Chứng nhân ​​niềm hy vọng và duy trì tình liên đới với người nghèo (Anawim)

Đăng ngày: 17/04/2026

ĐGM Gerardo Alminaza (Philippines)

Các gia đình trong các cộng đồng nghèo đô thị sống trong những túp lều chật chội. Tại Philippines, hơn một phần tư dân số 108 triệu người sống dưới mức nghèo khổ (Ảnh của Mark Saludes).

Trong Tin Mừng người nghèo không bao giờ nằm ​​ngoài câu chuyện của Chúa. Họ thì ở trung tâm của câu chuyện đó.

Đó là lý do tại sao khi chúng ta nói về hy vọng, chúng ta phải cẩn thận. Hy vọng không phải là một khẩu hiệu. Nó cũng không phải là điều chúng ta nói để làm cho nỗi đau khổ dễ chấp nhận hơn.

Hy vọng, nếu nó là có thật,  nó phải được nhìn thấy. Nó phải được chứng kiến.

Chứng nhân ​​Hy vọng tại Bàn Tiệc: Ba chiếc ghế không thể trống

Mỗi quyết định chúng ta đưa ra, dù trong chính phủ, trong cộng đồng hay thậm chí trong Giáo hội, đều giống như một chiếc bàn nơi các lựa chọn được đưa ra. Xung quanh đó, các hướng đi được thiết lập, nguồn lực được phân bổ và tương lai được định hình. Nhưng Tin Mừng lặng lẽ đặt ra một câu hỏi mà chúng ta thường né tránh: ai thực sự đang ngồi tại chiếc bàn đó.

Để chứng nhân cho ​​hy vọng, chiếc bàn không thể hoàn chỉnh nếu thiếu ba chiếc ghế.

Phải có một chiếc ghế dành cho người nghèo, những Anawim theo Kinh thánh. Họ không chỉ đơn thuần là người hưởng lợi từ các quyết định, mà còn là người tham gia vào việc định hình chúng. Hy vọng bắt đầu hình thành khi người nghèo không còn chỉ được nói thay, mà thực sự còn được lắng nghe. Tuy nhiên, trong nhiều hệ thống của chúng ta, sự vắng mặt của họ chính là điều cho phép sự bất công tiếp tục diễn ra mà không bị phát hiện.

Cũng cần có một chỗ ngồi cho môi trường, ngôi nhà chung của chúng ta. Hy vọng được thể hiện khi chúng ta bắt đầu đối xử với công trình tạo dựng  không phải như thứ để tiêu thụ, mà là thứ được giao phó cho chúng ta để chăm sóc. Nhưng chúng ta biết rằng, các quyết định thường được đưa ra như thể Trái đất im lặng, như thể những vết thương của nó không quan trọng.

Và cũng cần có một chỗ ngồi cho các thế hệ tương lai. Cho những người chưa thể lên tiếng, nhưng cuộc sống của họ đã và đang bị định hình bởi những quyết định của chúng ta ngày hôm nay. Hy vọng được thể hiện khi chúng ta bắt đầu hành động không chỉ vì những gì trước mắt, mà còn vì những gì công bằng. Tuy nhiên, quá thường xuyên, chúng ta lại chọn những gì có lợi cho mình hiện tại, ngay cả khi điều đó sẽ gây gánh nặng cho những người đến sau, những thế hệ tương lai.

Khi thiếu đi dù chỉ một trong những chỗ ngồi này, cái mà chúng ta gọi là phát triển sẽ lặng lẽ trở thành sự loại trừ.

Chứng nhân cho hy vọng là sự khẳng định, hết lần này đến lần khác, rằng người nghèo, Trái đất và tương lai phải luôn hiện diện.

Chứng nhân Hy vọng qua Hayuma: Cùng nhau hàn gắn những gì đã vỡ

Ở nhiều cộng đồng ven biển Philippines, có một từ nắm bắt được điều cốt yếu về cuộc sống: Hayuma. Đó là hành động cùng nhau vá những tấm lưới đánh cá bị rách.

Thoạt nhìn, nó có vẻ như là một công việc đơn giản, thường ngày. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, nó sẽ hé lộ điều gì đó sâu sắc hơn về thế giới ngày nay của chúng ta.

Bởi vì những gì chúng ta đang đối mặt không chỉ là khó khăn cá nhân. Chính tấm lưới đã bị rách.

Người nghèo rơi vào tấm lưới đó.

Môi trường bị tàn phá bởi nó.

Tương lai trở nên bất định vì điều đó.

Và không ai có thể tự mình khâu vá một tấm lưới rách.

Hy vọng trở nên hiện hữu khi mọi người cùng nhau hàn gắn những gì đã bị phá vỡ. Nó được chứng kiến ​​khi các cộng đồng từ chối đối mặt với khó khăn một cách cô lập, khi họ tổ chức, xây dựng lại và sát cánh cùng nhau trong công việc phục hồi lâu dài và kiên nhẫn.

Giáo lý Xã hội Công giáo nhắc nhở chúng ta rằng ơn cứu độ không chỉ liên quan đến linh hồn. Nó liên quan đến cuộc sống như nó được sống trong lịch sử. Nó liên quan đến việc biến đổi những điều kiện tước đoạt phẩm giá của con người.

Đây là lý do tại sao Hayuma không phải chỉ là bác ái. Nó là một điều gì đó sâu sắc hơn. Nó là tình liên đới.

Nó là việc lựa chọn tham gia vào cuộc đấu tranh của người nghèo, không chỉ để đáp ứng những nhu cầu trước mắt, mà còn để giúp thay đổi những điều kiện đã tạo ra những nhu cầu đó ngay từ đầu.

Khi chúng ta bắt đầu hàn gắn cùng nhau, hy vọng không còn là một ý niệm nữa. Nó trở thành điều chúng ta có thể thấy trong các mối quan hệ, trong hành động chung, trong sự tái thiết thầm lặng nhưng bền bỉ những gì mà sự bất công đã tàn phá.

Chứng nhân ​​Hy vọng bằng cách gọi tên những điều ác được dung thứ

Nhưng hy vọng không thể bén rễ nếu thiếu sự thật.

Một trong những thực tế đáng lo ngại nhất của thời đại chúng ta không chỉ là sự tồn tại của bất công, mà còn là việc nó đã trở nên quen thuộc. Có những điều lẽ ra phải làm chúng ta lo lắng, nhưng giờ đây không còn nữa.

Chúng ta thấy nghèo đói, và chúng ta bắt đầu nghĩ rằng đó chỉ đơn giản là một phần của cuộc sống.

Chúng ta thấy sự tàn phá môi trường, và chúng ta gọi đó là phát triển.

Chúng ta thấy bất bình đẳng, và chúng ta chấp nhận nó như một điều tất yếu.

Dần dần, vì không nhận ra, chúng ta bắt đầu sống chung với những điều lẽ ra không bao giờ được chấp nhận.

Đây không chỉ là những thực tế khó khăn. Chúng là những điều ác được dung thứ.

Và như đức tin của chúng ta nhắc nhở, tội lỗi không chỉ mang tính cá nhân. Nó còn mang tính cấu trúc. Nó ăn sâu vào các hệ thống tiếp tục gây ra đau khổ, ngay cả khi dường như không có cá nhân nào trực tiếp chịu trách nhiệm.

Làm chứng cho hy vọng là từ chối sự bình thường hóa này. Đó là gọi tên sự việc đúng như bản chất của nó. Đó là lên tiếng, ngay cả khi điều đó khó chịu, ngay cả khi im lặng sẽ dễ dàng hơn.

Bởi vì sự im lặng, trong những tình huống như thế này, không bao giờ là trung lập. Nó âm thầm bảo vệ những gì đã tồn tại.

Giáo hội không thể đứng ngoài cuộc. Chúng ta được kêu gọi không chỉ đồng hành cùng những người đau khổ, mà còn phải hỏi tại sao họ đau khổ, và thách thức những cấu trúc giữ người nghèo ở đó.

Hy vọng được làm chứng khi sự thật được nói ra.

Từ những người hành hương Hy vọng đến những nhà truyền giáo Hy vọng

Chúng ta vừa trải qua một thời điểm đặc biệt trong đời sống của Giáo hội, khi chúng ta được mời gọi bước đi như những người hành hương hy vọng. Đó là thời gian của ân sủng, thời gian đổi mới, thời gian để nhớ rằng Thiên Chúa vẫn trung tín ngay cả trong những thời điểm khó khăn.

Nhưng Năm Thánh không bao giờ có ý định kết thúc khi nó bế mạc.

Bởi vì một cuộc hành hương chỉ còn là ký ức sẽ không thay đổi thế giới. Lời kêu gọi bây giờ là tiến lên phía trước, trở thành những người truyền bá hy vọng.

Người hành hương nhận được niềm hy vọng trên suốt cuộc hành trình, thường là trong những khoảnh khắc ân sủng và gặp gỡ. Nhưng một nhà truyền giáo mang niềm hy vọng ấy vào cuộc sống của người khác, đặc biệt là đến những nơi mà niềm hy vọng dường như mong manh nhất.

Trở thành một nhà truyền giáo của hy vọng là để cho những gì chúng ta đã nhận được định hình cách chúng ta sống. Đó là mang hy vọng vào thực tại của cuộc sống hằng ngày, vào các quyết định, vào các mối quan hệ, vào những cuộc đấu tranh của cộng đồng.

Điều đó có nghĩa là người nghèo không còn bị lãng quên.

Rằng môi trường không còn bị hy sinh.

Rằng tương lai không còn bị bỏ qua.

Giáo hội tiếp tục nhắc nhở chúng ta rằng tinh thần của Năm Thánh phải được sống vượt ra ngoài lễ kỷ niệm. Hy vọng phải vượt ra ngoài cầu nguyện để hành động, vượt ra ngoài suy tư để biến đổi.

Bằng cách này, hy vọng không còn là điều chúng ta chỉ trải nghiệm trong những khoảnh khắc thiêng liêng.

Nó trở thành điều chúng ta mang theo.

Chứng nhân ​​Hy vọng như một lối sống

Hy vọng không  chỉ là sự lạc quan. Nó không phải là sự giả vờ rằng mọi thứ tốt đẹp hơn thực tế.

Hy vọng là một điều gì đó sâu sắc hơn.

Nó là lựa chọn hành động, ngay cả khi hoàn cảnh khó khăn.

Nó là lựa chọn tin rằng sự chuyển đổi là có thể, ngay cả khi nó chậm và không chắc chắn.

Hy vọng được thể hiện một cách thầm lặng nhưng chân thực. Nó được thấy khi người nghèo được tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến họ. Nó được thấy khi công trình tạo dựng được bảo vệ thay vì bị khai thác. Nó được thấy khi tương lai được xem xét, chứ không bị bỏ qua. Nó được thấy khi các cộng đồng cùng nhau hành động thay vì bị cô lập. Và nó được thấy khi sự bất công được gọi tên thay vì bị bỏ qua.

Loại hy vọng này đòi hỏi. Nó yêu cầu điều gì đó từ chúng ta. Nó yêu cầu chúng ta thay đổi, đứng lên, hành động.

Nhưng đây chính là hy vọng của Tin Mừng.

Duy trì sự liên đới: Trở thành những Sứ giả của Hy vọng qua Hành trình Hiệp hành

Nếu hy vọng được trường tồn, và nếu tình liên đới với những người nghèo (anawim) được bền vững, thì nó không thể chỉ dựa vào những khoảnh khắc cảm hứng. Nó phải trở thành một lối sống, một điều gì đó tiếp tục ngay cả khi năng lượng ban đầu đã phai nhạt.

Bởi vì tình liên đới chỉ được cảm nhận mà không được duy trì sẽ dần dần biến mất. Và hy vọng chỉ được nói ra mà không được sống sẽ cuối cùng mất đi ý nghĩa của nó.

Để duy trì tình liên đới, chúng ta được kêu gọi trở thành những sứ giả của hy vọng. Nhưng chúng ta không được kêu gọi làm điều này một mình.

Giáo hội ngày nay mời gọi chúng ta bước đi trên con đường hiệp hành, một cách thức cùng nhau hành trình. Tính hiệp hành không chỉ đơn thuần là một phương pháp hay một chương trình. Đó là một cách sống của Giáo hội, một cách nhận ra rằng chúng ta không phải là những cá nhân cô lập, mà là một đoàn dân được kêu gọi cùng nhau bước đi, lắng nghe và phân định.

Đi theo tinh thần hiệp hành là học cách lắng nghe một lần nữa. Lắng nghe những người nghèo (anawim), không phải như những đối tượng cần quan tâm, mà như những tiếng nói tỏ lộ sự thật. Lắng nghe những cộng đồng, những người có kinh nghiệm sống cho chúng ta thấy những thực tại mà nếu không, chúng ta có thể bỏ qua. Lắng nghe lẫn nhau, để những quyết định không bị áp đặt từ trên xuống, mà được cùng nhau định hình thông qua sự phân định.

Bằng cách này, tình liên đới không còn là một hành động hào phóng. Nó trở thành một hành trình chung, một trách nhiệm chung, một sứ mệnh chung.

Chúng ta không đi trước người nghèo.

Chúng ta không đi sau họ.

Chúng ta đi cùng họ.

Và khi cùng nhau bước đi, hy vọng bắt đầu bén rễ sâu hơn. Nó không còn mong manh hay tạm thời nữa. Nó trở thành thứ gì đó phát triển, thứ gì đó lan tỏa, thứ gì đó biến đổi không chỉ cá nhân mà cả cộng đồng.

Những người nghèo (anawim) là những chứng nhân của Hy vọng

Cuối cùng, chúng ta bắt đầu thấy điều gì đó mà ban đầu chúng ta có thể không nhận thấy.

Những người nghèo (anawim) không chỉ là những người mà chúng ta mang đến hy vọng.

Họ là những người cho chúng ta thấy hy vọng trông như thế nào.

Họ biết thế nào là đấu tranh mà vẫn giữ vững niềm tin. Họ biết thế nào là chịu đựng mà vẫn đứng vững. Họ biết thế nào là hy vọng, không phải vì cuộc sống dễ dàng, mà vì đức tin vẫn còn đó.

Duy trì tình đoàn kết với những người nghèo (anawim) không chỉ là giúp đỡ họ.

Mà còn là đồng hành cùng họ.

Học hỏi từ họ.

Để cho cuộc sống của họ biến đổi cách chúng ta hiểu về hy vọng.

Và có lẽ, nếu chúng ta thực sự làm được điều này, chúng ta sẽ trở thành một Giáo hội không chỉ nói về hy vọng, mà còn thực sự làm chứng cho hy vọng đó. Cảm ơn.

Nguồn: licas.news

Ban Truyền thông  chuyển ngữ.