Tính Hiệp Hành Trong Đoàn Sủng Vinh Sơn

Đăng ngày: 01/04/2026
Danh mục: LINH ĐẠO

Sơ Mª Isabel Vergara Arnedillo, D.C.

 Nghiên cứu này là luận văn Thạc sĩ của chương trình “Thạc sĩ Nghiên cứu Vinh Sơn” của Sơ María Isabel Vergara Arnedillo, hiện là Giám tỉnh Tỉnh dòng Nữ Tử Bác Ái Miền Đông-Tây Ban Nha. Do độ dài, chúng tôi sẽ đăng tải hàng tuần trong nhiều bài viết (Giới thiệu và Phần I; Phần IIa; Phần IIb; Phần IIc; Phần III).Toàn bộ nội dung luận văn gồm:

Giới thiệu: Bản văn giới thiệu tính hiệp hành như con đường mà Đức Giáo hoàng Phanxicô đã đề xuất cho Giáo hội, mời gọi mọi người “cùng nhau bước đi” trong sự hiệp thông và tham gia. Bản văn cũng giúp suy ngẫm về việc tính hiệp hành nên là thực hành thường nhật của Giáo hội và đặt câu hỏi tại sao cách tiếp cận này không phải lúc nào cũng chiếm ưu thế.

Phần một (I): Tính hiệp hành trong Giáo hội. Tính hiệp hành được trình bày như một chiều kích thiết yếu của Giáo hội, bao gồm việc cùng nhau bước đi trong sự hiệp thông và sự tham gia tích cực của tất cả những người đã được rửa tội. Nó bao gồm các thái độ, động lực tương quan và các bảo đảm pháp lý, thúc đẩy một mô hình Giáo hội toàn diện đáp ứng những thách thức đương đại thông qua sự thống nhất và đa dạng.

Phần hai (II): Khía cạnh hiệp hành trong ba tổ chức Vinh Sơn đầu tiên. Thánh Vinh Sơn phaolô và Thánh Louise de Marillac, mặc dù không sử dụng thuật ngữ “hiệp hành”, nhưng đã sống theo các nguyên tắc của tính hiệp hành này. Trong các Hiệp Hội Bác Ái (IIa), Tu Hội Truyền Giáo (IIb) và Tu Hội Nữ Tử Bác Ái (IIc), tính hiệp thông, tham gia và sứ vụ được nhấn mạnh như những nền tảng của tổ chức và tinh thần, dự báo tầm nhìn của Công đồng Vatican II.

Phần ba (III) và phần cuối:  Những thách thức hiện tại trong Gia đình Vinh Sơn liên quan đến hiệp hành. Gia đình Vinh Sơn đối mặt với thách thức sống theo tinh thần hiệp hành, tập trung sứ vụ vào người nghèo và thúc đẩy sự tham gia tích cực và bình đẳng. Gia đình Vinh Sơn phải vượt qua các cấu trúc mang tinh thần giáo sĩ trị và nuôi dưỡng các không gian để đào tạo, suy tư và hành động chung, do đó đáp lại lời kêu gọi của Chúa Thánh Thần để trở thành một Giáo hội hiệp thông và gần gũi.

—————————————————————————————————————-

Lời giới thiệu

Tính hiệp hành không phải là một chương trong sách giáo khoa về giáo hội học, càng không phải là một trào lưu hay khẩu hiệu để bàn tán trong các cuộc họp của chúng ta. Tính hiệp hành là một diễn đạt của bản chất, hình thức, phong cách và sứ mệnh của Giáo hội.[1]

Kể từ khi bắt đầu triều đại giáo hoàng của mình, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã thực hiện một cuộc đổi mới Giáo hội nhằm khôi phục bản chất cốt yếu của Giáo hội. Vì lý do này, ngài đã thiết lập một loạt các cơ chế nhằm mục đích làm cho Giáo hội trở nên Tin Mừng hơn, gần gũi hơn với thế giới ngày nay, mang tính Samariano (nhân hậu) hơn, mang tính hiệp hành hơn.

Một trong những sáng kiến ​​bắt đầu vào tháng 10 năm 2021 là “Thượng Hội đồng về Tính hiệp hành”. Đức Giáo Hoàng muốn tất cả những người nam nữ, những người tạo nên Giáo hội, tham gia vào tiến trình thiêng liêng này, dẫn đến một thực hành mang tính Giáo hội học trong đó mọi người “cùng nhau bước đi”, mở lòng đón nhận Chúa Thánh Thần, lắng nghe Thiên Chúa, lắng nghe chính mình và lắng nghe thế giới mà họ đang sống. Như vậy, họ có thể tạo ra các tiến trình tham gia nhằm củng cố sự hiệp thông trong Giáo hội và làm tất cả những điều này với mục đích tiếp tục sứ mệnh của Chúa Giêsu: thiết lập Nước Thiên Chúa.

Sự khởi đầu của Thượng Hội đồng trùng với sự khởi đầu của Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Vinh Sơn mà tôi đang theo học. Khi nghe Đức Giáo Hoàng Phanxicô nói rằng tính hiệp hành “thể hiện bản chất của Giáo hội, hình thức, phong cách và sứ mệnh của Giáo Hội…”, tôi đã suy nghĩ về tầm quan trọng của việc suy ngẫm và hiện thực hóa con người chúng ta là ai và chúng ta được kêu gọi trở thành gì. Những lời đó cũng khiến tôi tự hỏi tại sao cách thức hiện hữu mang tính Giáo hội học này lại không được thể hiện rõ ràng trong những năm trước đây, cũng như không được thể hiện rõ ràng trong thời đại ngày nay. Thật vậy, cách thức hiện hữu mang tính Giáo hội học này không được nhìn thấy hay cảm nhận bởi những người không phải là thành viên của Giáo hội.

Khi cần cụ thể hóa nghiên cứu cho luận văn của mình, tôi muốn chọn chủ đề này vì tính phù hợp của nó với thời điểm hiện tại của Giáo hội và cũng vì tôi muốn đào sâu hiểu biết về đặc sủng của Thánh Vinh Sơn Phaolô từ góc độ này. Nhiều câu hỏi nảy sinh trong tâm trí tôi: nếu tất cả mọi người trong Giáo hội đều được kêu gọi sống theo tinh thần hiệp hành này [và điều đó bao gồm tất cả các thành viên của Gia đình Vinh Sơn], thì liệu phong cách và hình thức này có phải là một phần của trực giác đầu tiên mà các vị sáng lập đã trải nghiệm khi họ để cho Chúa Thánh Thần dẫn dắt trong quá khứ hay không? Liệu cách thức hành động của họ có thể được hiểu là một cách sống hiệp hành không? Bất chấp khoảng cách về thời gian và tư tưởng, liệu một số trực giác của các vị sáng lập có thể được coi là biểu hiện của tinh thần hiệp hành hay không? Cuối cùng, liệu chúng ta có thể tìm thấy những cách tiếp cận hiệp hành trong các tổ chức Vinh Sơn đầu tiên hay không?

Với mục đích đó, tôi bắt đầu công việc: nghiên cứu chủ đề, xem xét lại các chủ đề khác nhau của Giáo hội học thuộc chương trình thạc sĩ. Tôi tham khảo các tạp chí, sách và tài liệu do Giáo hội xuất bản để phục vụ cho Thượng Hội đồng. Tôi cũng đọc các bài phát biểu và thông điệp khác nhau của Đức Giáo hoàng Phanxicô. Tôi cũng nghiên cứu sâu hơn về các chủ đề liên quan đến nguồn gốc của những tổ chức Vinh Sơn đầu tiên và kinh nghiệm sống của Thánh Vinh Sơn và Thánh Louise.

Công trình nghiên cứu này trước hết sẽ tập trung vào việc hiểu ý nghĩa của tính hiệp hành trong Giáo hội. Chúng ta sẽ đặt chiều kích này trong bối cảnh ý nghĩa của sự hiệp thông Giáo hội học từ thời kỳ khởi nguồn và nhấn mạnh thực tế rằng trong thế kỷ XX, Công đồng Vatican II đã khôi phục lại cách hiểu này về Giáo hội (điều đã bị đánh mất qua nhiều năm). Chúng ta sẽ tiếp tục suy ngẫm về ý nghĩa của tính hiệp hành trong đời sống và sứ vụ của Giáo hội ngày nay và tầm quan trọng của Thượng Hội đồng về tính hiệp hành.

Tiếp theo, chúng ta sẽ cố gắng khám phá các yếu tố liên quan đến sự hiệp thông, sự tham gia và sứ vụ trong mỗi tổ chức đầu tiên mà Thánh Vinh Sơn đã thành lập, đồng thời tìm hiểu quan điểm hiệp hành để làm sáng tỏ cách thức những yếu tố đó được thể hiện. Cuối cùng, chúng ta sẽ cố gắng giải quyết một số thách thức mà các thành viên Gia đình Vinh Sơn phải đối mặt ngày nay để sống đặc sủng của mình từ góc độ hiệp hành.

Phần I: Tính hiệp hành trong Giáo Hội

Trở thành một Kitô hữu nghĩa là sống trong sự hiệp thông với Thiên Chúa, với toàn thể tạo vật và với tất cả mọi người. Từ khi Chúa Thánh Thần thành lập Giáo hội, tính hiệp hành đã được dùng để đặc trưng cho cách sống và hiện hữu của Giáo hội. Tuy nhiên, trong lịch sử, Giáo hội không phải lúc nào cũng sống phù hợp với quan điểm này. Vào thế kỷ 20, Chúa Thánh Thần, Đấng hiện diện nơi Công đồng Vatican II, đã soi dẫn Giáo hội trở lại với cách sống mà Thiên Chúa muốn, đó là hình ảnh một Dân Chúa năng động, cùng nhau bước đi như anh chị em, bình đẳng qua phép rửa tội nhưng cùng chia sẻ sự đa dạng về ân sủng, sứ vụ và phục vụ, rồi đặt tất cả những ân sủng ấy vào phục vụ và đối thoại với nhân loại. Đức Giáo Hoàng Phanxicô, vào đầu thế kỷ 21, đã tiếp tục khôi phục giáo huấn của Công đồng về bản chất của Giáo hội và phải thúc đẩy Giáo hội hướng tới một cách sống mới, một đời sống hiệp hành thực sự và hiệu quả.

Thế giới mà chúng ta đang sống, và mà chúng ta được kêu gọi yêu thương và phục vụ, ngay cả với những mâu thuẫn của nó, đòi hỏi Giáo hội phải tăng cường hợp tác trong tất cả các lĩnh vực trong sứ vụ của mình. Chính con đường hiệp hành này là điều mà Thiên Chúa mong đợi ở Giáo hội của thiên niên kỷ thứ ba.[2] Đây là cách Đức Giáo hoàng Phanxicô bày tỏ vào tháng 10 năm 2015 trong bài phát biểu nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập Thượng Hội đồng Giám mục. Tính hiệp hành đã là một phần bản chất của Giáo hội kể từ những thế kỷ đầu tiên và cần lưu ý rằng vào thế kỷ thứ tư, Thánh Gioan Chrysostom đã tuyên bố: Giáo hội và thượng hội đồng là hai từ đồng nghĩa.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô tiếp tục và đã tuyên bố: Điều Chúa yêu cầu chúng ta đã phần nào hiện diện trong chính từ “thượng hội đồng”. Cùng nhau hành trình — giáo dân, các mục tử, Giám mục Roma — là một khái niệm dễ diễn đạt bằng lời, nhưng không dễ thực hiện trong thực tế.[3]

Một Giáo hội hiệp hành là một Giáo hội biết lắng nghe, nhận ra rằng việc lắng nghe “không chỉ đơn thuần là nghe”. Đó là sự lắng nghe lẫn nhau, trong đó mọi người đều có điều để học hỏi. Các tín hữu, giám mục đoàn, Giám mục Roma: tất cả đều lắng nghe lẫn nhau, và tất cả đều lắng nghe Chúa Thánh Thần, “Thần Chân Lý” (Gioan 14:17), để biết điều Ngài “nói với các Giáo Hội” (Khải Huyền 2, 7).[4]

Cách thức hiện hữu của Giáo hội này, vốn đã rõ ràng trong định nghĩa của nó, không phải lúc nào cũng được sống theo cách này.

Nguồn gốc

Tính hiệp hành là một trong những diễn đạt mang tính Giáo hội học về sự hiệp thông, vì thượng hội đồng là sự quy tụ của các tín hữu Kitô giáo cùng nhau bước đi và tìm cách đổi mới đời sống đức tin trong khi lắng nghe Chúa Thánh Thần, Đấng thúc giục, đặt câu hỏi, mời gọi các thành viên đưa ra quyết định, đổi mới cấu trúc, củng cố sự hiệp nhất. Tính hiệp hành là một đặc điểm đã đồng hành cùng lịch sử Giáo hội, ngay cả khi nó không phải lúc nào cũng được gọi bằng tên đó.

Khái niệm “hiệp thông”(communion) phải được đặt trong bối cảnh lịch sử cứu độ, kế hoạch của Thiên Chúa là đưa người nam người nữ vào sự hiệp thông với Ngài và sự kiện Nhập Thể của Chúa Giêsu là thời điểm đỉnh điểm mà Thiên Chúa đưa con người vào đời sống thần linh. Chúa Kitô làm chứng rằng ơn cứu độ được nhận ra qua sự hiệp thông.

Sau cuộc khổ nạn và cái chết của Chúa Giêsu, các Phúc Âm thuật lại sự tuôn đổ của Chúa Thánh Thần trên những gì đã có thể được gọi là “cộng đoàn Kitô hữu”. Chúng ta có thể coi Lễ Ngũ Tuần như là ngày khai sinh của Giáo hội (đó là cách nó đã được giải thích trong suốt lịch sử), và theo nghĩa này, chúng ta có thể nói về sự khởi đầu của Giáo hội như một sự hiệp thông có trong chính mình Thần Khí của Chúa Giêsu Phục Sinh. Sự hiệp thông đó được thể hiện qua chứng ngôn của nhóm các Tông đồ và những người được thêm vào họ, như đã được ghi trong sách Công Vụ Tông Đồ (Công Vụ 2, 41-47).

Theo Molina,[5] đối với Thánh Phaolô, sự hiệp thông (koinonia) có được ý nghĩa đầy đủ của nó trong công thức hiệp thông qua sự tham gia. Thánh Thể cấu thành Giáo hội như một cộng đoàn, tất cả tạo thành một thân thể trong việc cử hành lễ tưởng niệm cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu. Molina nói thêm: tóm lại, Tân Ước hiểu sự hiệp thông là hai mối quan hệ cấu thành của Giáo hội: mối quan hệ theo chiều dọc – hiệp thông với Thiên Chúa (thông qua việc chấp nhận mặc khải được sinh ra trong Chúa Giêsu Kitô và tham gia vào việc cử hành Thánh Thể), và mối quan hệ theo chiều ngang (sự hiệp thông giữa các tín hữu với nhau – kết quả của mối quan hệ thứ nhất và trong đó, đồng thời, là khả năng cho việc cử hành Thánh Thể).[6]

Trong những năm sau đó, các Giáo phụ nhấn mạnh ba phương tiện để bảo đảm sự hiệp thông trong Giáo hội:

Hiệp thông trong đức tin: theo Molina, xét cho cùng, đức tin là hiện thực của sự hiệp thông giữa Thiên Chúa và con người, vì vậy có thể hiểu được rằng đức tin là nền tảng của sự hiệp thông trong Giáo hội.[7] Việc rao giảng cùng một đức tin là điều kiện để hiệp thông mặc dù nó không tự động đảm bảo điều đó cũng như những khác biệt về quan điểm về nó không loại bỏ sự hiệp thông.

Sự hiệp thông trong các Bí tích: đặc biệt là Bí tích Rửa tội và Bí tích Thánh Thể.

Sự hiệp thông trong việc quản lý bác ái: đức tin vào một Thiên Chúa yêu thương đòi hỏi việc tạo dựng một cộng đoàn dựa trên tình yêu. Tình yêu của Thiên Chúa là sự hiệp thông của ba Ngôi Thiên Chúa, trong đó sự hiệp nhất trong sự đa dạng được ban cho và do đó, trong điều này, sự hiện hữu của Giáo hội trong sự hiệp nhất và đa dạng biện chứng của nó được duy trì.

Việc tổ chức Giáo hội như một cộng đoàn hàm ý việc đáp ứng những nhu cầu phát sinh vào mỗi thời điểm mà không bao giờ quên sứ vụ của mình: việc rao giảng Tin Mừng. Bằng cách này, các đặc sủng mà các tín hữu nhận được vì lợi ích của toàn thể cộng đoàn và các việc phục vụ (các chức vụ) mà cộng đoàn thể chế hóa vì lợi ích của tất cả mọi người đã nảy sinh. Cái này cần cái kia và cả hai đều có liên quan đến nhau.

Công đồng Vatican II

Theo thời gian và bắt đầu từ thời Trung Cổ, các khía cạnh ngoại tại của sự hiệp thông ngày càng phát triển trong khi chính thực tại (sự hiệp thông với Thiên Chúa được sinh ra bởi Chúa Thánh Thần và việc coi Giáo hội như một sự hiệp thông) dần trở nên mơ hồ hơn.[8] Đã có sự chuyển dịch từ một nền thần học về Giáo hội học mang bí tích sang một nền thần học dựa trên luật học hơn, trong đó Giáo hội được nhìn nhận từ góc độ phẩm trật, phương tiện hữu hình nhất để đạt được sự thống nhất của Giáo hội. Điều này tiếp tục cho đến thế kỷ XX.

Sự kiện giáo hội quan trọng nhất trong Giáo hội suốt thế kỷ 20 là việc khai mở Công đồng Vatican II. Nó có nghĩa là nhìn vào Giáo hội theo một cách mới mẻ. Sự bình đẳng cơ bản của tất cả các thành viên trong Giáo hội, vai trò của tất cả các Kitô hữu trong việc xác định các vấn đề đức tin, tầm quan trọng của đối thoại đại kết và các vấn đề khác đã được phản ánh trong các văn kiện xuất phát từ Công đồng này, nổi bật nhất về mặt giáo lý là Lumen GentiumGaudium et Spes.

Thật vậy, thuật ngữ “hiệp thông” (communion) không giữ vị trí trung tâm trong suốt Công đồng,[9] nhưng nó đã không chỉ đơn thuần là một trong những khái niệm hướng dẫn mang tính Giáo hội học của Công đồng Vatican II, mà còn là khái niệm chính yếu.

Từ đó, các hình thức trách nhiệm chung mới bắt đầu xuất hiện ở mọi cấp độ của đời sống giáo hội. Có một nhận thức ngày càng tăng rằng tất cả chúng ta đều là Giáo hội. Một số người cho rằng Công đồng đã đi quá xa, những người khác lại cho rằng nó còn thiếu sót nhiều. Kásper nói: “Tương lai của Giáo hội chỉ có một con đường: con đường được vạch ra bởi Công đồng Vatican II, vì đó là con đường được chỉ dẫn bởi Chúa Thánh Thần”[10].

Sự hiệp thông không chỉ định hình cấu trúc của Giáo hội mà đề cập đến cách thức đích thực mà Giáo hội hiện hữu và mục đích sống của Giáo hội. Nó không chỉ định hình cấu trúc mà là bản chất của Giáo hội. Sự cập nhật hóa (aggionarmiento) của Công đồng Vatican II bao gồm việc đặt mầu nhiệm của Giáo hộiclên hàng đầu, mầu nhiệm mà chỉ có thể được hiểu bằng đức tin, thay vì duy trì sự tập trung vào hình thức hữu hình và phẩm trật chiếm ưu thế trong những thế kỷ gần đây.

Tính hiệp hành trong đời sống và sứ vụ của Giáo hội

Từ những thế kỷ đầu tiên, từ “công nghị” đã được áp dụng, với một ý nghĩa cụ thể, cho các đại hội giáo hội được triệu tập ở các cấp độ khác nhau (giáo phận, tỉnh, khu vực, tòa thượng phụ hoặc toàn cầu) để phân định, nhờ ánh sáng của Lời Chúa và lắng nghe Chúa Thánh Thần, các vấn đề giáo lý, phụng vụ, giáo luật và mục vụ phát sinh theo thời gian.[11]

Trong Giáo hội ngày nay, chúng ta nói về tính hiệp hành như một chiều kích cấu thành của Giáo hội. Trong giáo lý về Dân Chúa, tất cả những người đã được rửa tội đều có phẩm giá và sứ mệnh chung trong việc thực thi sự đa dạng và phong phú có trật tự của các đặc sủng, ơn gọi và chức vụ của họ.[12] Tính hiệp hành chỉ ra cách sống và hành động đặc thù của Giáo hội, thể hiện và hiện thực hóa một cách cụ thể sự hiệp thông của Giáo hội trong việc cùng nhau bước đi, quy tụ trong đại hội và trong sự tham gia tích cực của tất cả mọi người vào sứ vụ truyền giáo của Giáo hội.

Năm 2000, khi đề cập đến Giáo hội sau Công đồng Vatican II, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tuyên bố: Nhiều việc cũng đã được thực hiện… nhưng chắc chắn còn nhiều việc phải làm hơn nữa, để hiện thực hóa tất cả tiềm năng của những công cụ hiệp thông này, đặc biệt là ngày nay, xét đến nhu cầu đáp ứng kịp thời và hiệu quả các vấn đề mà Giáo hội phải đối mặt trong thời đại thay đổi nhanh chóng này.[13]

Đức Giáo hoàng Phanxicô, dựa trên Hiến chế Tín lý Lumen Gentium, nhấn mạnh tính hiệp thông từ quan điểm của tín lý về sensus fidei fidelium, trong đó tất cả các thành viên của Giáo hội đều là những chủ thể tích cực của việc truyền giáo. Tính hiệp hành là không thể thiếu đối với động lực truyền giáo mới mà Đức Giáo hoàng muốn huy động toàn thể Dân Chúa.

Chiều kích hiệp hành của Giáo hội thể hiện đặc tính của tất cả những người đã được rửa tội và đồng thời vai trò cụ thể của chức vụ giám mục trong sự hiệp thông giám mục đoàn và phẩm trật với Giám mục Roma.

Như Carlos Schickendantz[14] nói, đó là vấn đề thúc đẩy tính hiệp hành hiệu quả ở tất cả các cấp độ của đời sống Giáo hội (giáo phận, khu vực, toàn cầu), huy động tất cả mọi người và tìm ra sự thể hiện thích hợp của nó trong mỗi và mọi thể chế. Tính hiệp hảnh hàm ý thái độ thích hợp, cách thức tiến hành đặc biệt, động lực quan hệ nhất định, bảo đảm pháp lý chính xác. Carlos tiếp tục khẳng định rằng nếu đúng là tính hiệp hành đòi hỏi sự hoán cải cá nhân của các tín hữu – sự hoán cải về luân lý, mục vụ và thần học. Điều đó cũng đúng (và Carlos trích dẫn Thánh Nocetas) rằng chỉ có sự chuyển đổi ở cấp độ tập thể mới có thể duy trì một cách đầy đủ sự thay đổi trong nhận thức về bản thân.

Tác giả này nêu bật sự cần thiết của việc Giáo hội phải trải qua một cuộc cải cách hiệp hành hiệu quả, điều mà mặc dù Công đồng Vatican II đã đề xuất nhưng vẫn chưa được thực hiện. Carlos nói về việc xem xét lại tín lý về Sensus Fidei như đã được trình bày trong Lumen Gentium, việc đổi mới khái niệm thần học-mục vụ về chức vụ giám mục, việc cải cách chức vụ linh mục, việc hiện thực hóa, ở mọi cấp độ, thần học về giáo dân, bao gồm cả tính đồng trách nhiệm của họ trong việc phân định và hợp tác trong việc quản lý các cộng đoàn Giáo hội, cũng như sự công nhận công bằng và thích đáng về vai trò của phụ nữ trong đời sống Giáo hội, cải cách Giáo triều, v.v…

Đức Giáo hoàng Phanxicô đã khởi xướng nhiều thay đổi này, nhưng điều cần thiết là tất cả các Kitô hữu thuộc Giáo hội Công giáo phải tự mình đảm nhận và cùng chịu trách nhiệm về cách sống và hiện hữu mới này của Giáo hội.

Thượng Hội đồng về tính Hiệp hành

Vào thứ Bảy, ngày 9 tháng 10 năm 2021, Thượng Hội đồng về tính Hiệp hành đã khai mạc tại Rôma. Trong bài phát biểu khai mạc, Đức Giáo hoàng Phanxico tuyên bố: Tôi chắc chắn rằng Chúa Thánh Thần sẽ hướng dẫn chúng ta và ban cho chúng ta ân sủng để cùng nhau tiến về phía trước, lắng nghe lẫn nhau và bắt đầu phân định về thời đại mà chúng ta đang sống, trong tình đoàn kết với những cuộc đấu tranh và khát vọng của toàn nhân loại. Tôi muốn nhắc lại rằng Thượng Hội đồng không phải là một nghị viện hay một cuộc thăm dò ý kiến; Thượng Hội đồng là một sự kiện của Giáo hội và nhân vật chính của nó là Chúa Thánh Thần. Nếu không có Chúa Thánh Thần hiện diện, sẽ không có Thượng Hội đồng.[15]

Đức Giáo hoàng  Phanxicô muốn nhấn mạnh rằng Thượng Hội đồng này tập trung vào ba từ:

[1] Hiệp thông: thể hiện bản chất của Giáo hội.

[2] Sứ vụ: rao giảng và truyền bá Nước Thiên Chúa và Nước Chúa Kitô cho muôn dân và trở thành, trên trái đất, sự nảy mầm ban đầu của Nước Thiên Chúa.[16]

[3] Tham gia: Đức Giáo hoàng Phanxicô tiếp tục khẳng định rằng các từ “hiệp thông” và “sứ vụ” có thể vẫn còn khá trừu tượng, trừ khi chúng ta vun đắp một thực hành Giáo hội thể hiện tính cụ thể của tính hiệp hành trong mọi bước đi và hoạt động của chúng ta, khuyến khích sự tham gia thực sự của mỗi người và tất cả mọi người.[17] Sau đó, ngài kết luận bằng cách nói: đây không phải là vấn đề hình thức, mà là vấn đề đức tin. Tham gia là một yêu cầu của đức tin đã nhận được trong phép rửa tội.[18]

Đức Giáo hoàng đưa ra lời kêu gọi rõ ràng về sự tham gia của tất cả những người đã được rửa tội, vì trong Giáo hội có nhiều thành viên vẫn cảm thấy thất vọng và thiếu kiên nhẫn khi vẫn ở bên lề sự tham gia. Ngài cảnh báo về khả năng “chủ nghĩa tinh hoa” của hàng linh mục, vốn tách biệt khỏi giáo dân và có thái độ “mọi việc vẫn luôn được làm như vậy và tốt hơn hết là không nên thay đổi”.

Thượng Hội đồng về tính Hiệp hành là một quá trình phân định thiêng liêng để cộng tác với công việc của Chúa, có tính đến thời đại chúng ta đang sống. Đó là thời gian của ân sủng, một khoảnh khắc gặp gỡ, lắng nghe và suy niệm.

Đức Giáo hoàng Phanxicô xem Thượng Hội đồng này như một cơ hội: để tiến tới một Giáo hội hiệp hành về mặt cấu trúc, để trở thành một Giáo hội biết lắng nghe, lắng nghe Thánh Linh, lắng nghe anh chị em mình và trở thành một Giáo hội gần gũi.

(còn tiếp)

Lm Phêrô Phạm Minh Triều, CM chuyển ngữ từ famvin.org

[1] Francis, Address to the Faithful of the Diocese of Rome, September 18, 2021. https://www.vatican.va/content/francesco/en/speeches/2021/september/documents/20210918-fedeli-diocesiroma.html

[2] Francis, Address on the Occasion of the 50th Anniversary of The Institution of the Synod of Bishops, October 17, 2015. https://www.vatican.va/content/francesco/en/speeches/2015/october/documents/papa-francesco_20151017_50-anniversario-sinodo.html

[3] Ibid.

[4] Ibid.

[5] Molina Diego M., Comunión [Communion], p. 31.

[6] Ibid.

[7] Ibid., p. 38.

[8] Ibid., 41.

[9] Xem thêm “The Church As Communio in the Theological Vision of Joseph Ratzinger – Benedict XVI” tại  https://www.christianunity.va/content/unitacristiani/fr/cardinal-koch/20220/conferences/The-Church-as-Communion-in-the-Theological-Vision-of-Joseph-Ratzinger-Benedict-XVI.html#:~:text=The%20Church%20is%20thus%20to,the%20beginning%E2%80%9D.%5B3%5D

[10] Kasper, Iglesia como Communio [Church as Communion], p. 379.

[11] The International Theological Commission, Synodality in the Lift and Mission of the Church, March 2, 2018, #4. https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/cfaith/cti_documents/rc_cti_20180302_sinodalita_en.html

[12] Ibid. #6.

[13] John Paul II, Apostolic Letter, Novo Millennio Ineunte, January 6, 2001, #44. https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/apost_letters/2001/documents/hf_jp-ii_apl_20010106_novo-millennio-ineunte.html

[14]  C. Schickendantz, La reforma de la iglesia en clave sinodal: una agenda compleja y articulada [Church Reform from a sinodal perspective: A complex and articulated agenda].

[15] Francis, Opening address to the Synod. October 9, 2021. https://press.vatican.va/content/salastampa/en/bollettino/pubblico/2021/10/09/211009a.html

[16] Lumen Gentium, #5. https://www.vatican.va/archive/hist_councils/ii_vatican_council/documents/vat-ii_const_19641121_lumen-gentium_en.html

[17] Francis, Opening address to the Synod, October 9, 2021.

[18] Ibid.