là ở chủng viện Vigan—chỉ vỏn vẹn bốn năm (1872 đến 1876); và thời gian phục vụ lâu nhất mà các anh em Vinh Sơn cống hiến trong việc đào tạo giáo sĩ địa phương là ở chủng viện Cebu (1867 đến 1998) — 131 năm phục vụ cho một Giáo hội địa phương.

Chính từ chủng viện Naga mà vị giám mục người Philippines đầu tiên, Jorge Barlin (1850–1909), đã tốt nghiệp. Trong khi đó, hai vị giám mục tiếp theo đến từ Chủng viện San Carlos ở Cebu: Pablo Singzon (1851–1920) của Calbayog; và Juan Gorordo (1862–1934) của Cebu.

Trong thế kỷ tiếp theo, họ chấp nhận những yêu cầu khác về việc giảng dạy và điều hành chủng viện: Jagna, Bohol (1911–1922); San Felipe Neri ở Manila (1913–1953); San Pablo (1914–1942); Lipa (1931–1944); Bacolod (1946–1959); Argao, Cebu (1946–1950); Sorsogon (1956–1958).

  1. “Colegio-Seminarios”: Giáo dục giáo dân

Từ những năm 1870 đến những năm 1920, các chủng viện Công đồng do các anh em Vinh Sơn quản lý đã trở thành “colegio-seminarios”. Theo yêu cầu của chính các giám mục, họ đã nhận sinh viên giáo dân vào các chủng viện này, do đó, thiết lập một cấu trúc đào tạo hỗn hợp. Cần nhớ rằng, vào thời đó, các cơ sở giáo dục đại học chỉ có ở Manila.

Các anh em Vinh Sơn chủ yếu tiếp quản các chủng viện của các giáo phận khác khá xa trung tâm — Cebu, Naga, Jaro, Calbayog. Vì nhiều sinh viên giáo dân ở các tỉnh xa xôi này không có đủ nguồn lực để theo đuổi giáo dục ở thủ đô, các giám mục địa phương đã yêu cầu các anh em Vinh Sơn mở cửa các chủng viện cho “sinh viên ngoại trú” — externos — như những sinh viên trả học phí lúc bấy giờ được gọi. Các trường “Cao đẳng-Chủng viện” đáp ứng nhu cầu kép: giáo dục chính quy cho sinh viên giáo dân ở các thị trấn và tỉnh thành bên ngoài thủ đô và nhu cầu hậu cần của các chủng sinh.

Bất chấp những chỉ thị từ Vatican và các đấng bậc giám mục địa phương, các anh em Vinh Sơn vẫn kiên trì thực hiện việc này trong khoảng nửa thế kỷ. Tại sao lại mất nhiều thời gian đến vậy để tuân thủ lệnh cấm của Roma? Lý do mà các nhà sử học đưa ra là vấn đề tài chính. Tuy nhiên, ngoài yếu tố tài chính, sự kiên trì của họ cũng có thể được thúc đẩy bởi tinh thần truyền giáo, tức là đáp ứng nhu cầu giáo dục của giáo dân ở các tỉnh lẻ, một nhu cầu cấp thiết nhất trong giai đoạn đó của lịch sử Philippines.

Ngoài hàng trăm linh mục, nhiều giáo dân Kitô hữu vĩ đại và anh hùng đã nhận được nền giáo dục đầu tiên của họ bên ngoài thủ đô Manila từ các trường dòng này: Sergio Osmeña, Dionisio Jakosalem, Sotero Cabahug, Vicente và Filemon Sotto (và nhiều người khác từ Trường Cao đẳng Chủng viện San Carlos ở Cebu); Jose Ma. Panganiban, Tomas Flordeliza, Vicente de Vera (và nhiều người khác từ Trường Cao đẳng Chủng viện Naga); Graciano Lopez Jaena, Ramon Avanceña, Quentin Salas (và nhiều người khác từ chủng viện Naga), và nhiều người khác nữa không thể kể hết ở đây.

Vào thời đó, Cebu, Naga, Jaro và Calbayog là những thị trấn ngoại thành và các anh em Vinh Sơn đã dành phần lớn nguồn lực của mình cho việc nâng cao vị thế của giới trẻ ở những vùng sâu vùng xa này.

Chính từ sự đáp ứng sáng tạo đối với những nhu cầu thực tế mà các anh em Vinh Sơn người Philippines đã bắt đầu sứ mệnh giáo dục cho giáo dân — một trong số đó là Đại học Adamson.

Cha Daniel Franklin E. Pilario, CM (Adamson University-Manila)

Nguồn: adamson.edu.ph

Ban Truyền thông chuyển ngữ.